Nếu một ngày, trẻ bất ngờ nói “Mẹ ơi, con không muốn làm con gái nữa” hay “Con ước mình là con gái”, có thể khiến bố mẹ bối rối, lo lắng, thậm chí tự hỏi liệu con đang gặp vấn đề gì hay không.
Thực tế, trẻ đang trong quá trình khám phá bản thân. Các em quan sát bố mẹ, anh chị, bạn bè, nhân vật hoạt hình, thầy cô và những người xung quanh để hình thành hiểu biết về việc “con trai” và “con gái” thường làm gì, mặc gì, chơi gì, được kỳ vọng như thế nào. Vì vậy, khi trẻ nói “con muốn làm con trai” hoặc “con không muốn làm con gái” có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.
![]()
Ảnh minh họa.
Điều quan trọng là bố mẹ đừng vội biến cuộc trò chuyện thành một bài kiểm tra để tìm ra “đáp án”. Bố mẹ không nhất thiết phải khiến con thay đổi suy nghĩ ngay trong ngày hôm đó. Trẻ cần cảm nhận rằng những câu hỏi của mình có thể được nói ra một cách an toàn và bố mẹ vẫn yêu thương mình.
Bởi có thể trẻ đang muốn được tự do lựa chọn, bối rối trước những khuôn mẫu mà người lớn đặt ra hay mong muốn giống một người mình yêu thích. Và cũng có thể đó là một điều sâu sắc hơn mà trẻ cần thêm thời gian để hiểu và diễn đạt.
Điều quý giá nhất cha mẹ có thể trao cho con trong những lúc như vậy là một không gian đủ an toàn để con được nói thật. Không vội phán xét, không chế giễu, không ép con phải có câu trả lời ngay lập tức.
Chuyên gia tâm lý Quang Thị Mộng Chi.
![]()
Nếu một bé trai 6 tuổi nói với mẹ: “Con không muốn làm con trai, con muốn làm con gái”, phản ứng đầu tiên của bố mẹ nên là gì?
Phản ứng đầu tiên nên là bình tĩnh, lắng nghe và cho trẻ biết rằng con vẫn được yêu thương, thay vì lập tức phủ nhận, trách mắng hoặc vội đưa ra kết luận về bản dạng giới của trẻ. Bố mẹ có thể đáp: “Cảm ơn con đã kể cho mẹ. Con có thể nói thêm cho mẹ biết vì sao con cảm thấy như vậy không?” Một câu trả lời nhẹ nhàng như thế giúp trẻ cảm thấy an toàn để diễn đạt điều mình đang nghĩ.
Ở tuổi lên sáu, câu “Con muốn làm con gái” có thể mang nhiều ý nghĩa. Trẻ có thể thích quần áo, mái tóc hoặc những hoạt động thường được gắn với con gái; có thể muốn giống một nhân vật mình ngưỡng mộ; có thể thấy con gái được đối xử theo cách mà trẻ mong muốn; cũng có thể đang cố diễn đạt một cảm nhận sâu sắc và kéo dài về giới của mình. Vì vậy, bố mẹ không nên chỉ nghe câu nói theo nghĩa đen mà cần tìm hiểu trải nghiệm đứng phía sau nó.
Có thể hỏi bằng những câu mở, đơn giản và không dẫn dắt như: “Điều gì làm con muốn làm con gái?”, “Khi mọi người gọi con là con trai, con cảm thấy thế nào?”, “Có chuyện gì ở nhà hoặc ở trường khiến con buồn không?” Bố mẹ nên nghe nhiều hơn nói, không biến cuộc trò chuyện thành một cuộc chất vấn và không ép trẻ phải đưa ra câu trả lời chắc chắn. Nếu trẻ chưa giải thích được, bố mẹ có thể nói: “Không sao, khi nào con muốn kể thêm thì mẹ vẫn ở đây.”
Điều quan trọng là phân biệt sở thích, cách thể hiện giới và bản dạng giới. Một bé trai thích váy, búp bê, màu hồng hay các nhân vật nữ không tự động có nghĩa là trẻ có bản dạng giới nữ; những sở thích vượt ra ngoài khuôn mẫu nam - nữ là một phần có thể gặp trong quá trình phát triển.
