Nuôi trai lấy ngọc được xem là một trong những nghề nuôi biển có giá trị cao bởi sản phẩm thu về sẽ được dùng trong chế tác trang sức và đồ mỹ nghệ. Không phải ngẫu nhiên mà ngọc trai mệnh danh là “nữ hoàng của các loại trang sức”, luôn là sản phẩm được đông đảo chị em yêu thích.
Khác với khai thác ngọc trai tự nhiên vốn phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên, nghề nuôi trai lấy ngọc chủ động tạo điều kiện để trai hình thành ngọc thông qua kỹ thuật cấy nhân, đồng thời kiểm soát môi trường sống nhằm nâng cao chất lượng viên ngọc sau thu hoạch.

Nghề nuôi trai lấy ngọc phổ biến ở tỉnh ven biển như An Giang, Khánh Hoà... (Ảnh minh hoạ)
Ở Việt Nam, đối tượng nuôi phổ biến là trai ngọc môi vàng (Pinctada maxima) và trai ngọc môi đen (Pinctada margaritifera). Đây đều là những loài trai biển có khả năng tiết lớp xà cừ dày, tạo nên độ bóng và màu sắc đặc trưng của ngọc. Mỗi loài thích nghi với những điều kiện môi trường khác nhau, vì vậy khu vực nuôi phải được lựa chọn kỹ lưỡng trước khi triển khai.
Để bắt đầu một vụ nuôi, người nuôi cần tuyển chọn những con trai khỏe mạnh, vỏ khép kín, không dị tật và đạt kích cỡ phù hợp. Trước khi cấy nhân, trai thường được nuôi dưỡng trong thời gian nhất định để ổn định sức khỏe. Nhân cấy có dạng hình cầu, thường được chế tác từ vỏ của một số loài nhuyễn thể nước ngọt. Khi đưa vào cơ thể trai cùng với một mảnh mô nhỏ, nhân sẽ được bao phủ dần bằng nhiều lớp xà cừ trong suốt quá trình sinh trưởng.
Sau khi cấy, trai được đưa trở lại lồng nuôi treo dưới biển. Giai đoạn đầu được xem là thời điểm quan trọng bởi trai cần thích nghi với vết cấy. Nếu sức khỏe không bảo đảm hoặc gặp biến động môi trường, trai có thể đào thải nhân hoặc chết, làm giảm hiệu quả của cả vụ nuôi. Vì vậy, những tuần đầu sau cấy luôn được theo dõi chặt chẽ.

Ngọc trai luôn là món đồ trang sức được đông đảo chị em yêu thích (Ảnh minh hoạ)
Trong suốt thời gian nuôi, các lồng trai được vệ sinh định kỳ nhằm loại bỏ rong rêu, hàu, hà bám trên vỏ. Công việc này giúp trai mở vỏ thuận lợi để lọc thức ăn và hô hấp. Người nuôi đồng thời kiểm tra dây treo, phao nổi, lồng nuôi nhằm hạn chế hư hỏng do sóng gió hoặc dòng chảy mạnh.
Nguồn thức ăn của trai hoàn toàn là các sinh vật phù du và chất hữu cơ lơ lửng trong nước biển. Chính vì vậy, chất lượng nguồn nước đóng vai trò quyết định đến tốc độ sinh trưởng cũng như độ dày của lớp xà cừ. Những vùng biển có độ mặn ổn định, nước lưu thông tốt, ít bùn và ít ô nhiễm thường được ưu tiên lựa chọn để phát triển nghề này.
Thời gian nuôi kéo dài từ khoảng 18 tháng đến hơn 3 năm, tùy kích thước ngọc mong muốn và tuỳ từng loài trai. Trong khoảng thời gian đó, con trai liên tục tiết ra các lớp xà cừ bao quanh nhân cấy. Lớp xà cừ càng dày, viên ngọc thường có độ bóng và độ bền càng cao. Tuy nhiên, không phải mọi con trai đều tạo được ngọc đạt yêu cầu, bởi hình dáng và chất lượng còn chịu ảnh hưởng của sức khỏe cá thể và điều kiện môi trường.

