Cá vược được nhiều người yêu thích nhờ phần thịt trắng, chắc, vị ngọt tự nhiên và ít xương dăm, có thể chế biến thành nhiều món ngon như hấp xì dầu, chiên giòn, nướng muối ớt hay kho tộ. Từng xuất hiện phổ biến trong thực đơn nhà hàng hải sản, loại cá này hiện được bán trên chợ mạng với giá khoảng 120.000 đồng/kg.

Cá vược còn được gọi là cá chẽm, là loài cá có giá trị kinh tế cao, phân bố rộng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, cá xuất hiện ở nhiều khu vực ven biển, cửa sông, đầm phá và vùng nước lợ. Nhờ khả năng thích nghi với nhiều môi trường sống, loài cá này không chỉ được khai thác ngoài tự nhiên mà còn được nuôi thương phẩm tại nhiều địa phương.
Cá vược có thân hình thuôn dài, hơi dẹt hai bên, đầu lớn, miệng rộng và hàm dưới nhô ra. Lưng cá thường có màu xám hoặc nâu, phần bụng trắng bạc. Tùy môi trường sinh sống, màu sắc cơ thể có thể khác nhau đôi chút. Đây là loài cá săn mồi, thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, tôm và các động vật thủy sinh. Trong tự nhiên, chúng thường sống ở cửa sông, vùng ven biển, đầm phá và có thể di chuyển giữa môi trường nước mặn, nước lợ và nước ngọt trong những giai đoạn khác nhau của vòng đời.
Trước đây, cá vược chủ yếu được biết đến qua hoạt động đánh bắt tự nhiên. Những năm gần đây, nhờ tốc độ sinh trưởng tương đối nhanh, khả năng thích nghi tốt và giá trị thương phẩm ổn định, loài cá này trở thành đối tượng nuôi được nhiều hộ dân ven biển lựa chọn. Tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ, trong đó có Cà Mau, người dân có thể tận dụng nguồn thức ăn sẵn có trong các vuông tôm để nuôi cá vược, góp phần tăng thu nhập và đa dạng hóa sản phẩm thủy sản.

Điểm khiến cá vược được lòng người tiêu dùng nằm ở chất lượng thịt. Cá có phần thịt trắng, thớ thịt tương đối chắc, ít xương dăm và vị ngọt thanh. Khi chế biến, thịt cá giữ được độ mềm ẩm, không quá bở, đồng thời không có mùi tanh nồng nếu được sơ chế đúng cách. So với những loại cá có nhiều xương nhỏ, cá vược cũng thuận tiện hơn khi ăn, phù hợp với những gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi, dù vẫn cần kiểm tra kỹ xương trước khi sử dụng.
Nhờ hương vị dễ ăn, cá vược có thể chế biến theo nhiều cách khác nhau. Trong đó, cá hấp xì dầu hoặc hấp gừng là lựa chọn được nhiều người yêu thích bởi cách làm đơn giản, giữ được vị ngọt tự nhiên của thịt cá. Cá sau khi làm sạch được hấp cùng gừng, hành lá, sau đó rưới nước tương pha gia vị. Khi thưởng thức, phần thịt cá mềm ngọt, thơm nhẹ, ăn cùng cơm nóng rất hợp.
Nếu thích món ăn đậm đà, người nội trợ có thể làm cá vược kho tộ với nước mắm, tiêu, ớt và nước màu. Quá trình kho giúp gia vị thấm vào từng thớ thịt, tạo vị mặn ngọt hài hòa. Cá vược chiên giòn lại hấp dẫn bởi lớp da vàng ruộm bên ngoài, phần thịt bên trong vẫn mềm và ngọt. Ngoài ra, cá còn có thể nướng muối ớt, nấu lẩu, nấu canh chua hoặc nấu cháo. Mỗi cách chế biến mang đến một hương vị riêng, giúp thực đơn gia đình thêm phong phú.

Cá vược được nuôi tại nhiều địa phương nên nguồn cung có thể duy trì trong phần lớn thời gian của năm, thay vì chỉ tập trung vào một mùa đánh bắt cố định. Tuy nhiên, thời điểm thu hoạch ở từng vùng còn phụ thuộc vào thời tiết, điều kiện nuôi và kích cỡ cá. Giá bán cũng biến động theo sản lượng, chi phí thức ăn, nhu cầu tiêu thụ và hoạt động thu mua của thương lái.
Trên chợ mạng hay tại các cửa hàng hải sản, cá vược được bán với giá từ 120.000 đồng/kg. Cá có trọng lượng khoảng 1,5-2kg/con, thịt chắc, ít xương dăm và phù hợp để chế biến thành nhiều món.

Khi chọn mua, người tiêu dùng nên ưu tiên những con cá có mắt trong, mang đỏ hồng, thân săn chắc và không có mùi lạ. Với ưu điểm thịt trắng ngọt, ít xương, dễ chế biến cùng mức giá có thời điểm giảm đáng kể, cá vược ngày càng được ưa chuộng trên thị trường. Nhờ những giá trị dinh dưỡng nổi bật, cá chẽm thường được so sánh với cá hồi - loài cá nổi tiếng với hàm lượng omega-3 cao. Và thậm chí trong một số phương diện, cá chẽm còn được xem là "vượt trội hơn cá hồi".