Hạt kơ nia gây tò mò với nhiều du khách bởi vẻ ngoài không quá bắt mắt nhưng khi rang chín lại có mùi thơm đặc trưng, vị bùi béo và độ giòn hấp dẫn. Từ loại hạt gắn với những chuyến đi rừng của người dân Tây Nguyên, kơ nia ngày nay được thu hái, sơ chế thành đặc sản, xuất hiện trên chợ mạng và được nhiều người tìm mua về thưởng thức hoặc làm quà.

Với những người lần đầu nếm thử, hạt kơ nia thường gây ấn tượng ngay từ mùi thơm. Hạt tươi có thể ăn trực tiếp, vị béo nhẹ, thoảng mùi tinh dầu, nhưng khi rang trên lửa nhỏ, phần nhân chuyển sang màu vàng ngà, tỏa hương thơm rõ hơn. Hạt giòn, bùi, béo nhưng không quá ngậy, hậu vị đậm đà. Một số người ví hương vị của kơ nia khá giống mắc ca, song có nét riêng bởi vị béo và mùi thơm đặc trưng của loại hạt rừng.
Du khách đến Tây Nguyên có thể bắt gặp quả kơ nia tại một số khu vực rừng, đồi, ven suối hoặc trong các buôn làng. Với những người yêu thích đặc sản bản địa, việc tìm mua hạt kơ nia rang sẵn cũng trở thành một cách mang theo hương vị của núi rừng sau chuyến đi. Vào mùa thu hoạch, loại hạt này còn được đóng túi, bán tại các điểm đặc sản địa phương và trên các sàn, chợ trực tuyến với giá khoảng 150.000 đồng/kg.

Kơ nia là loài cây gỗ lớn, phân bố tự nhiên ở nhiều tỉnh Tây Nguyên như Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Quảng Ngãi và một số khu vực Nam Trung Bộ. Cây có thể sống hàng chục năm, thậm chí hàng trăm năm, thân cao, tán rộng và bộ rễ ăn sâu. Khả năng chịu hạn tốt giúp kơ nia thích nghi với điều kiện khí hậu nhiều nắng, khô nóng của khu vực.
Quả kơ nia có hình bầu dục, kích thước nhỉnh hơn ngón tay cái. Khi còn non, quả mang màu xanh, sau đó chuyển dần sang vàng nhạt khi chín. Khoảng tháng 10-11 hằng năm cũng là lúc quả bắt đầu tự rụng, người dân địa phương vào rừng thu nhặt rồi đem về sơ chế.
Bên ngoài quả là lớp vỏ khá cứng nên muốn lấy nhân phải dùng đá hoặc dụng cụ nhỏ đập vỡ. Phần hạt bên trong tiếp tục được bao phủ bởi một lớp vỏ lụa màu nâu bóng. Sau khi tách bỏ lớp vỏ này mới thu được phần nhân trắng ngà, chính là phần được dùng để ăn.

Trước đây, hạt kơ nia chủ yếu xuất hiện trong đời sống của người dân bản địa. Những người đi rừng thường nhặt quả, đập lấy nhân ăn như một món quà tự nhiên. Khi nguồn đặc sản rừng được người tiêu dùng thành thị quan tâm hơn, hạt kơ nia cũng dần bước ra khỏi phạm vi những buôn làng Tây Nguyên.
Không chỉ ăn trực tiếp hoặc rang, phần nhân kơ nia còn từng được sử dụng để ép dầu. Trong đời sống dân gian, dầu từ hạt được dùng cho nhiều mục đích chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, hiện nay hình thức phổ biến nhất vẫn là sơ chế hạt để ăn như một loại hạt khô.
Nguồn cung của loại hạt này chưa thực sự dồi dào bởi phần lớn vẫn phụ thuộc vào mùa quả chín tự nhiên. Người dân phải chờ đến khi quả rụng mới thu gom, sau đó tách vỏ, làm sạch và phơi hoặc rang. Công đoạn sơ chế khá mất thời gian cũng là một trong những lý do khiến hạt kơ nia có giá cao hơn nhiều loại hạt thông thường.
Không chỉ được biết đến nhờ hạt, cây kơ nia hiện còn được nhiều người quan tâm để trồng làm cây cảnh quan. Thân cây cao, tán rộng, dáng đẹp và có khả năng chịu hạn khiến loài cây này phù hợp với nhà vườn, trang trại, khu du lịch sinh thái, công viên hoặc những không gian cần cây bóng mát.

Tại một số nhà vườn ở Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng, cây kơ nia được nhân giống từ hạt để cung cấp cho khách. Cây giống có nhiều kích thước, từ những cây non cao vài chục centimet đến cây lớn hơn 1 m. Giá cây giống thường từ vài chục nghìn đồng mỗi cây, trong khi những cây đã phát triển tốt, có bầu đất lớn có mức giá cao hơn.
Kơ nia không phải loài cây quá khó chăm sóc. Cây ưa nắng, thích hợp với khí hậu nóng và có khả năng chịu khô hạn khá tốt. Những khu đất thoát nước, giàu dinh dưỡng, đặc biệt là đất đỏ bazan ở Tây Nguyên, được đánh giá phù hợp để cây phát triển. Thời điểm trồng thuận lợi thường vào đầu mùa mưa, khi đất có độ ẩm tự nhiên giúp cây nhanh bén rễ.