Lịch sử CLB Borussia Monchengladbach: Sức sống mãnh liệt của bầy ngựa non

Khám phá lịch sử Borussia Monchengladbach từ thuở sơ khai đến kỷ nguyên vàng thập niên 70, những cuộc đối đầu Bayern Munich rực lửa và hành trình khẳng định bản sắc "Những chú ngựa non".
Borussia Monchengladbach, đội bóng lắm vinh quang nhưng cũng đầy thăng trầm của Bundesliga.
Borussia Monchengladbach, đội bóng lắm vinh quang nhưng cũng đầy thăng trầm của Bundesliga.

Borussia Monchengladbach (thường gọi là Gladbach) là một trong những câu lạc bộ giàu truyền thống và thành công nhất trong lịch sử bóng đá Đức. Nổi tiếng với lối chơi tấn công rực lửa vào những năm 1970 và sự kình địch kinh điển với Bayern Munich, Gladbach đã khắc tên mình vào lịch sử như một biểu tượng của bóng đá tấn công cống hiến.

Mốc thời gian Sự kiện xảy ra
01/08/1900 CLB được thành lập tại nhà hàng "Anton Schmitz" bởi nhóm thanh niên từ CLB Germania.
1960 Giành danh hiệu lớn đầu tiên: Vô địch Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) sau khi thắng Karlsruher SC.
1964 HLV Hennes Weisweiler tiếp quản đội bóng, bắt đầu xây dựng lối chơi tấn công với đội hình trẻ.
1965 Chính thức thăng hạng lên Bundesliga cùng năm với Bayern Munich.
1969 – 1970 Giành chức vô địch Bundesliga lần đầu tiên trong lịch sử CLB.
10/1971 Sự cố "Lon Coca" (Büchsenwurfspiel) trong trận gặp Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu.
1974 – 1977 Lập hat-trick vô địch Bundesliga 3 mùa giải liên tiếp (1974-75, 1975-76, 1976-77).
1975 & 1979 Hai lần đăng quang ngôi vô địch UEFA Cup.
1995 Vô địch DFB-Pokal lần thứ 3, danh hiệu lớn cuối cùng của thế kỷ 20.
1999 Chính thức xuống hạng lần đầu tiên sau 34 năm liên tục thi đấu tại Bundesliga.
2004 Khánh thành sân vận động mới Borussia-Park (sức chứa hơn 54.000 chỗ), thay thế sân Bökelberg.
2011 HLV Lucien Favre giúp đội bóng thắng trận play-off trụ hạng, mở ra kỷ nguyên hồi sinh và trở lại nhóm đầu.

Giai đoạn hình thành

Câu lạc bộ được thành lập vào ngày 1 tháng 8 năm 1900 tại nhà hàng "Anton Schmitz" ở khu Eicken, Monchengladbach. Nhóm sáng lập là những thanh niên vừa rời khỏi câu lạc bộ thể thao Germania, quyết định đặt tên đội bóng mới là Borussia 1900 (Borussia là tên Latin hóa của nước Phổ - Prussia).

Trong những thập kỷ đầu, Gladbach thi đấu ở các giải hạng dưới của hệ thống bóng đá Tây Đức. Tiến trình phát triển của đội bóng bị gián đoạn bởi hai cuộc chiến tranh thế giới. Sau Thế chiến thứ II, câu lạc bộ bắt đầu tái thiết và dần khẳng định vị thế tại giải Oberliga West (giải đấu cấp cao nhất khu vực miền Tây lúc bấy giờ).

1900, điểm khởi đầu lịch sử của Gladbach.
Borussia 1900, điểm khởi đầu lịch sử của Gladbach.

Danh hiệu đầu tiên: DFB-Pokal 1960

Cột mốc quan trọng đầu tiên trong phòng truyền thống của CLB là chức vô địch Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) năm 1960. Trong trận chung kết, Borussia Monchengladbach đã đánh bại Karlsruher SC với tỷ số 3-2.

Chiến thắng này không chỉ mang về danh hiệu lớn đầu tiên mà còn giúp họ giành quyền tham dự Cúp C2 châu Âu (European Cup Winners' Cup) lần đầu tiên trong lịch sử.

