Sản phụ nặng 200kg lên bàn đẻ khiến ê-kíp nín thở và kết cục vỡ oà khi âm thanh tuyệt diệu vang lên

Câu chuyện đi đẻ của sản phụ đặc biệt ở Trung Quốc thu hút sự chú ý.

Những người thái kỳ có nguy cơ cao luôn đặt ra nhiều công thức cho đội ngũ y tế, đặc biệt khi sản phụ mắc nhiều bệnh lý cùng lúc. Với những trường hợp béo phì phì, việc gây mê, khoa chiến thuật lấy thai và chăm sóc hậu sản đều Đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, phân phối khít chặt giữa các chuyên gia bắn hạn chế biến chứng, bảo đảm an toàn cho cả mẹ và bé.

Vừa qua, câu chuyện đi phao của một sản phẩm Trung Quốc tên Tiểu Lan (tên nhân vật đã có sự thay đổi) gây nhiều sự chú ý trên Sohu. Bà bầu nặng 200kg với chỉ số khối cơ thể (BMI) khoảng 65kg/m2.

Theo các bác sĩ phụ trách, chỉ số BMI của trưởng thành trong khoảng 18,5 - 23,9kg/m2 được xem là bình thường. Trong khi đó, sản phẩm này có chỉ số BMI khoảng 65kg/m2, thuộc nhóm béo phì cực độ.

Các bác sĩ thuộc nhiều chuyên khoa để tìm kiếm các phương án hỗ trợ phụ.

Đây chưa phải lần đầu Tiểu Lan mang thai. Người phụ nữ từng sinh bệnh, dây cột tóc thai kỳ nhưng kiểm soát đường huyết chưa tốt, đồng thời có tình trạng giãn tai trái. Sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ trong quá trình mang thai, sinh nở và hậu sản tăng đáng kể.

Béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ mắc các chứng bệnh như giải nén đường thai kỳ, huyết khối mà còn gây nhiều khó khăn cho việc gây mê, giải thuật và phục hồi sau sinh.

Ngay khi sản phụ khoa, nhóm sản sản khoa đã tiến hành đánh giá toàn diện, xác định các yếu tố nguy cơ cơ khí, đồng thời báo báo bộ phận quản lý an toàn sản khoa và nhanh chóng tổ chức hội thông đa khoa.

Các bác sĩ cùng xem xét từng khâu quan trọng, từ thời điểm sinh, phương pháp gây mê, kỹ thuật thần tốc đến kiểm soát đường huyết, phòng dưỡng huyết khối, chăm sóc trẻ sơ sinh và theo dõi hậu cần. Mỗi vấn đề cơ bản đều được phân tích kỹ thuật để xây dựng phương án xử lý phù hợp.

Khoa học xây dựng chiến lược cụ thể hóa dựa trên tiền sử dụng sinh học và tình hình hiện tại. Khoa Gay mê trả sức đánh giá những khó khăn có thể đáp ứng kim gây tê và kiểm tra đường thở ở người béo phì nặng. Khoa Nội tiết và Bệnh chuyển hóa lên kế hoạch Kiểm soát đường huyết xung quanh thời điểm chiến thuật; khoa Phẫu thuật đánh giá mạch máu nguy hiểm khối mạch tĩnh và giải pháp dự phòng hướng dẫn.

Trong khi đó, khoa Hồi sức tích cực chuẩn bị phương pháp xử lý tình huống nguy hiểm, khoa Nhi tổng hợp sẵn sàng hồi sức trẻ sơ sinh, còn ê-kíp phòng căng thẳng thẳng chuẩn bị riêng về tư thế bệnh nhân, dụng cụ và các biện pháp bảo đảm an toàn.

Lớp mỡ bụng quá dày ảnh hưởng đến quá trình mổ lấy thai, kết quả sản phẩm phụ sinh thành công 1 bé gái.

Thử thách thực sự xuất hiện vào ngày phẫu thuật. Do lớp mỡ ở thành bụng và lưng quá dày, các thao tác thông thường trở nên khó khăn hơn đáng kể khiến ê-kíp như "ngồi trên đống lửa". Từ xác định vị trí gây tê, sắp xếp tư thế đến bộc lộ vùng phẫu thuật, mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và chính xác.

Theo kế hoạch đã thống nhất, các ê-kíp sản khoa, gây mê hồi sức và phòng mổ phối hợp nhịp nhàng. Nhóm gây mê khắc phục khó khăn trong quá trình xác định vị trí chọc kim, bảo đảm điều kiện cho ca mổ. Các bác sĩ sản khoa thao tác cẩn trọng, theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và tình trạng của sản phụ. Phòng mổ hỗ trợ xuyên suốt quá trình phẫu thuật.

Cuối cùng, tiếng khóc to của một bé gái khỏe mạnh vang khắp bệnh viện, báo hiệu ca sinh thành công. Sau mổ, các chỉ số sinh tồn của sản phụ ổn định và người mẹ được đưa về phòng bệnh an toàn.

