Từng gắn với hình ảnh làng quê và tiếng gáy “cu… cu…” vang lên giữa những cánh đồng, chim cu gáy giờ đây còn được biết đến như một loại nguyên liệu có thể chế biến thành nhiều món ăn lạ miệng. Thịt chim nhỏ nhưng khá săn, vị ngọt đậm, thơm đặc trưng, khi nướng hoặc quay lên có lớp da vàng giòn, phần thịt bên trong mềm và ngọt. Tại một số nhà hàng, quán ăn, chim cu gáy được đưa vào thực đơn với nhiều cách chế biến khác nhau, trở thành món được thực khách tìm thử.

Điểm hấp dẫn của thịt cu gáy nằm ở độ săn chắc nhưng không quá dai nếu chim được làm thịt đúng thời điểm. Phần thịt có vị ngọt tự nhiên, thơm rõ hơn khi nướng trên than hoặc quay. Với cách làm đơn giản, chim có thể được nướng nguyên con, phết thêm chút gia vị rồi ăn cùng muối tiêu chanh. Lớp da bên ngoài xém vàng, hơi giòn, trong khi thịt vẫn giữ được độ ngọt và mùi thơm riêng.
Cu gáy quay cũng là món được nhiều người lựa chọn. Chim sau khi sơ chế được tẩm ướp rồi quay đến khi da chuyển màu vàng nâu, có thể kết hợp với mật ong để tạo vị ngọt dịu và màu sắc bắt mắt. Những người thích món mềm, đậm vị có thể dùng cu gáy hầm. Chim được hầm cùng các loại gia vị hoặc thuốc bắc trong thời gian đủ lâu để thịt mềm, nước dùng ngọt. Ngoài ra còn có cháo cu gáy, cu gáy hấp, cu gáy nướng muối ớt... tùy cách chế biến của từng nơi.
Không có thân hình lớn như gà hay bồ câu, một con cu gáy trưởng thành thường chỉ nặng khoảng 200-400g. Loài chim này có bộ lông chủ yếu màu nâu xám, phần cổ nổi bật bởi những vệt đen xen chấm trắng. Mỏ nhỏ, mắt nâu đỏ, chân hồng nhạt. Trong tự nhiên, chúng thường xuất hiện ở đồng ruộng, vườn cây, bờ bụi và những khu vực gần làng quê. Thức ăn chủ yếu là các loại hạt như thóc, ngô, đậu và hạt cỏ.

Chính tập tính ăn hạt và khả năng thích nghi với môi trường nuôi nhốt giúp cu gáy có thể được nuôi theo hướng thương phẩm. So với những vật nuôi phổ biến, mô hình này vẫn còn khá nhỏ, chủ yếu do các hộ gia đình hoặc cơ sở quy mô vừa và nhỏ thực hiện. Chim có thể nuôi trong chuồng lưới, chuồng gỗ hoặc các ô nuôi riêng. Với chim sinh sản, người nuôi thường bố trí ổ bằng rơm, cỏ khô hoặc vật liệu mềm để chim làm tổ.
Thức ăn cho cu gáy tương đối đơn giản, chủ yếu gồm thóc, ngô, các loại đậu, vừng và một số loại hạt khác. Nguồn thức ăn này vừa dễ tìm vừa phù hợp với tập tính tự nhiên của chim. Chuồng cần khô ráo, thoáng và được vệ sinh thường xuyên. Nếu nuôi sinh sản, các cặp chim thường được bố trí không gian riêng để hạn chế việc tranh giành lãnh thổ, ảnh hưởng đến khả năng đẻ và nuôi con.
Với chim nuôi lấy thịt, thời điểm xuất bán cũng ảnh hưởng khá nhiều đến chất lượng thành phẩm. Một số cơ sở nuôi khoảng 4-5 tháng, khi chim đạt trọng lượng khoảng 250-400g thì đưa ra thị trường. Ở giai đoạn này, thịt được đánh giá là săn và thơm. Nếu kéo dài thời gian nuôi, chim có thể tăng trọng nhưng đồng nghĩa với việc tiêu tốn thêm thức ăn, trong khi thịt có thể trở nên dai hơn.
Bên cạnh cu gáy thông thường, một số hộ còn nuôi cu trắng theo hướng thương phẩm. Giống này được lựa chọn nhờ khả năng sinh trưởng và sinh sản tương đối tốt. Theo người bán, từ khi chim đẻ đến lúc chim non đủ lớn để xuất bán có thể mất khoảng hơn một tháng, tùy điều kiện chăm sóc. Giá chim giống hoặc chim non thường được tính theo đôi, khoảng 65.000-90.000 đồng/đôi; vào những thời điểm nhu cầu tăng, mức giá có thể cao hơn.

Trên thị trường, chim cu gáy làm sạch có giá khoảng 120.000-150.000 đồng/con, tùy trọng lượng và nguồn nuôi. Chim sống thường có giá khoảng 100.000-120.000 đồng/con. Do sản lượng chưa phổ biến như gà, vịt hay bồ câu, thịt cu gáy thường được bán với mức giá cao hơn và chủ yếu xuất hiện ở các cửa hàng đặc sản, nhà hàng hoặc các kênh bán thực phẩm online.
Từ một loài chim quen thuộc với đồng quê, cu gáy đang có thêm một hướng phát triển mới khi được nuôi lấy thịt. Không chỉ tạo sự tò mò bởi cái tên gắn với tiếng chim dân dã, loại thịt này còn được thực khách chú ý nhờ vị ngọt, thơm và săn chắc, phù hợp với nhiều cách chế biến từ nướng, quay đến hầm và nấu cháo.