Hennes Weisweiler và sự ra đời của "Die Fohlen" (1964 – 1969)

Đây là giai đoạn bản lề, định hình nên bản sắc vĩnh cửu của Gladbach.

Sự xuất hiện của kiến trúc sư trưởng

Năm 1964, HLV huyền thoại Hennes Weisweiler tiếp quản đội bóng. Triết lý của Weisweiler rất rõ ràng: Xây dựng đội hình dựa trên các cầu thủ trẻ, giàu tốc độ, kỹ thuật và chơi thứ bóng đá tấn công tổng lực, không toan tính.

Dưới bàn tay của Weisweiler, Gladbach thăng hạng lên Bundesliga (giải VĐQG Đức được thành lập năm 1963) vào năm 1965 – cùng năm với Bayern Munich. Sự thăng hạng đồng thời của hai đội bóng này đã mở ra một kỷ nguyên cạnh tranh khốc liệt nhất lịch sử bóng đá Đức.

Kiến trúc sư trưởng giai đoạn đầu của CLB.
Hennes Weisweiler - Kiến trúc sư trưởng giai đoạn đầu của CLB.

Biệt danh "Những chú ngựa non"

Chính lối chơi nhanh, mạnh mẽ, nhiệt huyết và đôi khi thiếu kinh nghiệm nhưng đầy cống hiến của đội hình trẻ trung dưới thời Weisweiler đã khiến giới truyền thông đặt cho họ biệt danh "Die Fohlen" (Những chú ngựa non).

Những cái tên như Günter Netzer, Jupp Heynckes và Berti Vogts bắt đầu bước ra ánh sáng, trở thành nòng cốt cho kỷ nguyên vàng sắp tới.

Thập niên 1970: Kỷ nguyên vàng son (The Golden Decade)

Thập niên 70 là giai đoạn Borussia Monchengladbach thống trị bóng đá Đức và châu Âu, tạo nên thế đối trọng song mã với Bayern Munich của Franz Beckenbauer.

Chức vô địch Bundesliga đầu tiên (1970 & 1971)

Mùa giải 1969-1970, Gladbach giành chức vô địch Bundesliga lần đầu tiên. Ngay mùa giải sau đó (1970-1971), họ bảo vệ thành công ngôi vương, trở thành đội bóng đầu tiên trong lịch sử Bundesliga làm được điều này.

Trận đấu đáng nhớ nhất giai đoạn này là chiến thắng 11-0 trước Borussia Dortmund (năm 1978) - cho đến nay vẫn là chiến thắng đậm nhất trong lịch sử Bundesliga, dù nó không đủ để giúp họ vô địch năm đó do thua hiệu số trước FC Köln.

Sự cố "Lon Coca" (1971)

Một trong những giai thoại nổi tiếng nhất lịch sử Cúp C1 châu Âu (European Cup) liên quan đến Gladbach diễn ra vào tháng 10 năm 1971. Trong trận đấu với Inter Milan, tiền đạo Roberto Boninsegna của Inter bị trúng một vỏ lon Coca-Cola ném từ khán đài sân Bökelberg và ngã xuống.

Dù Gladbach thắng trận đó 7-1, UEFA đã hủy kết quả và buộc đá lại tại sân trung lập (Gladbach sau đó bị loại). Sự kiện này được gọi là "Büchsenwurfspiel".

Hattrick vô địch Bundesliga và vinh quang Châu Âu

Sau khi Weisweiler rời đi để đến Barcelona năm 1975, Udo Lattek tiếp quản ghế nóng. Ông tiếp tục duy trì sự thống trị với cú hat-trick vô địch Bundesliga liên tiếp (1974-75, 1975-76, 1976-77).

Trên đấu trường châu Âu, "Die Fohlen" cũng gặt hái thành công vang dội:

Vô địch UEFA Cup: 1975 (thắng FC Twente) và 1979 (thắng Red Star Belgrade).

Á quân Cúp C1: Năm 1977, Gladbach lọt vào chung kết Cúp C1 tại Rome nhưng để thua Liverpool 1-3.