Ngược lại, bố mẹ cũng không nên bác bỏ nếu trẻ nhiều lần và nhất quán nói rằng mình là con gái hoặc rất đau khổ khi bị xem là con trai. Tổ chức Y tế Thế giới lưu ý rằng hành vi hoặc sở thích khác với khuôn mẫu giới, nếu đứng riêng lẻ, không phải căn cứ để chẩn đoán một tình trạng liên quan đến giới.Ở thời điểm đầu tiên, mục tiêu không phải là “xác định ngay con thuộc giới nào”, mà là giữ cho mối quan hệ bố mẹ - con cái đủ an toàn để trẻ tiếp tục chia sẻ.
Bố mẹ có thể quan sát cảm xúc và lời nói của con theo thời gian, đồng thời cho phép con lựa chọn đồ chơi, màu sắc hoặc cách ăn mặc phù hợp và an toàn. Không nên chế giễu, trừng phạt, ép trẻ phải “nam tính hơn”, cũng không nên gắn nhãn hoặc yêu cầu trẻ phải quyết định ngay. Tình yêu thương và sự chấp nhận không làm trẻ “trở thành” một giới nào đó; chúng chỉ giúp trẻ phát triển mà không phải mang theo cảm giác xấu hổ về chính mình.
![]()
Thưa chuyên gia, nếu trẻ chỉ đơn giản thích một sở thích nào đó nhưng người lớn liên tục nói “Con gái không được làm thế”, “Con trai mà lại thích cái này”, liệu những định kiến này ảnh hưởng thế nào đến hình thành tính cách và tâm lý ở trẻ?
Những câu nói tưởng như đùa vui có thể trở thành thông điệp rất mạnh đối với trẻ: “Muốn được yêu thương và công nhận, con phải cư xử đúng với khuôn mẫu mà người lớn đặt ra.” Khi nghe điều này lặp đi lặp lại, trẻ có thể bắt đầu nghi ngờ sở thích và giá trị của mình, xấu hổ về những điều vốn hoàn toàn bình thường, hoặc học cách che giấu cảm xúc để tránh bị chê cười.
Định kiến giới trước hết làm thu hẹp cơ hội phát triển. Một bé gái thích khám phá máy móc có thể bỏ dở năng lực kỹ thuật vì nghĩ đó là việc của con trai. Một bé trai giàu cảm xúc, thích múa, nấu ăn hoặc chăm sóc người khác có thể tự ép mình phải cứng rắn. Trẻ không chỉ từ bỏ một món đồ chơi hay một hoạt động; đôi khi trẻ còn từ bỏ cơ hội rèn luyện sự sáng tạo, khả năng vận động, tư duy, lòng trắc ẩn hoặc năng lực giao tiếp.
Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ cũng nhấn mạnh rằng các khuôn mẫu “việc của con trai” và “việc của con gái” thiếu chính xác, có thể hạn chế sự phát triển của trẻ; sở thích không quyết định bản dạng giới của một người.Về tâm lý, sự phê phán thường xuyên có thể làm giảm lòng tự trọng, khiến trẻ lo âu, tự kiểm duyệt và cảm thấy mình “không bình thường”. Một số trẻ trở nên rụt rè; một số khác phản ứng bằng cáu gắt hoặc chống đối.
Trẻ cũng có thể học lại chính định kiến ấy và dùng nó để chế giễu bạn bè: con trai không được khóc, con gái không được mạnh mẽ, ai khác biệt thì đáng bị loại trừ. Như vậy, khuôn mẫu giới không chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân mà còn góp phần tạo ra bắt nạt và sự thiếu tôn trọng giữa trẻ với nhau.
Bố mẹ vẫn có thể đặt giới hạn, nhưng giới hạn nên dựa trên sự an toàn, hoàn cảnh và cách ứng xử, không dựa vào giới. Thay vì nói “Con gái không được trèo cao”, hãy nói: “Chỗ này nguy hiểm, con cần có người lớn bên cạnh.” Thay vì “Con trai không được khóc”, có thể nói: “Con đang rất buồn phải không? Mình cùng nghĩ cách để con bình tĩnh hơn.” Thay vì hỏi một sở thích có “đúng giới” hay không, hãy hỏi nó có an toàn, phù hợp độ tuổi và giúp trẻ học hỏi hay không.
Một môi trường lành mạnh không có nghĩa là bố mẹ phải đồng ý với mọi yêu cầu. Điều cần thiết là giúp trẻ hiểu rằng năng lực, phẩm chất và sở thích không bị giới hạn bởi việc trẻ là trai hay gái. Khi trẻ được phép khám phá trong những ranh giới an toàn, trẻ có nhiều cơ hội hình thành sự tự tin, tính tự chủ, khả năng thấu cảm và một cái nhìn tôn trọng hơn đối với sự khác biệt.
