Bảng giá vàng 9999 24K 18K SJC DOJI PNJ hôm nay 11/9/2026

Bảng giá vàng 9999, 24K, 18K, 14K, 10K, SJC, Mi Hồng, BTMC, DOJI, PNJ hôm nay 11/9/2026 ghi nhận giá vàng miếng SJC phổ biến ở mức 143,6 triệu đồng/lượng mua vào và 146,6 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng thế giới đang chịu áp lực điều chỉnh mạnh, giảm hơn 80 USD/ounce trong 24 giờ.

Giá vàng hôm nay 11/9 trên thế giới

Thị trường vàng quốc tế đang trải qua một nhịp điều chỉnh đáng chú ý sau khi duy trì ở vùng giá rất cao. Theo dữ liệu mới nhất, giá vàng giao ngay ở mức 4.334,10 USD/ounce, giảm 80,79 USD/ounce, tương đương 1,83% trong 24 giờ.

Mức giảm này cho thấy áp lực chốt lời đang gia tăng khi vàng đã có thời gian dài tăng mạnh. Ở vùng giá trên 4.300 USD/ounce, mỗi biến động của đồng USD, lợi suất trái phiếu Mỹ hay kỳ vọng về chính sách tiền tệ đều có thể khiến dòng tiền trên thị trường vàng thay đổi khá nhanh.

Với mức giá 4.334,10 USD/ounce, quy đổi theo tỷ giá Vietcombank mà dữ liệu thị trường cung cấp, giá vàng thế giới tương đương khoảng 136,44 triệu đồng/lượng. Đây là mức giá quy đổi theo thị trường quốc tế và chưa bao gồm thuế, phí, chi phí gia công cũng như các yếu tố cung cầu của thị trường trong nước.

Đáng chú ý, giá vàng thế giới hiện thấp hơn khá nhiều so với mức giá bán vàng miếng SJC trong nước. Nếu lấy giá thế giới quy đổi khoảng 136,44 triệu đồng/lượng làm cơ sở tham chiếu và so với mức bán ra 146,6 triệu đồng/lượng của SJC, chênh lệch đang vào khoảng 10,16 triệu đồng/lượng.

Khoảng cách này là một trong những yếu tố người mua vàng cần đặc biệt lưu ý. Giá vàng trong nước không phải lúc nào cũng tăng hoặc giảm cùng biên độ với thị trường quốc tế, bởi còn chịu ảnh hưởng từ nguồn cung, nhu cầu giao dịch và diễn biến riêng của thị trường nội địa.

Giá vàng hôm nay 10/9
Giá vàng hôm nay 10/9

Giá vàng hôm nay 11/9 ở trong nước

Trong nước, giá vàng miếng SJC hiện được các thương hiệu lớn niêm yết khá đồng đều. SJC, PNJ và DOJI cùng mua vào ở mức 143,6 triệu đồng/lượng và bán ra 146,6 triệu đồng/lượng.

Như vậy, khoảng cách giữa giá mua và giá bán vàng miếng tại các thương hiệu này là 3 triệu đồng/lượng. Đây là khoản chênh lệch mà người mua cần tính đến, đặc biệt với những người có ý định mua rồi bán lại trong thời gian ngắn.

Không phải tất cả doanh nghiệp đều có cùng mức giá. Tại TP.HCM, Mi Hồng đang niêm yết vàng miếng ở mức 142,8 triệu đồng/lượng mua vào và 144,3 triệu đồng/lượng bán ra. So với SJC, giá bán ra tại Mi Hồng thấp hơn 2,3 triệu đồng/lượng, trong khi giá mua vào thấp hơn 800.000 đồng/lượng.

Ngọc Thẩm cũng có mức giá riêng, với vàng miếng được niêm yết khoảng 142 triệu đồng/lượng mua vào và 145,5 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, tại Hà Nội, mặt bằng giá SJC được ghi nhận tương đương nhiều hệ thống lớn, quanh 143,6 - 146,6 triệu đồng/lượng.

Ở nhóm vàng nhẫn, vàng nhẫn SJC đang được niêm yết ở mức 143,1 triệu đồng/lượng mua vào và 146,1 triệu đồng/lượng bán ra. So với vàng miếng SJC, giá mua vào vàng nhẫn thấp hơn 500.000 đồng/lượng và giá bán ra thấp hơn 500.000 đồng/lượng.

Điều đáng chú ý là giá vàng nhẫn không còn cách quá xa vàng miếng. Với người mua vàng để tích lũy, đây là điểm cần cân nhắc bởi mỗi loại sản phẩm có mức chênh lệch mua - bán và điều kiện giao dịch khác nhau.

Đối với vàng trang sức, giá tiếp tục giảm theo tuổi vàng. Vàng 18K, tương đương vàng 750, hiện được niêm yết khoảng 99,3 triệu đồng/lượng mua vào và 109,2 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng 14K, tương đương vàng 585, ở mức 75,28 - 85,18 triệu đồng/lượng, còn vàng 10K, tương đương vàng 416, ở khoảng 50,67 - 60,57 triệu đồng/lượng.

Nhìn chung, thị trường vàng trong nước vẫn đang neo ở vùng cao dù giá quốc tế vừa có phiên giảm mạnh. Nhà đầu tư nên tránh chỉ nhìn vào mức giá bán ra mà bỏ qua khoảng cách mua - bán. Khi thị trường biến động nhanh, khoản chênh lệch này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả nếu giao dịch trong thời gian ngắn.

Bảng giá vàng hôm nay 11/9 mới nhất

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Thương hiệu / loại vàng Mua vào Bán ra
SJC vàng miếng 143,60 146,60
PNJ vàng miếng SJC 143,60 146,60
DOJI vàng miếng SJC 143,60 146,60
Mi Hồng vàng miếng 142,80 144,30
Ngọc Thẩm vàng miếng 142,00 145,50
Bảo Tín Minh Châu vàng miếng SJC 143,60 146,60
Bảo Tín Mạnh Hải vàng miếng SJC 143,60 146,60
Phú Quý vàng miếng SJC 143,60 146,60
Vàng nhẫn SJC 143,10 146,10
Vàng 750 (18K) 99,30 109,20
Vàng 585 (14K) 75,28 85,18
Vàng 416 (10K) 50,67 60,57

Giá vàng có thể được các doanh nghiệp điều chỉnh nhiều lần trong ngày. Khi giao dịch thực tế, người mua nên kiểm tra lại giá niêm yết của từng thương hiệu.