Cá thu có nhiều loại như cá thu vạch, cá thu ngừ, cá thu Nhật và cá thu chấm. Mỗi loại có đặc điểm hình dáng, kích thước và chất lượng thịt khác nhau. Nếu cá thu vạch thường được nhận diện bởi những đường vân sẫm màu trên thân thì cá thu chấm lại gây chú ý nhờ những đốm đen nhỏ phân bố dọc hai bên mình.

Cá thu chấm có thân hình thuôn dài, phần lưng hơi dẹt, đầu nhọn và đuôi chẻ sâu. Toàn thân cá phủ lớp vảy nhỏ, màu xám bạc, phần bụng sáng hơn lưng. Điểm dễ nhận biết nhất là những đốm tròn màu nâu đen xuất hiện thành nhiều hàng không đều, kéo dài từ khu vực gần đầu đến tận đuôi. Mắt cá khá lớn, miệng rộng với hàm răng sắc, phù hợp với tập tính săn bắt các loài cá nhỏ.
Đây là loài cá biển có tốc độ bơi nhanh, thường di chuyển thành những đàn nhỏ để tìm kiếm thức ăn. Cá thu chấm sinh sống chủ yếu ở vùng nước ven bờ, có thể xuất hiện ở độ sâu từ khoảng 15-200m, đôi khi đi vào những khu vực cửa sông có nước đục. Tại Việt Nam, loài cá này được ghi nhận ở vùng biển ven bờ, trong đó có Vịnh Bắc Bộ và dải biển miền Trung.
Thức ăn của cá thu chấm khá đa dạng, chủ yếu là những loài cá nhỏ sống thành đàn như cá cơm, cá mòi, bên cạnh đó còn có mực và các loài giáp xác. Nhờ nguồn thức ăn phong phú, cá phát triển phần cơ thịt khá săn chắc. Khi trưởng thành, chúng có thể đạt chiều dài hơn 80cm, trọng lượng lớn nhất được công bố của loài này là khoảng 4kg.

Cá thu chấm là loài cá di cư nên sản lượng đánh bắt có sự thay đổi theo từng thời điểm trong năm. Ở một số vùng biển Đông Nam Á, sản lượng khai thác thường tăng vào những tháng cuối năm và đầu năm sau, tùy thuộc từng khu vực. Tại vùng biển Việt Nam, chưa có đủ dữ liệu để xác định một mùa khai thác cố định riêng cho loài cá này. Nguồn cá bán trên thị trường vì thế có thể thay đổi theo mùa đánh bắt, thời tiết và sản lượng của từng chuyến biển.
Điểm khiến cá thu chấm được nhiều người yêu thích nằm ở chất lượng thịt. Cá có phần thịt dày, thớ tương đối chắc, ít bị bở khi chế biến đúng cách. Khi thưởng thức, thực khách có thể cảm nhận vị ngọt tự nhiên, độ béo vừa phải và mùi thơm đặc trưng của cá biển. Phần thịt ở lưng thường dày, chắc, trong khi khu vực bụng có độ mềm và béo hơn. Cá tươi khi chế biến không cần sử dụng quá nhiều gia vị vẫn có thể giữ được vị ngọt nguyên bản.

Với đặc điểm thịt dày, ít bị nát, cá thu chấm phù hợp với nhiều cách chế biến như chiên, nướng, hấp, sốt cà chua hay nấu canh chua. Trong đó, cá thu chấm kho tiêu là món ăn được nhiều gia đình lựa chọn bởi cách làm không quá cầu kỳ nhưng có hương vị đậm đà.
Để làm món này, cá sau khi làm sạch được cắt thành từng khoanh vừa ăn, ướp cùng nước mắm, đường, hành tím, tỏi, một chút nước màu và tiêu xay. Sau đó, cá được cho vào nồi, thêm nước vừa đủ rồi kho liu riu trên lửa nhỏ đến khi phần nước sốt sánh lại, thấm đều vào từng thớ thịt. Khi hoàn thành, những miếng cá có màu nâu óng đẹp mắt, phần thịt săn lại nhưng vẫn giữ được độ mềm và vị ngọt bên trong.

Trước đây, nhiều người tiêu dùng thường ưu tiên những loại cá thu quen thuộc như cá thu ngừ, cá thu vạch mà ít để ý đến cá thu chấm. Tuy nhiên, cùng với sự đa dạng của thị trường hải sản, loài cá có những đốm đen đặc trưng này đang dần được các bà nội trợ biết đến và tìm mua để đổi vị cho bữa cơm gia đình.
Hiện cá thu chấm được rao bán tại một số cửa hàng hải sản, siêu thị hay trên chợ mạng. Giá bán từ 150.000 đồng/kg. Khi chọn mua, người tiêu dùng nên ưu tiên những con cá có mắt trong, mang đỏ hồng, thân chắc, da sáng bóng, các đốm đen còn rõ nét và không có mùi lạ để đảm bảo chất lượng món ăn.
Nếu chỉ so sánh về hàm lượng omega-3, cá thu thường nhỉnh hơn cá hồi. Không những vậy, nhiều loại cá thu nằm trong nhóm thực phẩm giàu 2 loại omega-3 là EPA và DHA nhất.