| Mốc thời gian | Sự kiện xảy ra |
| 1942 & 1946 | Hai kỳ World Cup bị hủy bỏ do ảnh hưởng của Chiến tranh thế giới thứ hai. |
| 1946 | Brazil giành quyền đăng cai World Cup tại Đại hội FIFA sau khi châu Âu kiệt quệ vì chiến tranh. |
| 1949 | Thảm họa hàng không Superga khiến đội hình chính của nhà ĐKVĐ Ý thiệt mạng. |
| 22/05/1950 | Lễ bốc thăm chính thức được tổ chức tại Rio de Janeiro, phân chia các đội vào 4 bảng. |
| 24/06/1950 | Giải đấu khai mạc tại sân Maracanã với trận thắng 4-0 của Brazil trước Mexico. |
| 29/06/1950 | Đội tuyển Mỹ gây chấn động lịch sử bóng đá khi đánh bại ứng viên vô địch Anh với tỷ số 1-0. |
| 02/07/1950 | Uruguay hủy diệt Bolivia 8-0 tại bảng 4, xác lập trận thắng đậm nhất giải đấu. |
| 09/07/1950 | Vòng bảng cuối cùng bắt đầu tranh tài giữa 4 đội: Brazil, Uruguay, Tây Ban Nha và Thụy Điển. |
| 13/07/1950 | Brazil đè bẹp Tây Ban Nha 6-1, khẳng định vị thế ứng viên số một trước trận quyết định. |
| 16/07/1950 | Thảm họa "Maracanazo": Uruguay thắng ngược Brazil 2-1 để lần thứ hai vô địch thế giới. |
| 1986 | FIFA công bố bảng xếp hạng hồi tố, chính thức xếp hạng các đội tham dự kỳ World Cup 1950. |
| 2023 | Antonio Carbajal (Mexico) - cầu thủ cuối cùng còn sống từ giải đấu này qua đời. |
1. Bối cảnh lịch sử và quá trình lựa chọn nước chủ nhà
Sau kỳ World Cup 1938 tại Pháp, bóng đá thế giới rơi vào khoảng lặng dài 12 năm do sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai. Các kế hoạch tổ chức World Cup vào năm 1942 và 1946 đều bị hủy bỏ. Khi hòa bình lập lại, FIFA khao khát vực dậy giải đấu này nhưng vấp phải trở ngại lớn. Phần lớn châu Âu vẫn còn nằm trong đống đổ nát, các chính phủ ưu tiên nguồn lực cho tái thiết thay vì các sự kiện thể thao.
Tại Đại hội FIFA năm 1946, Brazil đã đưa ra lời đề nghị đăng cai với điều kiện giải đấu phải được dời sang năm 1950 thay vì 1949. Do Brazil và Đức từng là hai ứng viên hàng đầu cho kỳ World Cup 1942 bị hủy, và hai kỳ đại hội trước đó (1934, 1938) đã tổ chức tại châu Âu, FIFA nhanh chóng chấp thuận để giải đấu quay trở lại Nam Mỹ.
2. Vòng loại và những biến động về quân số
Mặc dù đã có nước chủ nhà, FIFA vẫn phải đối mặt với thách thức trong việc thuyết phục các quốc gia gửi đội tuyển tham dự.
- Sự suy yếu của nhà ĐKVĐ Ý: Ý là đội bóng vô địch hai kỳ gần nhất (1934, 1938). Tuy nhiên, nòng cốt của họ đã tử nạn trong thảm họa hàng không Superga năm 1949. Đội tuyển Ý cuối cùng đã đồng ý tham dự nhưng vì nỗi ám ảnh sau tai nạn, họ di chuyển đến Brazil bằng đường thủy thay vì máy bay.
- Sự trở lại của Vương quốc Anh: Các quốc gia thuộc Vương quốc Anh tái gia nhập FIFA sau 17 năm tự lưu vong. ĐT Anh và Scotland là hai đội giành vé thông qua giải British Home Championship. Tuy nhiên, Scotland sau đó rút lui vì không giành được vị trí đầu bảng theo cam kết của Chủ tịch SFA lúc bấy giờ.
- Những rào cản chính trị và tài chính: Phần lớn các quốc gia thuộc khối Đông Âu như Liên Xô, Tiệp Khắc và Hungary đã từ chối tham gia do ảnh hưởng của Chiến tranh Lạnh. Tại châu Á, các đội như Philippines, Indonesia và Miến Điện đồng loạt rút lui. Ấn Độ, dù đã giành vé, cũng bỏ cuộc với các lý do liên quan đến chi phí đi lại và việc FIFA cấm cầu thủ thi đấu chân trần.
- Các cường quốc bị cấm: Đức và Nhật Bản, với tư cách là các phe trục trong chiến tranh, vẫn đang trong tình trạng bị chiếm đóng và không được phép tham dự vòng loại.
Cuối cùng, từ 16 đội vượt qua vòng loại ban đầu, sau hàng loạt vụ rút lui của Scotland, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Pháp, giải đấu chỉ còn lại 13 đội tuyển chính thức tranh tài.
