Loại cá nhỏ bé ít ngậm hóa chất, giàu Omega-3 và vitamin B12, chợ Việt bán đầy, bà nội trợ nào mua cũng được

Không cần tìm đến những loại hải sản đắt đỏ, cá trích là lựa chọn quen thuộc của nhiều gia đình Việt khi vừa hợp túi tiền, vừa mang lại giá trị dinh dưỡng vượt trội, được nhiều chuyên gia dinh dưỡng đánh giá cao, lành mạnh và an toàn cho người sử dụng.

Cá trích (thuộc họ Clupeidae) là loài cá biển nhỏ, sống thành đàn ở vùng nước nông, có thân thuôn dài, hơi dẹt, da sáng bạc ánh xanh, thịt mềm, ngọt tự nhiên và có độ béo ngậy đặc trưng. Tại các chợ dân sinh và chợ hải sản ven biển, cá trích tươi thường được bày bán với giá rất bình dân, dao động từ 40.000 - 90.000 đồng/kg tùy theo mùa vụ và kích cỡ.

Cá trích chứa hàm lượng dinh dưỡng dồi dào, giúp tăng cường sức khỏe tổng thể - Ảnh minh họa

Xét về thành phần dinh dưỡng, cá trích giàu axit béo Omega-3, vitamin D, vitamin B12, vitamin B6, protein,... cùng các khoáng chất như canxi, selen, kali. Đặc biệt, các axit béo Omega-3 dồi dào trong cá trích có thể được sử dụng để làm dầu cá mang lại nhiều lợi ích cho não, tim mạch, tăng cường sức đề kháng tự nhiên…

Theo dữ liệu thành phần thực phẩm của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), trong 100g cá trích chứa khoảng 1.500 - 2.000mg Omega-3, hàm lượng này tương đương hoặc thậm chí nhỉnh hơn một số loài cá biển lớn.

Ngoài ra, với vòng đời ngắn, kích thước nhỏ và chủ yếu ăn sinh vật phù du ở tầng nước trên nên cá trích được đánh giá “an toàn”, ít có nguy cơ ngậm hoá chất so với các loại cá săn mồi lớn sống ở tầng đáy. Dưới đây là những lợi ích sức khỏe nổi bật của cá trích mà bạn nên biết để bổ sung vào thực đơn hằng ngày.

Bảo vệ sức khỏe tim mạch

Hàm lượng Omega-3 dồi dào trong cá trích giúp giảm cholesterol xấu (LDL) và triglyceride, đồng thời hỗ trợ tăng cholesterol tốt (HDL). Việc ăn cá trích thường xuyên giúp duy trì độ đàn hồi của mạch máu, hạn chế sự hình thành mảng xơ vữa, giảm nguy cơ tắc nghẽn động mạch, đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Các nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn giàu các loại cá biển nhỏ góp phần đáng kể vào việc bảo vệ trái tim và kéo dài tuổi thọ.

Cải thiện chức năng não bộ và hệ thần kinh

DHA và vitamin B12 trong cá trích là thành phần quan trọng cấu tạo nên màng tế bào thần kinh, giúp truyền tín hiệu nhanh và hiệu quả hơn. Tiêu thụ cá trích thường xuyên giúp tăng khả năng tập trung, cải thiện trí nhớ và làm chậm quá trình suy giảm nhận thức (bệnh Alzheimer) ở người cao tuổi. Đối với trẻ em, các dưỡng chất này hỗ trợ quá trình hoàn thiện và phát triển trí não.

Tốt cho xương khớp và hệ miễn dịch 

Cũng như các loại cá khác, cá trích là thực phẩm giàu canxi giúp xương chắc khỏe. Các chất cấu tạo nên tế bào xương như magie, photpho và vitamin D cũng có nhiều trong cá trích. Từ đó, giúp cơ thể tối ưu hóa việc hấp thụ khoáng chất, tăng mật độ xương và phòng ngừa loãng xương. Ngoài ra, hàm lượng selen dồi dào trong cá trích đóng vai trò như chất chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào trước tác hại của các gốc tự do.

Hỗ trợ tạo máu và duy trì năng lượng 

Sắt và vitamin B12 trong cá trích tham gia trực tiếp vào quá trình tạo hồng cầu và vận chuyển oxy đến các mô, giúp phòng ngừa tình trạng thiếu máu. Ngoài ra, vitamin B12 còn hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng, giảm bớt tình trạng mệt mỏi và duy trì sức bền cho cơ thể.

Chống lão hóa

Collagen có trong da, xương, sụn cá trích giúp làn da, mái tóc được cải thiện, làm chậm quá trình lão hóa da. Axit béo Omega-3 có thể giúp ngăn ngừa viêm nhiễm cả bên trong và bên ngoài cơ thể.

 Cá trích có thể chế biến thành nhiều món ngon, được đông đảo bà nội trợ tin dùng- Ảnh minh họa

Bên cạnh giá trị dinh dưỡng nổi bật, cá trích còn có thể chế biến thành nhiều món ăn như kho cà chua, kho tiêu, chiên giòn, nướng mọi hoặc nấu canh chua. Đặc biệt, đây còn là nguyên liệu chính tạo nên món gỏi cá trích -  đặc sản ẩm thực nổi tiếng ở nhiều vùng biển Việt Nam. 

Để chọn được cá trích tươi ngon, người mua nên quan sát mắt cá, mang cá và phần thân. Cá mới thường có mắt trong, mang màu đỏ hồng, da sáng bóng và thịt có độ đàn hồi tốt khi ấn nhẹ. Tránh mua những con cá có mùi chua, khai hoặc thịt bị nhũn nát. Một lưu ý là cá trích có khá nhiều xương dăm nhỏ, vì vậy khi chế biến cho trẻ em hoặc người lớn tuổi nên lọc xương cẩn thận hoặc ưu tiên phương pháp kho rục nhừ xương. Cá cũng cần được nấu chín hoàn toàn để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Mặc dù cá trích rất giàu dinh dưỡng, tuy nhiên người bị huyết áp cao, người mắc bệnh gút (gout), người có tiền sử dị ứng hải sản, người đang điều trị các bệnh lý về gan, thận nên hạn chế ăn cá trích hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vào chế độ ăn hằng ngày.

 Lựa chọn cá trích tươi và chế biến đúng cách mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe - Ảnh minh họa

Bên cạnh đó, khi chế biến cá trích, nên ưu tiên các phương pháp như hấp, luộc hoặc nướng nhẹ để duy trì tối đa giá trị dinh dưỡng. Đối với gỏi cá trích, cần lưu ý khi sử dụng để tránh tiềm ẩn nguy cơ nhiễm ký sinh trùng, gây hệ luỵ cho hệ tiêu hoá.