Cùng được gọi chung là “sữa tăng cân”, nhưng các sản phẩm dành cho trẻ biếng ăn, nhẹ cân hoặc cần bổ sung dinh dưỡng lại không giống nhau về độ tuổi sử dụng, mật độ năng lượng, lượng protein, chất béo, carbohydrate, thành phần bổ sung và chi phí cho mỗi khẩu phần.
Vì vậy, bài viết này lựa chọn các sản phẩm đang được bán tại Việt Nam để đọc lại nhãn, quy đổi về cùng đơn vị và đối chiếu với khuyến nghị dinh dưỡng hiện hành.


Đánh giá sữa tăng cân cho trẻ thực hiện như thế nào?
Thị trường có nhiều sản phẩm được giới thiệu như “hỗ trợ tăng cân”, “cao năng lượng”, “dành cho trẻ biếng ăn”, “nhẹ cân, thấp còi”. Tuy nhiên, không nên đặt tất cả vào cùng một nhóm, rồi nhìn vào con số calo để kết luận sản phẩm nào phù hợp hơn.
Bài viết này sử dụng một bộ tiêu chí thống nhất cho tất cả sản phẩm.
Tiêu chí lựa chọn
Sản phẩm được đưa vào khảo sát khi đáp ứng các điều kiện:
- Đang được bán chính thức tại Việt Nam.
- Có thông tin rõ về đối tượng hoặc độ tuổi sử dụng.
- Có nhãn dinh dưỡng hoặc thông tin thành phần đủ để kiểm tra.
- Có nguồn chính thức từ nhà sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm sản phẩm.
- Được thị trường định vị cho trẻ cần bổ sung dinh dưỡng, trẻ biếng ăn, nhẹ cân, thấp còi hoặc cần hỗ trợ tăng trưởng.


Gợi ý 8 dòng sản phẩm sữa công thức phù hợp với tình trạng tăng trưởng của trẻ
Abbott Grow Gold 3+: Đáng tham khảo khi ưu tiên đạm và hệ xương
Giá: Dao động từ 360.000 - 720.000 VNĐ tùy thuộc vào trọng lượng và từng điểm bán.
Khi pha chuẩn theo công thức (3 muỗng gạt ngang pha với 175ml nước ấm được 200ml sữa), thành phần sẽ như sau:
Năng lượng: ≈ 64 - 68 kcal/100 ml
Protein (Chất đạm): ≈ 1.4 g/100 ml
Canxi: ≈ 90 - 100 mg/100 ml
Canxi (quy đổi trên 100 kcal): ≈ 135 mg - 150 mg/100 kcal
Lưu ý: Chỉ số trên có thể dao động nhẹ tùy thuộc vào đợt sản xuất và bao bì nhà sản xuất cung cấp.
Abbott Grow Gold 3+ là sản phẩm dành cho trẻ từ 3 tuổi trở lên. Theo thông tin chính thức của Abbott tại Việt Nam, công thức có protein chất lượng cao và đủ chín acid amin thiết yếu. Hãng cũng nhấn mạnh vitamin D, canxi, phospho và lysine trong định hướng hỗ trợ hệ xương và phát triển thể chất.

ColosBaby Gold D3K2 2+: Đáng tham khảo khi quan tâm canxi, D3 và K2
ColosBaby Gold D3K2 2+ là sản phẩm dinh dưỡng công thức dành cho trẻ trên 2 tuổi. Theo VitaDairy, sản phẩm bổ sung canxi, vitamin D3, vitamin K2 và sữa non ColosIgG 24h. Đây là một trong những dòng sản phẩm có định vị công thức trực tiếp nhất đối với hệ xương.
Giá: Dao động từ 535.000đ - 570.000đ / lon 800g.
