Bảng giá vàng 9999 24K 18K SJC DOJI PNJ hôm nay 29/9/2026

Bảng giá vàng 9999, 24K, 18K, 14K, 10K, SJC, Mi Hồng, BTMC, DOJI, PNJ hôm nay 29/9/2026 tiếp tục được điều chỉnh theo diễn biến thị trường. Giá vàng hôm nay 29/9 đang ở mức 139,4 triệu đồng/lượng mua vào và 142,4 triệu đồng/lượng bán ra đối với vàng miếng SJC; vàng nhẫn SJC thấp hơn, ở mức 138,9–141,9 triệu đồng/lượng.

Giá vàng hôm nay 29/9 trên thế giới

Giá vàng thế giới sáng 29/9 tiếp tục chịu áp lực giảm mạnh. Theo dữ liệu cập nhật lúc 07:00:02 ngày 29/9/2026, giá vàng quốc tế (XAU) đang ở mức 4.127,47 USD/ounce, giảm 150,31 USD/ounce, tương đương 3,51% trong vòng 24 giờ qua.

Mức giảm hơn 3,5% cho thấy thị trường vàng quốc tế đang có một phiên điều chỉnh đáng kể sau giai đoạn tăng giá mạnh trước đó. Việc giá giảm sâu cũng nhanh chóng tạo sức ép lên thị trường vàng trong nước, khi các doanh nghiệp liên tục điều chỉnh giá niêm yết theo diễn biến quốc tế.

Theo tỷ giá Vietcombank được sử dụng để quy đổi, 1 ounce vàng tương đương khoảng 107.974.615 đồng. Với quy đổi 1 lượng vàng = 1,20565303 ounce, giá vàng thế giới tương đương khoảng 130.179.922 đồng/lượng, tức khoảng 130,18 triệu đồng/lượng.

Như vậy, so với mức giá vàng miếng SJC bán ra 142,4 triệu đồng/lượng trên thị trường trong nước sáng 29/9, giá vàng SJC đang cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 12,22 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh này vẫn là yếu tố đáng chú ý đối với người mua vàng trong bối cảnh giá quốc tế biến động mạnh.

Giá vàng hôm nay 29/9
Giá vàng hôm nay 29/9

Giá vàng hôm nay 29/9 ở trong nước

Tại thị trường trong nước sáng 29/9, vàng miếng SJC được niêm yết phổ biến ở mức 139,4 triệu đồng/lượng mua vào và 142,4 triệu đồng/lượng bán ra. So với những phiên trước, mặt bằng giá đã giảm đáng kể, phản ánh rõ sức ép từ thị trường vàng quốc tế.

Điểm đáng chú ý là giá vàng miếng giữa nhiều thương hiệu lớn hiện không có sự chênh lệch quá lớn. SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải và Phú Quý cùng niêm yết quanh mức 139,4–142,4 triệu đồng/lượng.

Trong khi đó, Mi Hồng có giá mua vào cao hơn mặt bằng chung, ở mức 140,9 triệu đồng/lượng, còn giá bán ra là 142,4 triệu đồng/lượng. Với mức chênh mua - bán chỉ khoảng 1,5 triệu đồng/lượng, bảng giá của Mi Hồng đang có khoảng cách hai chiều thấp hơn so với nhiều thương hiệu khác.

Ngọc Thẩm niêm yết vàng miếng ở mức 139 triệu đồng/lượng mua vào và 142,5 triệu đồng/lượng bán ra. Mức giá này cho thấy giữa các doanh nghiệp vẫn tồn tại sự khác biệt nhất định dù giá bán của phần lớn thương hiệu đang tập trung quanh vùng 142,4 triệu đồng/lượng.

Đối với vàng nhẫn, vàng nhẫn SJC sáng 29/9 được niêm yết ở mức 138,9 triệu đồng/lượng mua vào và 141,9 triệu đồng/lượng bán ra. Như vậy, so với vàng miếng SJC, giá vàng nhẫn SJC đang thấp hơn 500.000 đồng/lượng ở cả chiều mua và chiều bán.

Sự khác biệt giữa vàng miếng và vàng nhẫn là vấn đề được nhiều người quan tâm khi thị trường biến động. Vàng nhẫn thường phản ánh sát hơn cung cầu đối với sản phẩm vàng nguyên liệu, trong khi vàng miếng có những đặc điểm riêng về thương hiệu và thị trường giao dịch.

Ở nhóm vàng trang sức, giá tiếp tục giảm theo hàm lượng vàng. Vàng 18K, tương đương vàng 750, đang được niêm yết tại mức 96,45 triệu đồng/lượng mua vào và 106,35 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng 14K có giá 73,05–82,95 triệu đồng/lượng, còn vàng 10K ở mức 49,09–58,99 triệu đồng/lượng.

Mức giá này cho thấy thị trường vàng trong nước đang phân hóa rõ theo từng dòng sản phẩm. Không nên lấy giá vàng miếng SJC để đánh giá trực tiếp giá trị của vàng trang sức 18K, 14K hay 10K bởi hàm lượng vàng trong mỗi loại hoàn toàn khác nhau.

Với diễn biến hiện tại, giá vàng trong nước vẫn có khả năng tiếp tục thay đổi trong ngày nếu thị trường quốc tế xuất hiện những biến động mới. Khoảng cách mua - bán cũng là yếu tố cần tính đến, đặc biệt với những người có ý định mua vàng trong thời gian ngắn.

Bảng giá vàng hôm nay 29/9 mới nhất

Đơn vị: triệu đồng/lượng. Giá vàng có thể được các doanh nghiệp điều chỉnh liên tục trong ngày theo diễn biến thị trường.

Thương hiệu / Loại vàng Mua vào (triệu đồng/lượng) Bán ra (triệu đồng/lượng)
Vàng miếng SJC 139,400 142,400
Vàng nhẫn SJC 138,900 141,900
PNJ 139,400 142,400
DOJI 139,400 142,400
Mi Hồng 140,900 142,400
Ngọc Thẩm 139,000 142,500
Bảo Tín Minh Châu 139,400 142,400
Bảo Tín Mạnh Hải 139,400 142,400
Phú Quý 139,400 142,400
Vàng 750 (18K) 96,450 106,350
Vàng 585 (14K) 73,050 82,950
Vàng 416 (10K) 49,090 58,990