Từng là thứ lá mọc ven bờ bụi, bờ rào, chỉ cần ra vườn hay bìa ruộng là có thể hái được, lá bông vang nay được nhiều người tìm mua như một loại rau đặc sản. Vị chua thanh, dịu và không gắt khiến loại lá này trở thành nguyên liệu đặc biệt cho các món canh cá, canh chua, cá kho..., bán tại chợ quê và chợ mạng với giá lên tới 40.000 đồng/kg.

Với những người sinh ra và lớn lên ở miền Trung, lá bông vang là thứ nguyên liệu gắn với những bữa cơm quê giản dị. Ngày trước, cây mọc tự nhiên ở bờ bụi, ven ruộng, quanh vườn, bờ rào hoặc những khu đất ẩm. Mỗi khi mùa hè đến, chỉ cần bắt được mớ cá đồng, người dân lại ra sau vườn hái nắm lá bông vang để nấu canh.
Điểm khiến loại lá này được nhớ đến chính là vị chua rất riêng. Không chua gắt như một số loại quả hay lá dùng để tạo vị chua, bông vang cho vị thanh, nhẹ, khi nấu cùng cá tạo nên nước canh có vị chua chua, ngọt dịu và thơm. Nhờ vậy, món ăn vừa dễ ăn vừa giúp giảm cảm giác tanh của cá.
Lá bông vang thường được chọn khi còn bánh tẻ, tức không quá non nhưng cũng chưa già. Lá non thường chưa có độ chua rõ, trong khi lá già dễ xơ và khi ăn không còn ngon. Sau khi hái, người dân thường vò hoặc chà nhẹ lá để làm lớp lông trên bề mặt mềm và rụng bớt, sau đó rửa sạch rồi đem chế biến.

Món quen thuộc nhất là canh cá nấu lá bông vang. Cá sau khi sơ chế được nấu chín, sau đó cho lá bông vang vào để tạo vị chua. Nước canh trong, có vị chua thanh quyện với vị ngọt tự nhiên của cá, ăn nóng cùng cơm trắng rất đưa miệng. Tùy vùng, người dân có thể sử dụng cá đồng hoặc các loại cá biển để nấu.
Không chỉ nấu canh, lá bông vang còn có thể kết hợp với nhiều nguyên liệu khác. Cá kho lá bông vang là một món ăn dân dã được nhiều người miền Trung yêu thích. Lá được cho vào nồi kho cùng cá, vừa tạo vị chua nhẹ, vừa giúp món ăn bớt ngấy. Khi cá thấm gia vị, phần lá mềm ra, quyện với nước kho, ăn cùng cơm nóng có hương vị rất đặc trưng.
Ngoài cá, lá bông vang còn được dùng để nấu với mực, thịt bò, thịt gà hoặc một số loại hải sản. Đặc biệt, khi nấu cùng những nguyên liệu có vị đậm, phần chua thanh của lá giúp món ăn cân bằng hơn. Một số nhà hàng ở thành phố cũng bắt đầu đưa loại lá dân dã này vào thực đơn, biến những món ăn vốn chỉ xuất hiện trong bữa cơm quê thành món đặc sản lạ miệng.


Theo tìm hiểu, bông vang là cây thảo thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), thường sống một năm hoặc hai năm. Cây cao khoảng 60-120 cm, thân và các bộ phận bên ngoài có lớp lông thô. Lá có hình mũi mác hoặc tam giác, mép có răng cưa không đều.
Trước đây, cây bông vang mọc khá phổ biến nên người dân gần như không phải trồng. Tuy nhiên, khi những khu đất hoang ngày càng ít, loại cây này cũng trở nên khó tìm hơn. Có người phải đi vào những khu vực bìa rừng hoặc vùng quê còn nhiều cây mọc tự nhiên mới có thể hái được những mớ lá tươi.
Cũng vì vậy, một số người đã bắt đầu chủ động trồng bông vang tại nhà. Cây không quá khó chăm sóc, có thể gieo từ hạt, trồng xuống đất ở vườn hoặc tận dụng những khoảng đất nhỏ quanh nhà. Thậm chí, những gia đình yêu thích loại rau này còn trồng trong chậu, thùng xốp hoặc ban công để tiện thu hái khi cần nấu ăn, khoảng 2-3 tháng có thể thu hoạch lứa đầu tiên.

Cây phát triển tương đối nhanh nếu có đủ ánh sáng, đất tơi xốp và được tưới nước phù hợp. Khi cây ra nhiều lá, người trồng có thể hái những lá bánh tẻ để sử dụng. Việc trồng vài cây trong vườn nhà không chỉ giúp có nguyên liệu tươi mà còn tránh phải tìm mua mỗi khi muốn nấu một nồi canh chua.
Từ thứ lá từng mọc hoang và gần như không có giá trị kinh tế cao, bông vang nay được bán như một loại rau đặc sản. Tại một số chợ quê, lá bông vang tươi có giá khoảng 40.000 đồng/kg. Trên chợ mạng, loại lá này đôi khi cũng được đóng túi để gửi đến khách ở thành phố, song nguồn hàng không ổn định, không phải lúc nào cũng có sẵn.