Bạch đậu khấu nằm trong nhóm những loại gia vị đắt đỏ nhất thế giới, được xếp ở vị trí thứ ba, sau nhụy hoa nghệ tây (saffron) và vani. Giá trị của loại gia vị này đến từ hương thơm đặc biệt, hàm lượng tinh dầu trong hạt và quy trình thu hái, sơ chế tương đối cầu kỳ.

Trên thị trường quốc tế, 100g bạch đậu khấu có giá khoảng 90 USD, tương đương hơn 2,3 triệu đồng/kg. Tại Việt Nam, sản phẩm được bán lẻ với mức khoảng 1,2-1,5 triệu đồng/kg, tùy chất lượng và nguồn gốc.
Không chỉ có giá trị thương mại cao, bạch đậu khấu còn là một trong những mặt hàng gia vị có tiềm năng xuất khẩu của nông nghiệp Việt Nam. Theo Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam, trong 9 tháng đầu năm 2026 Việt Nam xuất khẩu 3.011 tấn bạch đậu khấu và nhục đậu khấu. Tính đến nay, có 31 thị trường nhập khẩu mặt hàng này của Việt Nam.
Trước đó, năm 2024, tổng lượng xuất khẩu mặt hàng này đạt 3.402 tấn, mang về kim ngạch 27,6 triệu USD. Những con số trên cho thấy bạch đậu khấu không còn đơn thuần là một loại gia vị quen thuộc trong một số nền ẩm thực mà đang dần khẳng định vị trí trên thị trường nông sản xuất khẩu.
Bạch đậu khấu có tên khoa học là Amomum cardamomum L., thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Ở nước ta, loại cây này còn được gọi là bạch khấu nhân, bạch khấu xác, đa khấu hay đới xác khấu. Cây có hình dáng khá giống cây gừng, thân cao khoảng 2-3m, phát triển tốt trong điều kiện khí hậu mát mẻ, độ ẩm cao và có bóng râm.

Nhờ đặc điểm sinh trưởng phù hợp với điều kiện tự nhiên vùng núi, bạch đậu khấu được trồng tại nhiều địa phương như Cao Bằng, Lào Cai, Sơn La, Tuyên Quang và một số tỉnh miền núi phía Bắc. Trước đây, cây chủ yếu phân bố trong những khu rừng ẩm, dưới tán cây lớn. Hiện nay, khi giá trị kinh tế được biết đến rộng rãi hơn, người dân đã đưa loại cây này vào sản xuất, mở rộng diện tích trồng để khai thác nguồn thu từ quả.
Đây là cây thân thảo sống lâu năm, có thể cho thu hoạch trong nhiều năm nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, người trồng không thể nóng vội bởi cây thường phải mất khoảng 3 năm mới bắt đầu cho quả đạt chất lượng để thu hái. Mỗi năm, bạch đậu khấu có một vụ thu hoạch chính, thường vào mùa thu. Khi quả chuyển từ xanh sang vàng, người dân sẽ lựa chọn những chùm đạt độ chín thích hợp để thu hái.
Điểm đặc biệt là toàn bộ quá trình thu hoạch đòi hỏi sự cẩn thận. Quả thường được hái thủ công, tránh làm dập nát hoặc ảnh hưởng đến phần hạt bên trong. Đây cũng là yếu tố quan trọng bởi chất lượng tinh dầu quyết định phần lớn giá trị của loại gia vị đắt đỏ này.

Sau khi thu hoạch, quả được loại bỏ cuống, làm sạch rồi đem phơi hoặc sấy khô. Một số quy trình sơ chế còn sử dụng phương pháp xông diêm sinh để tạo màu trắng ngà đặc trưng cho vỏ quả. Khi khô, bạch đậu khấu có thể bảo quản trong thời gian dài. Lúc sử dụng, người ta thường tách lớp vỏ bên ngoài để lấy phần hạt nhỏ bên trong. Đây là bộ phận chứa nhiều tinh dầu, tạo nên mùi thơm nồng, cay ấm nhưng vẫn có hậu ngọt rất riêng.
Trong ẩm thực, bạch đậu khấu được đánh giá cao bởi khả năng tạo hương và làm tăng chiều sâu cho món ăn. Chỉ cần một lượng nhỏ, loại gia vị này đã có thể giúp món ăn dậy mùi mà không lấn át hương vị nguyên liệu chính. Tại Việt Nam, bạch đậu khấu thường được sử dụng trong các món nước dùng, đặc biệt là phở, các món thịt hầm, cà ri và những món ăn cần thời gian ninh lâu.

Khi kết hợp với thịt bò, thịt cừu hoặc thịt gà, bạch đậu khấu giúp khử bớt mùi đặc trưng của nguyên liệu, đồng thời tạo hương thơm ấm áp, hấp dẫn. Người nấu có thể sử dụng nguyên hạt, giã dập hoặc nghiền thành bột để tẩm ướp. Tuy nhiên, do mùi khá đậm nên chỉ cần dùng một lượng vừa phải để tránh khiến món ăn bị nồng.
Không dừng lại ở các món mặn, loại gia vị này còn xuất hiện trong nhiều món bánh, đồ uống và món tráng miệng. Tại Trung Đông, Ấn Độ và một số nước châu Âu, bạch đậu khấu được sử dụng để tạo hương cho trà, cà phê, bánh quy, bánh nướng và kem.