Năng lượng: 77 kcal/100ml
Protein: 5,43 g/100ml
Đạm theo năng lượng (Protein/100 kcal): ≈ 7,05 g
Canxi: 156 mg/100ml
Canxi theo năng lượng (Canxi/100 kcal): ≈ 202,6 mg
Dielac Grow Plus 2+: Cân nhắc cho trẻ thấp kèm nhẹ cân
Dielac Grow Plus là dòng sản phẩm của Vinamilk được định hướng cho nhóm trẻ có vấn đề về cân nặng hoặc thấp còi. So với sản phẩm chỉ tập trung vào hệ xương, nhóm công thức này thường cần được đánh giá thêm về năng lượng, đạm và chất béo.
Đây có thể là lựa chọn đáng tham khảo khi trẻ thấp đồng thời nhẹ cân hoặc khẩu phần thiếu năng lượng. Ngược lại, trẻ thừa cân không nên chọn sản phẩm giàu năng lượng chỉ vì mong muốn tăng chiều cao.
Giá tham khảo: Khoảng 362.000 VNĐ - 439.000 VNĐ cho hộp 850g.
Năng lượng: ~ 116 kcal/100ml sữa pha chuẩn.
Protein (Chất đạm): ~ 3g/100ml (tương đương khoảng 2.6g/100 kcal).
Canxi: ~ 105 mg/100ml (tương đương khoảng 90.5 mg/100 kcal).
NAN Optipro Plus 4: Cân nhắc khi trẻ có hệ tiêu hóa nhạy cảm
NAN Optipro Plus 4 được Nestlé giới thiệu cho trẻ 2 - 6 tuổi. Điểm nhấn chính của dòng sản phẩm này không phải là hàm lượng canxi cao, mà là công thức gồm đạm Optipro, phức hợp HMO và lợi khuẩn Bifidus BL theo thông tin từ hãng.
Vì vậy, sản phẩm phù hợp hơn khi được xem dưới góc độ hỗ trợ nền tảng tiêu hóa và dung nạp dinh dưỡng, thay vì gọi là một dòng sữa chuyên tăng chiều cao.
Giá: Mức giá tham khảo khoảng 520.000 VNĐ (hộp 800g) đến 840.000 - 1.000.000 VNĐ (hộp lớn 1.5kg)
Dưới đây là thông số thành phần dinh dưỡng tiêu chuẩn trên 100ml và 100kcal của sữa (dựa trên công thức dòng NAN Optipro):
Năng lượng: 66 - 71 kcal/100ml
Chất đạm (Protein): Khoảng 1.4 g/100ml sữa pha chuẩn
Khoảng 2.1 g/100kcal
Canxi: Khoảng 85 - 90 mg/100ml sữa pha chuẩn
Khoảng 125 - 130 mg/100kcal

Friso Gold 4: Cân nhắc khi ưu tiên khả năng tiêu hóa và dung nạp
Friso Gold 4 là sản phẩm dành cho trẻ 2 - 6 tuổi. Dòng sản phẩm với nguồn sữa từ Hà Lan và nhấn mạnh đặc tính đạm sữa nhỏ, mềm, tự nhiên nhằm hỗ trợ tiêu hóa.
Tương tự NAN, Friso Gold 4 không nên được xếp vào nhóm chuyên biệt về chiều cao nếu chưa so sánh hàm lượng dưỡng chất cho xương. Giá trị khác biệt của sản phẩm nằm nhiều hơn ở định hướng tiêu hóa và hấp thu.
Giá: Hộp 400g: Khoảng 125.000 - 150.000 VNĐ
Hộp 850g: Khoảng 450.000đ - 488.000 VNĐ
Hộp 1400g (1.4kg): Khoảng 675.000đ - 779.000 VNĐ
Năng lượng: 68 kcal / 100ml
Protein (Chất đạm): 3,4 g / 100ml
Canxi: 105,8 mg / 100ml
Khoảng 155,6 mg / 100 kcal
Enfagrow A+ NeuroPro 4: Cân nhắc khi muốn công thức đa mục tiêu
Enfagrow A+ NeuroPro 4 phù hợp cho trẻ 2 - 6 tuổi. Công thức của dòng này được hãng định hướng đồng thời đến trí não, miễn dịch, tiêu hóa và phát triển tổng thể.