3. Thể thức thi đấu độc nhất vô nhị
Ban tổ chức Brazil đề xuất một thể thức thi đấu mới nhằm tối đa hóa số lượng trận đấu và doanh thu bán vé để bù đắp chi phí xây dựng hạ tầng khổng lồ.
Thay vì đấu loại trực tiếp sau vòng bảng như các năm trước, 13 đội được chia vào 4 bảng. Đội đứng đầu mỗi bảng sẽ lọt vào một Vòng bảng chung kết. Đội đứng đầu bảng chung kết này sẽ được trao cúp vô địch.
Đây là lần đầu tiên và duy nhất trong lịch sử World Cup, ngôi vương không được quyết định bởi một trận chung kết đấu loại trực tiếp. FIFA ban đầu phản đối nhưng buộc phải chấp thuận khi Brazil đe dọa rút lui quyền đăng cai.
4. Diễn biến vòng bảng và những cú sốc lớn
World Cup 1950 chứng kiến những kết quả làm đảo lộn mọi dự đoán của giới chuyên môn:
- Cú sốc của người Anh: Đội tuyển Anh lần đầu tiên tham dự World Cup với tư cách ứng viên vô địch số một sau khi đánh bại phần còn lại của châu Âu với tỷ số 6-1 trước đó. Tuy nhiên, họ đã bị loại ngay từ vòng đầu sau hai thất bại tối thiểu 0-1 trước Hoa Kỳ và Tây Ban Nha.
- Nhà ĐKVĐ Ý thất bại: Ý chính thức mất chuỗi trận bất bại tại World Cup sau trận thua 2-3 trước Thụy Điển và không thể tiến vào vòng sau.
- Sự thống trị của Brazil: Đội chủ nhà phô diễn sức mạnh khủng khiếp ở bảng 1 và tiếp tục bùng nổ ở vòng bảng chung kết khi nghiền nát Thụy Điển 7-1 và Tây Ban Nha 6-1.
5. Trận đấu quyết định và thảm họa "Maracanazo"
Ngày 16 tháng 7 năm 1950, sân vận động Maracana đón kỷ lục lịch sử 199.954 khán giả (con số thực tế ước tính hơn 205.000) để chứng kiến trận đấu giữa Brazil và Uruguay. Về lý thuyết, đây không phải trận chung kết, nhưng vì tính chất bảng điểm (Brazil hơn Uruguay 1 điểm), Brazil chỉ cần một trận hòa là vô địch.
Sau khi hiệp một kết thúc không bàn thắng, Friaca đưa Brazil vượt lên dẫn trước ở phút 47. Cả đất nước Brazil bắt đầu ăn mừng. Tuy nhiên, Uruguay với bản lĩnh của nhà vô địch năm 1930 đã không bỏ cuộc. Schiaffino gỡ hòa ở phút 66. Đến phút 79, Alcides Ghiggia ghi bàn thắng quyết định từ góc hẹp, đánh bại thủ thành Moacyr Barbosa, đưa Uruguay lên ngôi vô địch thế giới lần thứ hai.
Sự im lặng bao trùm Maracana được gọi là "Maracanazo" (Cú đòn Maracana). Thất bại này trở thành một chấn thương tâm lý quốc gia của Brazil. Thủ môn Barbosa bị coi là "tội đồ" và phải chịu sự ghẻ lạnh của dư luận cho đến tận cuối đời.
6. Các địa điểm tổ chức
Brazil đã đầu tư tương đương 290 triệu USD (theo giá trị hiện nay) để xây dựng hệ thống sân vận động hiện đại.
| Sân vận động | Thành phố | Sức chứa | Số trận tổ chức |
| Estadio do Maracana | Rio de Janeiro | 200,000 | 8 |
| Estadio do Pacaembu | Sao Paulo | 60,000 | 6 |
| Estadio Independencia | Belo Horizonte | 30,000 | 3 |
| Estadio Durival de Britto | Curitiba | 10,000 | 2 |
| Estadio dos Eucaliptos | Porto Alegre | 20,000 | 2 |
| Estadio Ilha do Retiro | Recife | 20,000 | 1 |
7. Thống kê và Kỷ lục
- Vua phá lưới: Ademir (Brazil) với 9 bàn thắng.
- Tổng số bàn thắng: 88 bàn (trung bình 4 bàn/trận).
- Tổng số khán giả: 1,045,246 người (trung bình 60,772 người/trận - kỷ lục này tồn tại đến năm 1994).
- Alcides Ghiggia (Uruguay): Trở thành cầu thủ thứ hai trong lịch sử ghi bàn trong mọi trận đấu mà ông tham dự tại một kỳ World Cup.
- Tên gọi Cup: Đây là giải đấu đầu tiên chiếc cúp chính thức được gọi là Cúp Jules Rimet để kỷ niệm 25 năm nhiệm kỳ chủ tịch FIFA của ông.