Cây mọc bờ rào được ví như "vua thải độc", trồng 45 ngày cho thu hoạch, thành đặc sản được ưa chuộng ở thành phố

H.A
Ngày trước, rau diếp cá chỉ là thứ cây mọc chen nơi bờ ruộng, hàng rào, ai cần thì hái ăn chứ ít ai nghĩ đến chuyện mua bán. Thế nhưng giờ đây, loại rau có mùi vị “kén người ăn” này lại xuất hiện khắp chợ, siêu thị và nhà hàng như một món đặc sản thanh mát của mùa hè.

Vốn mọc dại ven bờ mương, quanh hàng rào hay góc vườn ẩm thấp, rau diếp cá một thời chỉ được xem là thứ rau quê dân dã, ai thích thì hái ăn, không ai để ý. Thế nhưng vài năm trở lại đây, loại rau có mùi tanh đặc trưng này lại trở thành “đặc sản xanh” được người thành phố ưa chuộng. Không chỉ xuất hiện trong các quán bún, nhà hàng, rau diếp cá còn được ép nước giải nhiệt, làm salad, ăn kèm món cuốn và trở thành cây trồng mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nhiều nông dân.

Rau diếp cá còn gọi là dấp cá hay ngư tinh thảo, có tên khoa học là Houttuynia cordata Thunb., thuộc họ Lá giấp. Đây là loại cây thân thảo sống lâu năm, phát triển mạnh ở nơi ẩm mát. Cây có thân màu tím nhạt, mọc bò lan dưới đất bằng thân ngầm. Lá diếp cá hình tim, xanh mướt, mặt lá nhẵn và khi vò nhẹ sẽ tỏa ra mùi tanh đặc trưng như mùi cá tươi, cũng vì thế mà dân gian gọi là “diếp cá”.

Loại rau này có nguồn gốc từ Đông Á và Đông Nam Á, mọc hoang rất nhiều ở Việt Nam. Trước kia, người dân quê thường thấy diếp cá mọc chen dưới bụi chuối, ven ao, bờ ruộng hay hàng rào mà ít ai nghĩ có ngày nó lại trở thành loại rau được săn tìm ở thành phố. Ngày nay, rau diếp cá được bán phổ biến tại siêu thị, chợ dân sinh, cửa hàng thực phẩm sạch với giá dao động từ 20.000 – 40.000 đồng/kg. 

Điều làm nên sức hút riêng của rau diếp cá chính là hương vị không thể trộn lẫn. Với người lần đầu ăn, mùi tanh nồng có thể khiến họ e ngại, nhưng càng ăn lại càng dễ “ghiền”. Vị rau thanh mát, hơi cay nhẹ, hậu vị mát lạnh nơi đầu lưỡi giúp các món ăn trở nên hài hòa hơn, đặc biệt trong những ngày nắng nóng.

Ở nhiều vùng quê miền Trung và miền Nam, bữa cơm mùa hè gần như không thể thiếu đĩa rau sống có vài nhánh diếp cá xanh non. Loại rau này đặc biệt hợp khi ăn cùng bún riêu, bún mắm, bánh xèo, bánh tráng cuốn thịt heo hay lòng heo luộc. Vị thanh mát của rau giúp cân bằng vị béo, giảm cảm giác ngấy và làm món ăn thêm đậm đà.

Không chỉ ăn sống, rau diếp cá còn được chế biến thành nhiều món giải nhiệt được yêu thích vào mùa hè. Phổ biến nhất là nước ép diếp cá pha cùng mật ong hoặc chanh. Dù mùi khá đặc biệt nhưng loại nước uống này được nhiều người yêu thích vì cảm giác mát lành sau khi uống. Ngoài ra, diếp cá còn được dùng để nấu canh với tôm, trộn gỏi, làm salad hoặc ăn kèm các món lẩu.

Từ loại cây mọc dại không ai chăm sóc, rau diếp cá giờ đây đã trở thành cây trồng mang lại thu nhập cao cho nhiều hộ nông dân. Tại Gia Lai, Đồng Tháp, Tây Ninh hay nhiều tỉnh miền Tây, không ít người chuyển từ trồng lúa sang chuyên canh diếp cá và thu lãi hàng trăm triệu đồng mỗi năm.

Điểm đặc biệt của diếp cá là rất dễ trồng, ít sâu bệnh và không cần tái gieo hạt thường xuyên. Sau khi cắt, gốc cây tiếp tục đâm chồi mới nên có thể thu hoạch quanh năm. Chỉ cần trồng một lần là có thể khai thác liên tục trong nhiều năm.

Diếp cá thích hợp với đất giàu mùn, tơi xốp và giữ ẩm tốt. Người trồng thường trộn thêm tro trấu, xơ dừa và phân hữu cơ để giúp cây phát triển mạnh. Sau khi xuống giống khoảng 45-60 ngày là có thể bắt đầu thu hoạch lứa đầu tiên. Những đợt sau, thời gian cho thu hoạch còn ngắn hơn, chỉ khoảng hơn một tháng rưỡi.

Do là cây ưa ẩm nên rau cần được tưới nước đều đặn mỗi ngày, nhất là vào mùa nắng. Một số hộ còn làm giàn che bằng lá dừa hoặc lưới để giữ độ mát cho vườn rau. Nhờ vậy, cây luôn xanh tốt, lá non đẹp và năng suất cao.

Không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế, rau diếp cá còn được nhiều người ví như “vua thải độc” nhờ những công dụng tốt cho sức khỏe. Theo y học dân gian, diếp cá có tính mát, giúp thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ làm mát cơ thể. Nhiều người còn dùng rau diếp cá để làm đẹp da, giảm mụn hoặc hỗ trợ cải thiện hệ hô hấp.