Cá chép là loài cá nước ngọt quen thuộc với người Việt, được yêu thích nhờ thịt chắc, vị ngọt tự nhiên, ít tanh nếu sơ chế đúng cách và có thể chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn.
Trước đây, nhiều gia đình thường thả cá chép trong ao, hồ để cải thiện bữa ăn, hiện nay cá chép được nuôi thương phẩm với quy mô lớn, cung cấp cho chợ dân sinh, siêu thị và các cửa hàng thực phẩm. Với mức giá từ khoảng 70.000 đồng/kg, loài cá dân dã này vẫn là lựa chọn phổ biến trong bữa cơm của nhiều gia đình.

11Loài cá này có thân dày, hơi dẹp hai bên, bụng tròn, phần đầu tương đối nhỏ, miệng có râu ngắn ở hai bên. Lưng cá thường có màu xám xanh hoặc nâu sẫm, phần bụng sáng hơn, vảy lớn xếp đều và có ánh vàng hoặc bạc tùy môi trường sống, giống cá. Cá chép có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện ao hồ, sinh trưởng tương đối tốt nên được người dân nuôi từ lâu đời.
Trước đây, ở nhiều vùng nông thôn, hình ảnh ao cá sau nhà khá quen thuộc. Người dân thường thả cá chép cùng một số loài cá nước ngọt khác để tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên, vừa cải thiện bữa ăn gia đình, vừa có cá dùng trong những dịp lễ, Tết. Việc nuôi cá chủ yếu phục vụ nhu cầu tự cung tự cấp, quy mô nhỏ, chưa đặt nặng mục tiêu kinh doanh.
Theo thời gian, cùng với nhu cầu tiêu thụ thủy sản ngày càng tăng, cá chép dần trở thành đối tượng nuôi thương phẩm tại nhiều địa phương. Các hộ nuôi và trang trại đầu tư ao hồ, lựa chọn con giống, chủ động nguồn thức ăn và theo dõi chất lượng nước để nâng cao năng suất. Cá được nuôi đến kích cỡ phù hợp rồi thu hoạch, cung cấp cho thương lái, nhà hàng, chợ truyền thống và các cơ sở phân phối thực phẩm.

Trong điều kiện chăm sóc thích hợp, cá chép có thể đạt trọng lượng thương phẩm sau khoảng 8-10 tháng, tùy giống, mật độ thả, nguồn thức ăn và môi trường nuôi. Cá thường được nuôi trong ao đất, hồ nước ngọt hoặc kết hợp với những loài cá khác nhằm tận dụng các tầng nước và nguồn thức ăn. Người nuôi cần chú ý chất lượng nước, mật độ thả, chế độ cho ăn và phòng bệnh để hạn chế hao hụt, bảo đảm cá sinh trưởng tốt.
Một trong những lý do giúp cá chép duy trì vị trí trong bữa cơm gia đình là hương vị dễ ăn. Thịt cá có màu trắng, tương đối chắc, vị ngọt tự nhiên, có độ béo vừa phải. Khi chế biến đúng cách, thịt cá mềm nhưng không quá bở, phù hợp với cả người lớn tuổi lẫn trẻ nhỏ. Tuy nhiên, cá chép có xương dăm nên khi ăn cần chú ý, nhất là với trẻ em.
Từ nguyên liệu này, người nội trợ có thể biến tấu thành nhiều món ăn khác nhau. Cá chép om dưa là món quen thuộc ở miền Bắc, nổi bật với vị chua dịu của dưa cải muối, hòa cùng vị ngọt của thịt cá và hương thơm của hành, thì là, cà chua. Nước om nóng hổi, đậm đà có thể ăn cùng cơm hoặc bún, đặc biệt thích hợp trong những ngày thời tiết se lạnh.

Nếu yêu thích hương vị đậm đà, cá chép kho riềng cũng là lựa chọn được nhiều gia đình ưa chuộng. Cá được làm sạch, cắt khúc, ướp với nước mắm, riềng, tiêu và các loại gia vị rồi kho nhỏ lửa đến khi thịt săn, thấm đều nước kho. Ngoài ra, cá chép còn có thể rán giòn, hấp bia, nấu canh chua.
Để cá không bị tanh, khâu sơ chế khá quan trọng. Sau khi đánh vảy, bỏ mang và làm sạch nội tạng, người chế biến có thể dùng muối, chanh hoặc gừng để khử mùi, sau đó rửa lại bằng nước sạch. Khi nấu, nên kết hợp các gia vị phù hợp và điều chỉnh thời gian chế biến để thịt cá chín đều mà không bị khô.
Hiện nay, cá chép được bày bán rộng rãi tại các chợ dân sinh, cửa hàng thủy sản, siêu thị và trên các sàn thương mại điện tử, mạng xã hội. Người tiêu dùng có thể mua cá còn sống, cá đã làm sạch hoặc cá cắt khúc đóng gói sẵn.

Trên thị trường, cá chép được bán với giá từ 70.000 đồng/kg. Trong khi đó, cá chép giòn là dòng sản phẩm khác biệt về kết cấu thịt, thường được bán với giá cao hơn.
Theo dữ liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), 100g thịt cá chép có thể cung cấp khoảng 22,9g protein, tùy thuộc vào giống cá. Lượng đạm này cao hơn mức khoảng 20g protein trong 100g cá hồi, cho thấy cá chép cũng là nguồn cung cấp protein dồi dào, góp phần bổ sung dưỡng chất cho cơ thể.