Loại quả mọc bờ rào xưa chín rụng đầy nay thành đặc sản 180.000 đ/kg, trồng một lần thu hoạch nhiều năm, du khách thích thú

Mắc mật có kích thước nhỏ nhưng hương thơm rất đặc trưng, vị chua ngọt dịu và hơi tê đầu lưỡi. Từ loại quả quen thuộc ở vùng núi phía Bắc, mắc mật nay được đưa xuống thành phố, vào nhà hàng và trở thành thứ gia vị được nhiều người tìm mua.

Mắc mật còn được gọi là hồng bì núi, thường mọc ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng, Sơn La... Quả có hình cầu nhỏ, đường kính khoảng 1-1,3 cm. Khi còn non, quả có màu xanh, đến lúc chín chuyển sang trắng ngà hoặc trắng trong, mọc thành từng chùm khá bắt mắt.

Điểm đặc biệt nhất của mắc mật nằm ở lớp vỏ chứa tinh dầu. Chỉ cần vò hoặc bóp nhẹ, quả đã tỏa ra mùi thơm rất rõ, vừa thanh vừa có chút cay nồng. Khi ăn tươi, phần thịt quả mọng nước, vị chua ngọt nhẹ, hơi tê nơi đầu lưỡi và để lại hậu vị thơm. Chính mùi thơm này khiến mắc mật không chỉ được ăn như một loại quả mà còn được sử dụng như một loại gia vị đặc trưng.

Ở các tỉnh miền núi, cả quả và lá mắc mật đều được tận dụng trong chế biến món ăn. Lá thường được dùng để nhồi vào vịt quay, lợn quay hoặc bọc cùng thịt trước khi nướng. Hương thơm của lá thấm vào thịt trong quá trình chế biến, tạo nên mùi vị đặc trưng cho những món ăn vốn đã nổi tiếng ở vùng Đông Bắc.

Quả mắc mật tươi cũng có nhiều cách sử dụng. Một số nơi dùng quả để kho cá, kho thịt hoặc nấu cùng chân giò, giúp món ăn có vị chua dịu và mùi thơm khác biệt. Quả còn được dùng ngâm cùng măng và ớt. Măng giòn, chua nhẹ kết hợp với vị cay của ớt và hương thơm của mắc mật tạo thành món ăn kèm khá bắt vị.

Khi hết mùa quả tươi, mắc mật được phơi hoặc sấy khô để bảo quản lâu hơn. Quả khô thường được dùng nguyên quả trong các món kho hoặc nghiền thành bột để làm gia vị. Loại được đánh giá ngon thường vẫn giữ được độ dẻo nhất định, bên trong có lớp thịt hơi keo, khi nếm vẫn cảm nhận rõ vị chua ngọt và hương thơm đặc trưng.

Khoảng tháng 6-7 là thời điểm mắc mật bước vào vụ thu hoạch rộ. Những chùm quả chín được hái trực tiếp từ cây, sau đó phân loại để bán tươi hoặc đem phơi, sấy. Đây cũng là thời điểm người tiêu dùng ở các thành phố dễ tìm mua mắc mật tươi nhất.

Trên thị trường, mắc mật tươi có giá khoảng 70.000 đồng/kg, trong khi loại khô có thể lên tới khoảng 180.000 đồng/kg tùy chất lượng và cách sơ chế. Từ một loại quả chủ yếu được biết đến ở vùng cao, mắc mật hiện được đưa xuống các thành phố lớn, bán qua chợ mạng, cửa hàng đặc sản và các kênh thực phẩm vùng miền. Nhiều nhà hàng chuyên món quay, nướng cũng sử dụng lá và quả mắc mật để tạo hương vị riêng cho món ăn.

Sự phổ biến của mắc mật cũng kéo theo việc người dân chủ động trồng cây thay vì chỉ khai thác từ tự nhiên. Cây mắc mật thuộc nhóm cây gỗ nhỏ, thường cao khoảng 3-6m, có thể phát triển lớn hơn nếu được trồng lâu năm. Cây ưa sáng, chịu hạn tương đối tốt và phù hợp với điều kiện đất đồi, đất có khả năng thoát nước.

Mắc mật thường ra hoa từ khoảng tháng 3 đến tháng 5, sau đó kết quả và chín vào mùa hè. Cây trồng khoảng 2 năm bắt đầu cho quả. Khi trưởng thành, cây có thể tiếp tục cho thu hoạch trong nhiều năm nếu được chăm sóc phù hợp. Một số cây lâu năm có thể cho năng suất hàng chục kg quả mỗi vụ.

Không chỉ quả, lá mắc mật cũng có giá trị sử dụng cao nên người trồng có thể tận dụng nhiều bộ phận của cây để bán. Nhờ khả năng cho thu hoạch lâu năm, không đòi hỏi chăm sóc quá cầu kỳ và có đầu ra ngày càng rộng, mắc mật đang dần chuyển từ cây gia vị quen thuộc của vùng núi thành một loại đặc sản được người tiêu dùng thành thị biết đến nhiều hơn.

Từ những chùm quả nhỏ mọc giữa vùng đồi núi, mắc mật giờ đây đã có mặt trong nhiều món ăn từ bữa cơm gia đình đến nhà hàng. Vị chua ngọt nhẹ cùng mùi thơm đặc trưng giúp loại quả này giữ được nét riêng, dù được ăn tươi hay dùng làm gia vị.