Bảng giá vàng 9999 24K 18K SJC DOJI PNJ hôm nay 28/9/2026

Bảng giá vàng 9999, 24K, 18K, 14K, 10K, SJC, Mi Hồng, BTMC, DOJI, PNJ hôm nay 28/9/2026 cho thấy giá vàng trong nước đang duy trì ở vùng cao, trong khi vàng thế giới giảm hơn 0,7% trong 24 giờ. Giá vàng hôm nay 28/9 giảm hay tăng, hiện bao nhiêu một lượng?

Giá vàng hôm nay 28/9 trên thế giới

Theo dữ liệu cập nhật lúc 7h18 ngày 28/9, giá vàng quốc tế đang ở mức 4.254,86 USD/ounce, giảm 31,92 USD/ounce, tương đương 0,74% trong 24 giờ qua.

Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank được cung cấp, mỗi ounce vàng tương đương khoảng 111,35 triệu đồng. Với quy đổi 1 lượng vàng bằng khoảng 1,20565 ounce, giá vàng thế giới tương đương khoảng 134,25 triệu đồng/lượng.

Như vậy, giá vàng quốc tế quy đổi hiện vẫn thấp hơn đáng kể so với giá vàng miếng SJC trên thị trường trong nước. Với mức bán ra 144,4 triệu đồng/lượng, vàng miếng SJC đang cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 10,15 triệu đồng/lượng.

Mức chênh lệch này là một trong những yếu tố đáng chú ý khi theo dõi thị trường vàng trong nước. Giá vàng nội địa không chỉ biến động theo giá thế giới mà còn chịu ảnh hưởng bởi cung cầu, tỷ giá và mặt bằng giá riêng của từng doanh nghiệp.

Việc vàng thế giới giảm 0,74% trong 24 giờ cho thấy áp lực điều chỉnh vẫn hiện hữu. Tuy nhiên, một phiên giảm chưa đủ để xác định xu hướng dài hơn, đặc biệt trong bối cảnh giá vàng quốc tế vẫn đang đứng ở vùng rất cao.

Giá vàng hôm nay 28/9
Giá vàng hôm nay 28/9

Giá vàng hôm nay 28/9 ở trong nước

Sáng 28/9, giá vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 141,4 triệu đồng/lượng mua vào và 144,4 triệu đồng/lượng bán ra. Chênh lệch giữa hai chiều mua - bán là 3 triệu đồng/lượng.

Mức giá này cũng đang được nhiều thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải và Phú Quý niêm yết đối với vàng miếng ở cùng vùng giá 141,4 - 144,4 triệu đồng/lượng.

Trong khi đó, Mi Hồng có giá mua vào cao hơn, ở mức 142,7 triệu đồng/lượng và bán ra 144,2 triệu đồng/lượng. Chênh lệch mua - bán tại đây là 1,5 triệu đồng/lượng, thấp hơn đáng kể so với mức 3 triệu đồng/lượng của vàng miếng SJC tại nhiều doanh nghiệp khác.

Vàng nhẫn SJC 9999 hiện được niêm yết ở mức 140,9 triệu đồng/lượng mua vào và 143,9 triệu đồng/lượng bán ra. So với vàng miếng SJC, giá vàng nhẫn thấp hơn 500.000 đồng/lượng ở cả chiều mua và chiều bán.

Đáng chú ý, mặt bằng giá vàng trong nước hiện vẫn cao hơn nhiều so với giá vàng thế giới sau quy đổi. Điều này khiến diễn biến của vàng quốc tế trong những phiên tới trở thành yếu tố quan trọng đối với thị trường trong nước.

Với người đang nắm giữ vàng, khoảng cách giữa giá mua vào và bán ra cũng cần được tính đến. Chẳng hạn, với vàng miếng SJC, nếu mua ở mức 144,4 triệu đồng/lượng rồi bán ngay theo giá mua vào 141,4 triệu đồng/lượng, mức chênh lệch là 3 triệu đồng/lượng, chưa tính các yếu tố khác nếu có.

Ở nhóm vàng trang sức, vàng 18K (750) hiện được niêm yết ở mức 97,65 triệu đồng/lượng mua vào và 107,55 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng 14K (585) ở mức 73,99 - 83,89 triệu đồng/lượng, trong khi vàng 10K (416) có giá 49,75 - 59,65 triệu đồng/lượng.

Các mức giá này cho thấy hàm lượng vàng càng thấp thì giá trị quy đổi theo lượng càng giảm. Tuy nhiên, giá thực tế của trang sức còn phụ thuộc vào thiết kế, tiền công và chính sách thu mua của từng doanh nghiệp, vì vậy không nên chỉ lấy giá vàng nguyên liệu để so sánh trực tiếp với giá một món trang sức hoàn chỉnh.

Nhìn chung, sáng 28/9, thị trường vàng trong nước chưa có biến động mạnh dù giá thế giới đang giảm. Vàng miếng SJC giữ mức 144,4 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra, trong khi vàng nhẫn SJC ở mức 143,9 triệu đồng/lượng. Diễn biến của giá vàng quốc tế sẽ tiếp tục là một trong những yếu tố quan trọng cần theo dõi trong ngày.

Bảng giá vàng hôm nay 28/9 mới nhất

Đơn vị: triệu đồng/lượng. Giá được cập nhật theo dữ liệu lúc sáng 28/9/2026 và có thể thay đổi trong ngày.

Thương hiệu / loại vàng Mua vào (triệu đồng/lượng) Bán ra (triệu đồng/lượng)
SJC vàng miếng 141,400 144,400
SJC nhẫn 9999 140,900 143,900
PNJ 141,400 144,400
DOJI 141,400 144,400
Mi Hồng 142,700 144,200
Ngọc Thẩm 141,000 144,500
Bảo Tín Minh Châu 141,400 144,400
Bảo Tín Mạnh Hải 141,400 144,400
Phú Quý 141,400 144,400
Vàng 750 (18K) 97,650 107,550
Vàng 585 (14K) 73,990 83,890
Vàng 416 (10K) 49,750 59,650

Lưu ý: Giá vàng có thể được các doanh nghiệp điều chỉnh nhiều lần trong ngày theo diễn biến thị trường. Khi giao dịch, người mua và người bán nên kiểm tra lại giá niêm yết tại thời điểm thực hiện để có con số chính xác nhất.