![]()
Một bé trai rất thần tượng một nữ ca sĩ, thích mặc đồ giống cô ấy và nói: “Sau này con muốn giống cô ấy, con muốn làm con gái.” Bố mẹ nên trò chuyện với con như thế nào?
Bố mẹ có thể bắt đầu từ sự tò mò chân thành: “Con thích nhất điều gì ở cô ấy?”, “Con muốn giống cô ấy ở giọng hát, quần áo, sự tự tin hay điều gì khác?”, “Khi con nói muốn làm con gái, điều đó có nghĩa như thế nào đối với con?” Những câu hỏi này giúp người lớn hiểu trẻ đang ngưỡng mộ tài năng, vẻ ngoài, phong cách biểu diễn, sự nổi tiếng hay đang diễn đạt cảm nhận về bản thân.Trẻ nhỏ thường học bằng cách bắt chước và nhập vai.
Một bé trai muốn mặc giống nữ ca sĩ có thể đơn giản đang chơi, khám phá thẩm mỹ hoặc muốn có sự tự tin và được chú ý như thần tượng. Điều đó không đủ để kết luận về bản dạng giới hay xu hướng tính dục của trẻ. Hai khái niệm này cũng không giống nhau: bản dạng giới là cảm nhận bên trong về mình là ai; còn xu hướng tính dục liên quan đến sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục, một vấn đề không thể suy ra từ việc trẻ thích quần áo hay thần tượng một ca sĩ.
Bố mẹ có thể phản hồi: “Con có thể rất thích cô ấy và học hát, học biểu diễn hoặc thử phong cách con thấy đẹp. Con trai hay con gái đều có thể thích những điều đó.” Nếu trẻ tiếp tục nói “Nhưng con thật sự muốn là con gái”, bố mẹ không cần tranh luận, có thể nói: “Mẹ nghe rằng điều này rất quan trọng với con. Con có thể kể thêm cho mẹ về cảm giác đó. Dù con đang tìm hiểu mình là ai, bố mẹ vẫn yêu con.” Đây là cách vừa công nhận cảm xúc của trẻ, vừa không vội khẳng định hoặc phủ định một kết luận khi chưa hiểu đầy đủ.
Nếu trẻ muốn thử một bộ trang phục, kiểu tóc hoặc đóng vai nữ ca sĩ ở nhà, bố mẹ có thể cho phép trong giới hạn phù hợp với độ tuổi và hoàn cảnh.
Đồng thời, nên hỏi xem trẻ có bị bạn bè trêu chọc hay người lớn nào làm trẻ cảm thấy rằng “chỉ con gái mới được hát, mặc đẹp hoặc nổi tiếng” hay không. Khi ra ngoài hoặc đến trường, bố mẹ cần trao đổi với con về sự an toàn, quyền riêng tư và cách tìm đến người lớn đáng tin cậy nếu bị bắt nạt.
Trách nhiệm bảo vệ trẻ không đồng nghĩa với việc bắt trẻ từ bỏ điều mình yêu thích.Điều nên tránh là cười nhạo, quay video để trêu, kể chuyện của con cho người khác khi chưa cân nhắc sự riêng tư, cấm đoán bằng những câu như “Con trai phải thế này”, hoặc liên tục hỏi trẻ có “thật sự muốn làm con gái” không.
Cũng không cần biến mọi sở thích thành bằng chứng về giới. Bố mẹ nên để cuộc trò chuyện được tiếp diễn tự nhiên theo thời gian. Điều đáng quan tâm nhất không phải bộ quần áo trẻ chọn, mà là trẻ có vui vẻ, an toàn và được sống thật với cảm xúc của mình hay không.
![]()
Trường hợp trẻ thường xuyên đau khổ, lo âu, né tránh trường học hoặc bị ảnh hưởng đến sinh hoạt vì những băn khoăn về giới, bố mẹ nên làm gì?
Khi những băn khoăn về giới đi kèm đau khổ kéo dài, lo âu, mất ngủ, giảm ăn, cáu gắt, sa sút học tập, né tránh trường học hoặc thu mình khỏi bạn bè, bố mẹ không nên coi đó là “làm quá”, “đòi hỏi sự chú ý” hay chờ trẻ tự vượt qua. Đây là lúc cần đánh giá nghiêm túc sức khỏe tâm thần và môi trường sống của trẻ.