Công đoạn thu hoạch và phân loại ngọc trai theo chất lượng (Ảnh minh hoạ)
Đến kỳ thu hoạch, từng con trai được mở vỏ để lấy ngọc. Sau đó, ngọc được làm sạch và phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như kích cỡ, hình dạng, màu sắc, độ bóng và mức độ hoàn thiện bề mặt. Những viên đạt chất lượng tốt sẽ được đưa vào chế tác trang sức, trong khi các sản phẩm khác được sử dụng trong mỹ nghệ hoặc các mục đích phù hợp.
Ngoài ngọc trai, phần vỏ trai có lớp xà cừ đẹp cũng được tận dụng làm nguyên liệu sản xuất đồ trang trí, khảm nội thất, nút áo hoặc đồ lưu niệm. Việc tận dụng nhiều bộ phận của con trai giúp tăng giá trị kinh tế và giảm lượng phụ phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất.
Những năm gần đây, nhiều cơ sở nuôi trai lấy ngọc tại các tỉnh ven biển như Khánh Hoà, An Giang (đặc khu Phú Quốc) và Quảng Ninh (đặc khu Vân Đồn) còn phát triển mô hình kết hợp du lịch trải nghiệm. Du khách có thể tham quan khu vực nuôi trai trên biển, quan sát quy trình chăm sóc trai và chứng kiến công đoạn mở vỏ lấy ngọc…, vừa góp phần giới thiệu nghề nuôi biển đặc trưng, vừa là hoạt động trải nghiệm du lịch biển thú vị.
Ngọc trai sau khi thu hoạch thường tiếp tục trải qua các công đoạn tuyển chọn, khoan lỗ, ghép, đánh bóng và chế tác thành vòng cổ, nhẫn, hoa tai, mặt dây chuyền hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Tùy kích thước, màu sắc, độ bóng và độ hoàn thiện, mỗi viên ngọc sẽ có giá trị khác nhau trên thị trường, tạo nên giá trị kinh tế đáng kể cho những vùng phát triển nghề nuôi trai lấy ngọc.

Những món ăn ngon giàu dinh dưỡng từ thịt trai luôn thu hút đông đảo thực khách (Ảnh minh hoạ)
Bên cạnh việc nuôi trai lấy ngọc, phần thịt trai cũng được người dân tận dụng để chế biến thành nhiều món ngon đặc sản. Thịt trai tuỳ giống sẽ có loại thịt giòn sần sật, chút dai dai, có loài thì cho thịt mềm, phù hợp để làm thành súp trai, trai tái chấm wasabi, trai chiên bột, trai nướng tiêu đường, trai né và cơm trai… đều vô cùng thơm ngon, hấp dẫn.
Đặc biệt dưới góc độ dinh dưỡng, thịt trai cung cấp nhiều protein, canxi, các loại vitamin và khoáng chất tốt cho sức khoẻ. Trong đó, 100g thịt trai cung cấp khoảng 37% lượng sắt cần thiết cho cơ thể nam giới và 16,6% lượng sắt cần thiết cho cơ thể nữ giới mỗi ngày, cải thiện sức khỏe tim mạch. Kẽm trong thịt trai cũng có tác dụng cho sinh lý nam giới, khi kết hợp cùng selen giúp nâng cao hệ miễn dịch, còn magie và canxi thì góp phần củng cố sức khỏe của xương…
Chính những lợi ích từ kinh tế đến giá trị mang lại cho sức khỏe, việc nuôi trai biển đang ngày một phát triển. Khi được thực hiện ở vùng nước phù hợp và quản lý đúng kỹ thuật, mô hình nuôi trai biển góp phần tạo ra sản phẩm có giá trị, đồng thời mở ra hướng phát triển gắn với du lịch và kinh tế biển, giúp bà con ổn định, nâng cao chất lượng cuộc sống.