Sau phẫu thuật, đội ngũ đa chuyên khoa tiếp tục theo dõi quá trình hồi phục, chú trọng kiểm soát đường huyết, chăm sóc vết mổ và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch. Nhờ được chăm sóc sát sao, sản phụ hồi phục tốt và đủ điều kiện xuất viện.

Trong ngày xuất viện, các chuyên gia nội tiết, bệnh chuyển hóa và quản lý cân nặng tiếp tục tư vấn về chế độ ăn uống hợp lý, vận động khoa học, kiểm soát cân nặng và chăm sóc sức khỏe chuyển hóa lâu dài. Bệnh viện cũng sẽ theo dõi sau xuất viện nhằm hỗ trợ sản phụ giảm cân an toàn, cải thiện tình trạng chuyển hóa và hạn chế nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến béo phì trong tương lai.

Ca sinh cho thấy việc chăm sóc sản phụ có nguy cơ cao không dừng lại ở thời điểm em bé chào đời. Từ đánh giá nguy cơ trong thai kỳ, phối hợp đa chuyên khoa đến theo dõi hậu sản và quản lý cân nặng lâu dài, quá trình chăm sóc toàn diện đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn cho cả mẹ và bé.

Béo phì trước và trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ gặp biến chứng đối với cả mẹ và thai nhi. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào chỉ số khối cơ thể (BMI) trước khi mang thai, tình trạng sức khỏe nền, mức tăng cân trong thai kỳ và khả năng kiểm soát các bệnh lý đi kèm.

Mẹ bầu bị béo phì ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe mẹ và bé?

- Tăng nguy cơ mắc bệnh trong thai kỳ

Phụ nữ béo phì có nguy cơ mắc đái tháo đường thai kỳ và tăng huyết áp thai kỳ, bao gồm tiền sản giật, cao hơn so với người có cân nặng trong ngưỡng phù hợp. Những tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ, đồng thời làm tăng khả năng phải can thiệp y tế trong quá trình mang thai và sinh nở.

Béo phì cũng làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, đặc biệt trong giai đoạn mang thai và sau sinh. Với những người có bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh lý nền khác, việc theo dõi sức khỏe càng cần được chú trọng.

- Quá trình sinh nở có thể phức tạp hơn

Ở sản phụ béo phì, việc theo dõi thai, thực hiện một số kỹ thuật gây mê và tiến hành phẫu thuật có thể khó khăn hơn. Nguy cơ phải sinh mổ cũng tăng lên. Nếu sinh mổ, người mẹ có thể đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, chậm lành vết thương và huyết khối sau sinh cao hơn.

Sau sinh, việc phục hồi năng lượng có thể bị mất nhiều thời gian, tốt nhất là khi sản phẩm phụ đồng thời có khả năng mở rộng đường hoặc tăng áp lực. Do đó, các chiến lược cần được xây dựng dựa trên trạng thái thực tế của từng người.

- Thái nhi cũng có thể chịu ảnh hưởng

Béo pa ở mẹ có liên quan đến nguy cơ thai nhi phát triển quá lớn, sinh khó, chấn thương khi sinh và một số dị tật bẩm sinh. Cơ sở lưu trữ cũng có thể tăng lên. Nếu người mẹ yêu rắn đường thai kỳ, thái nhi vẫn có nguy cơ hạ đường huyết sau sinh và gặp một số vấn đề chuyển hóa khác.

Về lâu dài, trẻ sinh ra từ mẹ béo phì có thể có nguy cơ cao hơn cân cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, đây là những nguy cơ mang tính thống kê, không có nghĩa là mọi em bé đều sẽ gặp các vấn đề này.

- Mẹ bầu nên làm gì để giảm nguy cơ?

Phụ nữ có kế hoạch mang thai nên kiểm tra sức khỏe, đánh giá cân nặng và kiểm soát các bệnh lý nền trước khi thụ thai. Khi đã mang thai, mẹ cần khám thai định kỳ, tầm giảm nhẹ đường thai kỳ và tăng huyết áp theo chỉ định.

Chế độ ăn nên đa dạng, cân đối dinh dưỡng, hạn chế đồ uống nhiều đường và thực phẩm giàu năng lượng nhưng ít chất dưỡng. Vận động phù hợp với tình trạng sức khỏe, có giới hạn đi bộ nhẹ nhàng dù không có chỉ định cũng giúp cải thiện chuyển hóa. Mẹ bầu không nên tự hấp thụ hoặc áp dụng chế độ giảm cân cấp tốc trong thời kỳ Thái Lan.

Điều quan trọng là trao đổi với bác sĩ sản khoa để xác định mức độ tăng cân phù hợp, theo dõi sự phát triển của thai nhi và xây dựng kế hoạch chăm sóc cá nhân. Béo phì làm tăng nguy cơ nhưng không đồng nghĩa với mẹ và bé chắc chắn đáp ứng được biến chứng; cách theo dõi tính chính xác của y tế có thể giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vấn đề được phát hiện.