Nỗi đau có thể đến từ nhiều nguồn: cảm giác khó chịu về cơ thể hoặc cách người khác nhìn nhận mình, bị bắt nạt, bị ép tuân theo khuôn mẫu giới, xung đột trong gia đình, hoặc một vấn đề tâm lý khác xảy ra đồng thời.Trước hết, bố mẹ cần nói rõ: “Bố mẹ thấy gần đây con rất buồn và không muốn đến trường. Bố mẹ không trách con; bố mẹ muốn hiểu chuyện gì đang xảy ra và sẽ cùng con tìm cách.”
Hãy hỏi trực tiếp nhưng bình tĩnh về việc bị trêu chọc, cô lập, đe dọa hoặc xâm hại ở trường và trên mạng. Bố mẹ nên làm việc với giáo viên, chuyên viên tâm lý học đường hoặc ban giám hiệu để xây dựng phương án bảo đảm an toàn, nhưng cần tôn trọng sự riêng tư của trẻ, không tự ý công khai câu chuyện về giới của con với những người không cần biết.
Bước tiếp theo là đưa trẻ đến bác sĩ nhi khoa, bác sĩ tâm thần trẻ em hoặc nhà tâm lý lâm sàng có chuyên môn về phát triển trẻ em và có kinh nghiệm làm việc với các vấn đề liên quan đến giới. Mục tiêu của việc gặp chuyên gia không phải là ép trẻ theo một bản dạng nào, cũng không phải tìm cách “sửa” trẻ, mà là đánh giá toàn diện: cảm nhận về giới xuất hiện trong hoàn cảnh nào, kéo dài ra sao, mức độ đau khổ thế nào, trẻ có bị bắt nạt không và có đồng thời gặp lo âu, trầm cảm, khó khăn phát triển hay vấn đề gia đình nào khác không.
Các quyết định hỗ trợ cần phù hợp với độ tuổi và được cân nhắc riêng cho từng trẻ. Tôi cũng khuyến nghị gia đình tìm sự hướng dẫn sớm từ các chuyên gia y tế và sức khỏe tâm thần có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Trong thời gian đó, gia đình nên giảm những nguồn gây tổn thương có thể kiểm soát được: ngừng chế giễu và ép buộc, cho trẻ không gian trò chuyện riêng, duy trì giấc ngủ và sinh hoạt ổn định, giúp trẻ giữ kết nối với ít nhất một người lớn đáng tin cậy và một nhóm bạn an toàn.
Bố mẹ có thể chưa hiểu hết trải nghiệm của con, nhưng vẫn có thể nói: “Bố mẹ chưa có tất cả câu trả lời, nhưng bố mẹ tin cảm xúc của con là có thật và sẽ không để con đối mặt một mình.” Sự chấp nhận và đồng hành của gia đình có liên quan đến nguy cơ thấp hơn về lo âu, trầm cảm và hành vi tự sát ở trẻ đa dạng giới.
Nếu trẻ nói rằng mình không muốn sống, muốn biến mất, muốn tự làm đau bản thân hoặc có hành vi tự sát, bố mẹ phải xem đó là tình huống khẩn cấp. Không để trẻ ở một mình, cất thuốc, vật sắc nhọn và các phương tiện có thể gây nguy hiểm khỏi tầm với; đồng thời đưa trẻ đến cơ sở cấp cứu hoặc liên hệ ngay dịch vụ cấp cứu tại địa phương.
Hỏi thẳng “Con có đang nghĩ đến việc làm đau mình hoặc không muốn sống nữa không?” không gieo ý tưởng tự sát vào đầu trẻ; ngược lại, câu hỏi bình tĩnh và trực tiếp có thể mở ra cơ hội để trẻ được bảo vệ kịp thời.
Điều quan trọng nhất là không coi chính sự khác biệt về giới là một bệnh tâm thần. Điều này đã được tổ chức ý tế thế giới và bộ y tế Việt Nam ra văn bản quy định rõ ràng. Do đó, điều cần được chăm sóc là sự đau khổ, suy giảm chức năng và những nguy cơ mà trẻ đang phải đối mặt khi có sự không tương đồng trong nhận thức về giới với đặc điểm sinh học khi được sinh ra.
Khi gia đình lắng nghe, nhà trường bảo vệ và chuyên gia hỗ trợ đúng cách, trẻ có cơ hội hiểu bản thân một cách an toàn hơn và phục hồi đời sống học tập, phát triển các mối quan hệ lành mạnh cũng như có sức khỏe tinh thần tích cực.