Do đó, Enfagrow A+ NeuroPro 4 phù hợp hơn với nhóm “dinh dưỡng toàn diện” thay vì một sản phẩm chỉ tập trung vào chiều cao.
Giá: Dao động khoảng 550.000 VNĐ/hộp 830g.
Điểm đáng chú ý:
- Dành cho trẻ 2 - 6 tuổi.
- Định hướng công thức đa mục tiêu.
- Có các thành phần được hãng nhấn mạnh cho trí não, miễn dịch và tiêu hóa.
- Phù hợp với phụ huynh không quan tâm đến phát triển hệ xương cho con.
GrowPLUS+ dành cho trẻ suy dinh dưỡng, thấp còi: Nên cân nhắc đúng đối tượng
GrowPLUS+ có nhiều nhánh sản phẩm khác nhau. Dòng dành cho trẻ suy dinh dưỡng, thấp còi được Nutifood định hướng hỗ trợ hấp thu, tăng cân và phát triển chiều cao.
Dòng GrowPLUS+ Trắng (Phát triển chiều cao).
Giá tham khảo: Sữa bột lon 850g: Khoảng 439.000 VNĐ.
Pha sẵn 110ml (lốc 4 hộp): Khoảng 33.000 VNĐ.
Năng lượng: ≈ 67 kcal/100ml
Protein: ≈ 2.0g/100ml
Canxi: ≈ 100mg/100ml
Điểm đáng chú ý:
- Có dòng chuyên biệt cho trẻ suy dinh dưỡng, thấp còi.
- Công thức có MCT, chất xơ, vitamin và khoáng chất theo công bố của hãng.
- Định hướng hỗ trợ cả cân nặng, tiêu hóa và chiều cao.
Có thể phù hợp hơn với:
- Trẻ đã được xác định thấp còi hoặc suy dinh dưỡng.
- Trẻ nhẹ cân, ăn uống kém hoặc cần tăng năng lượng.
- Trẻ cần kế hoạch can thiệp dinh dưỡng tổng thể.
Nuvi Grow Height: Cân nhắc khi muốn công thức tập trung vào hệ xương
Nuvi Grow Height chứa nhóm dưỡng chất gồm canxi sữa, vitamin D3, kẽm, vitamin K2, magie và phospho, hướng đến hỗ trợ phát triển cấu trúc xương.
Đây là dòng có định vị gần với nhu cầu “hỗ trợ chiều cao” hơn các sản phẩm tập trung tiêu hóa.
Giá: Sữa bột Nuvi Grow Height (Lon 800g/900g): Khoảng 395.000 - 430.000 VNĐ/lon
Sữa bột pha sẵn (Lốc 4 hộp x 110ml): Khoảng 38.000 - 40.000 VNĐ/lốc
Sữa bột pha sẵn (Lốc 4 hộp x 180ml): Khoảng 56.000 - 60.000 VNĐ/lốc
Năng lượng (kcal/100ml): 164 - 165 kcal
Protein (Chất đạm): 5.9 g
Canxi (Canxi sữa): 1000 mg/L (tương đương khoảng 100 mg/100ml)
Canxi trên 100 kcal: Khoảng 60.6 - 60.9 mg/100 kcal

Có 4 tiêu chí quan trọng cần xem xét khi chọn sữa cho trẻ biếng ăn, chậm tăng cân
Mật độ năng lượng
NICE khuyến nghị khi trẻ có biểu hiện tăng trưởng không đạt kỳ vọng, trước hết cần đánh giá toàn diện việc ăn uống, tình trạng phát triển và các yếu tố liên quan.
Nếu chế độ ăn chưa đáp ứng nhu cầu, có thể cân nhắc tối ưu mật độ năng lượng và dinh dưỡng, trong trường hợp trẻ vẫn tăng trưởng không đạt kỳ vọng sau các can thiệp khác, có thể cân nhắc thử sản phẩm bổ sung dinh dưỡng dạng uống và cần đánh giá lại định kỳ.
Điều này cũng có nghĩa: 100 kcal/100 ml không tự động đồng nghĩa với “tốt hơn” 68 kcal/100 ml.
