4 nhóm người dễ âm thầm suy giảm chức năng thận, biết sớm để kiểm tra kịp thời

Bệnh thận có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà không gây ra dấu hiệu rõ ràng. Vì vậy, một số nhóm người có nguy cơ cao nên chủ động kiểm tra chức năng thận định kỳ để phát hiện bất thường từ sớm.

Người từ 60 tuổi trở lên

Bước sang tuổi 60, cơ thể bắt đầu có nhiều thay đổi về chức năng của các cơ quan, trong đó có thận. Khả năng lọc máu của thận có thể giảm dần theo quá trình lão hóa, dù mức độ thay đổi ở mỗi người không giống nhau.

Điều đáng lưu ý là suy giảm chức năng thận giai đoạn đầu thường không biểu hiện bằng những triệu chứng dễ nhận biết. Một người vẫn có thể ăn uống, sinh hoạt bình thường nhưng các chỉ số liên quan đến thận đã bắt đầu thay đổi.

Vì vậy, người từ 60 tuổi trở lên nên trao đổi với bác sĩ về việc kiểm tra chức năng thận trong những lần khám sức khỏe định kỳ. Việc kiểm tra càng đáng chú ý nếu người lớn tuổi đồng thời có huyết áp cao, tiểu đường hoặc bệnh tim mạch.

Người lớn tuổi nên chú ý kiểm tra sức khỏe định kỳ, trong đó có đánh giá chức năng thận khi có yếu tố nguy cơ.
Người lớn tuổi nên chú ý kiểm tra sức khỏe định kỳ, trong đó có đánh giá chức năng thận khi có yếu tố nguy cơ.

Người mắc tiểu đường

Tiểu đường là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng đối với bệnh thận mạn. Khi lượng đường trong máu tăng cao kéo dài, các mạch máu nhỏ trong thận có thể bị tổn thương, từ đó ảnh hưởng đến khả năng lọc và đào thải chất cặn bã của cơ thể.

Điều khiến bệnh thận do tiểu đường dễ bị bỏ qua là tổn thương có thể xuất hiện trước khi người bệnh cảm thấy bất thường. Không ít người chỉ phát hiện vấn đề về thận khi đi khám vì một nguyên nhân khác.

Do đó, người mắc tiểu đường cần tuân thủ lịch kiểm tra sức khỏe và các xét nghiệm mà bác sĩ chỉ định. Kiểm soát tốt đường huyết cũng là một phần quan trọng giúp hạn chế nguy cơ tổn thương thận về lâu dài.

Đặc biệt, không nên nghĩ rằng chỉ người mắc tiểu đường nhiều năm hoặc người cao tuổi mới cần quan tâm đến thận. Nguy cơ cần được đánh giá dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của từng người.

Người bị huyết áp cao hoặc mắc bệnh tim mạch

Thận và hệ tim mạch có mối liên hệ chặt chẽ. Huyết áp cao kéo dài có thể gây tổn thương các mạch máu trong thận, trong khi bệnh thận cũng có thể làm việc kiểm soát huyết áp trở nên khó khăn hơn.

Những người mắc bệnh tim mạch cũng thuộc nhóm cần chú ý đến sức khỏe thận. Nguy cơ càng đáng quan tâm khi một người đồng thời có nhiều yếu tố như tuổi cao, tiểu đường và huyết áp cao.

Thay vì chỉ kiểm tra khi xuất hiện các dấu hiệu như phù, thay đổi lượng nước tiểu hoặc mệt mỏi kéo dài, người có bệnh nền nên chủ động trao đổi với bác sĩ về việc theo dõi chức năng thận.

Việc phát hiện sớm những thay đổi bất thường giúp bác sĩ có thêm cơ sở để đánh giá nguyên nhân và đưa ra hướng theo dõi phù hợp.

Người từng bị tổn thương thận hoặc có tiền sử gia đình

Một đợt tổn thương thận cấp đã hồi phục không có nghĩa chức năng thận về sau chắc chắn hoàn toàn bình thường. Tùy nguyên nhân và mức độ tổn thương, một số người có thể cần tiếp tục theo dõi các chỉ số liên quan đến thận.

Những người từng mắc bệnh thận cũng không nên chủ quan nếu hiện tại không còn triệu chứng. Việc tái khám và kiểm tra theo hướng dẫn của bác sĩ giúp đánh giá chức năng thận theo thời gian.

Ngoài ra, tiền sử gia đình cũng là yếu tố cần được lưu ý. Nếu có người thân từng mắc bệnh thận hoặc suy thận, mỗi người nên thông báo với bác sĩ khi khám sức khỏe để được đánh giá nguy cơ phù hợp.

Đừng đợi đến khi thận có triệu chứng mới kiểm tra

Thận có khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài ngay cả khi đã xuất hiện tổn thương, vì vậy các biểu hiện bên ngoài đôi khi không phản ánh chính xác tình trạng của cơ quan này.

Không phải cứ thuộc một trong 4 nhóm trên là chắc chắn mắc bệnh thận. Tuy nhiên, đây là những đối tượng nên đặc biệt chú ý đến việc kiểm tra định kỳ, nhất là khi có nhiều yếu tố nguy cơ cùng lúc.

Quan trọng nhất là không tự chẩn đoán dựa trên một triệu chứng đơn lẻ. Khi có bệnh nền hoặc tiền sử tổn thương thận, nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để xác định thời điểm và loại xét nghiệm cần thực hiện.