Thập niên 70 kết thúc với bộ sưu tập danh hiệu đồ sộ: 5 Đĩa bạc Bundesliga và 2 Cúp UEFA. Gladbach được công nhận là một trong những đội bóng mạnh nhất thế giới thời điểm đó.

Suy thoái và đánh mất vị thế (1980 – 1999)

Bước sang thập niên 80, cán cân quyền lực của bóng đá Đức nghiêng hẳn về phía Bayern Munich do sự chênh lệch về tài chính.

"Chảy máu" tài năng

Do sân vận động Bökelbergstadion có sức chứa nhỏ (khoảng 34.500 chỗ) so với sân Olympic của Bayern, doanh thu của Gladbach không đủ để giữ chân các ngôi sao. Những trụ cột như Lothar Matthäus lần lượt rời CLB để đến với các đội bóng giàu có hơn (đáng chú ý là vụ chuyển nhượng của Matthäus sang chính kình địch Bayern năm 1984).

Dù vẫn duy trì vị thế ở nửa trên bảng xếp hạng và thường xuyên dự cúp châu Âu, Gladbach không còn là ứng viên vô địch Bundesliga.

Danh hiệu cuối cùng và cú sốc xuống hạng

Năm 1995, Gladbach giành được danh hiệu lớn cuối cùng của thế kỷ 20: Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) sau khi đánh bại VfL Wolfsburg 3-0.

Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tài chính và quản lý yếu kém đã kéo đội bóng đi xuống. Mùa giải 1998-1999, thảm họa xảy ra: Borussia Monchengladbach chính thức xuống hạng lần đầu tiên sau 34 năm liên tục thi đấu tại Bundesliga. Đây là một cú sốc lớn đối với người hâm mộ bóng đá Đức.

Sân vận động mới và nỗ lực tái thiết (2000 – 2010)

Tạm biệt Bökelberg, chào đón Borussia-Park

Những năm đầu thế kỷ 21, Gladbach trở thành đội bóng "yo-yo" (lên hạng và xuống hạng thường xuyên). Nhận thấy sân Bökelberg cũ kỹ là rào cản tài chính, ban lãnh đạo quyết định xây sân mới.

Năm 2004, Borussia-Park được khánh thành với sức chứa hơn 54.000 chỗ ngồi, nằm trong khu tổ hợp thể thao hiện đại ở Nordpark. Việc chuyển sang sân mới giúp CLB tăng đáng kể doanh thu từ vé và thương mại, tạo nền tảng cho sự ổn định lâu dài.

Tuy nhiên, thành tích sân cỏ vẫn chưa tương xứng. Năm 2007, đội bóng xuống hạng một lần nữa và chỉ trở lại Bundesliga vào năm 2008.

SVĐ hiện tại của Gladbach.
Borussia-Park - SVĐ hiện tại của Gladbach.

Kỷ nguyên Lucien Favre và sự trở lại Top đầu (2011 – Nay)

Phép màu trụ hạng 2011

Mùa giải 2010-2011, Gladbach đứng bét bảng và dường như cầm chắc vé xuống hạng. HLV Lucien Favre được bổ nhiệm vào tháng 2/2011. Ông đã tạo ra một cuộc đào thoát ngoạn mục, giúp đội bóng giành vé play-off và đánh bại VfL Bochum để ở lại Bundesliga.

Xây dựng thế hệ mới

Dưới thời Lucien Favre, Gladbach lột xác hoàn toàn. Họ trở lại với triết lý bóng đá tấn công, dựa trên những tài năng trẻ xuất sắc như Marco Reus, Marc-André ter Stegen, Granit Xhaka và Patrick Herrmann.

Mùa 2011-2012: Về đích thứ 4, giành vé dự Champions League.

Mùa 2014-2015: Về đích thứ 3, thành tích tốt nhất kể từ năm 1978.

Trong thập kỷ qua, dù thay đổi nhiều HLV, Gladbach vẫn duy trì vị thế là một đội bóng khó chịu, thường xuyên cạnh tranh vé dự cúp châu Âu và là một trong số ít đội bóng tại Đức thường xuyên gây khó khăn cho Bayern Munich trong các cuộc đối đầu trực tiếp.