Một sản phẩm có mật độ năng lượng cao hơn sẽ hữu ích trong những tình huống cần đưa thêm năng lượng vào một thể tích nhỏ, nhưng nhu cầu này phụ thuộc vào từng trẻ.
Protein, chất béo và carbohydrate
Protein, chất béo và carbohydrate đều đóng góp vào tổng năng lượng của khẩu phần, nhưng tỷ lệ giữa chúng và lượng trẻ thực sự tiêu thụ mới là điều cần xem xét.
Ví dụ: Sản phẩm A có hàm lượng protein cao hơn sản phẩm B khi quy đổi trên cùng 100 ml thành phẩm. Tuy nhiên, protein là một phần của tổng khẩu phần và không thể dùng riêng chỉ số này để đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với một trẻ cụ thể. Tương tự với chất béo.
Một sản phẩm có nhiều chất béo hơn không mặc nhiên là lựa chọn phù hợp cho mọi trẻ. Cần xem trẻ đang thiếu năng lượng ở mức nào, tổng khẩu phần hằng ngày ra sao, khả năng dung nạp thế nào và sản phẩm được sử dụng với mục đích gì.

Thành phần được hãng nhấn mạnh
Trên bao bì, bố mẹ dễ bắt gặp những thành phần như: DHA, HMO, FOS/inulin, probiotic hoặc postbiotic, vitamin và khoáng chất, lysine, sữa non, các hỗn hợp thành phần riêng của từng hãng.
Giá một khẩu phần có thể quan trọng hơn giá một lon
Một hộp sữa đắt hơn chưa chắc khiến chi phí mỗi lần uống cao hơn theo cùng tỷ lệ, bởi còn phụ thuộc: khối lượng hộp, số gram bột cho mỗi lần pha, thể tích thành phẩm, số khẩu phần trong một hộp, dạng bột hay pha sẵn.
Với sản phẩm pha sẵn, việc tính giá/khẩu phần khá đơn giản.
Ví dụ, tại thời điểm kiểm tra, Nutricare niêm yết thùng 48 hộp 110 ml Colos24h Grow Plus ở mức 410.400 đồng, tương đương khoảng 8.550 đồng/hộp. Friso Gold 110 ml được niêm yết 464.160 đồng/thùng 48 hộp, tương đương khoảng 9.670 đồng/hộp. Care 100 Pedia 110 ml được niêm yết 480.000 đồng/thùng 48 hộp, tương đương 10.000 đồng/hộp.
Đây là giá niêm yết của hãng tại thời điểm khảo sát, không phải giá bán trung bình trên toàn thị trường.
Kén ăn khá thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong giai đoạn khoảng 2 - 4 tuổi. AAP khuyến nghị bố mẹ duy trì bữa ăn đều đặn, tiếp tục cho trẻ làm quen với thực phẩm mới, hạn chế ép ăn và tránh biến bữa ăn thành cuộc đối đầu.
Nếu trẻ vẫn tăng trưởng phù hợp, hoạt động bình thường và khẩu phần nhìn chung đáp ứng nhu cầu, việc chỉ bổ sung thêm một sản phẩm giàu năng lượng chưa chắc là vấn đề cần ưu tiên.
Ngược lại, nếu trẻ thực sự có tình trạng tăng trưởng không đạt kỳ vọng, việc đánh giá chế độ ăn và nguyên nhân cần được thực hiện trước khi lựa chọn sản phẩm.
NICE cũng lưu ý rằng nhiều yếu tố có thể cùng góp phần vào tình trạng tăng trưởng không đạt kỳ vọng, từ thói quen ăn uống, môi trường bữa ăn, khẩu vị, ác cảm với thức ăn cho đến một số vấn đề sức khỏe.
AAP cho biết sữa chứa nhiều năng lượng và có khả năng làm trẻ nhanh no. Với trẻ sau 1 tuổi, AAP khuyến nghị lượng sữa nói chung không vượt quá khoảng 16 - 24 oz/ngày, tương đương khoảng 473 - 750 ml, tùy hoàn cảnh và loại sữa.