Gladbach vẫn đang nỗ lực tìm lại ánh hào quang xưa tại Bundesliga và Châu Âu.
Gladbach vẫn đang nỗ lực tìm lại ánh hào quang xưa tại Bundesliga và Châu Âu.

Sân vận động và Cơ sở vật chất

Bökelbergstadion (1919–2004)

Sân nhà cũ của Gladbach được coi là "thánh địa" với bầu không khí nghẹt thở. Khán đài đứng dốc đứng và sát sân cỏ tạo áp lực khủng khiếp lên đội khách. Tuy nhiên, do nằm trong khu dân cư, sân không thể mở rộng, dẫn đến hạn chế về tài chính cho CLB trong kỷ nguyên bóng đá hiện đại.

Stadion im Borussia-Park (2004–Nay)

Borussia-Park là một sân vận động hiện đại đạt chuẩn UEFA, có sức chứa 54.057 khán giả (cho giải quốc nội) và 46.287 (cho giải quốc tế). Điểm đặc biệt là khu khán đài đứng "Nordkurve" dành cho các cổ động viên cuồng nhiệt nhất, giữ lại nét văn hóa cổ vũ truyền thống của Đức.

Những huyền thoại CLB

Để hiểu về Gladbach, không thể không nhắc đến những cá nhân kiệt xuất sau:

+Berti Vogts: "The Terrier" (Chó săn), hậu vệ huyền thoại gắn bó cả sự nghiệp với Gladbach (419 trận Bundesliga), nổi tiếng với khả năng đeo bám dai dẳng.

+Jupp Heynckes: Chân sút vĩ đại nhất lịch sử CLB với 195 bàn thắng tại Bundesliga. Sau này ông trở thành HLV lừng danh thế giới.

+Günter Netzer: Nhạc trưởng thiên tài với mái tóc dài lãng tử, biểu tượng của sự hào hoa và lối chơi tấn công thập niên 70.

+Allan Simonsen: Cầu thủ người Đan Mạch giành Quả bóng vàng Châu Âu 1977 khi đang khoác áo Gladbach.

Cựu danh thủ và HLV huyền thoại của Monchengladbach.
Jupp Heynckes - Cựu danh thủ và HLV huyền thoại của Monchengladbach.
Danh mục Thông tin chi tiết
Tên đầy đủ Borussia Verein für Leibesübungen 1900 e.V. Mönchengladbach
Biệt danh Die Fohlen (Những chú ngựa non)
Năm thành lập 01/08/1900
Sân vận động Borussia-Park (Sức chứa: ~54.000 khán giả)
Sân cũ (Huyền thoại) Bökelbergstadion (1919–2004)
Chủ tịch Rainer Bonhof
Màu áo truyền thống Trắng, Đen và Xanh lá
Đối thủ kình địch 1. FC Köln (Rheinderby), Bayern Munich
Số danh hiệu chính

10 danh hiệu lớn:


• 5 Đĩa bạc Bundesliga


• 3 Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)


• 2 Cúp UEFA (Europa League)

Từ một đội bóng địa phương, Borussia Monchengladbach đã vươn mình trở thành "gã khổng lồ" của bóng đá thập niên 70, thách thức mọi trật tự với lối chơi "Fohlen-Elf" đầy mê hoặc.

Dù không còn duy trì được sự thống trị tuyệt đối trong kỷ nguyên bóng đá kim tiền, Gladbach vẫn giữ vững bản sắc: một đội bóng với cổ động viên trung thành, sân vận động cuồng nhiệt và luôn trung thành với triết lý phát triển cầu thủ trẻ.

Lịch sử của Gladbach là minh chứng cho thấy một CLB tỉnh lẻ có thể vươn lên đỉnh cao châu Âu bằng bóng đá đẹp và sự quản lý tài ba.

Để hiểu thêm về Bundesliga, giải đấu mà Gladbach đang tranh tài, quý độc giả có thể tham khảo thêm qua bài viết "Lịch sử Bundesliga: 60 năm thăng trầm và bản sắc bóng đá Đức".