Nghề lạ ở Việt Nam: Săn “lộc trời” nghe tên chù ụ là thấy buồn, thợ lành nghề nhẹ nhàng thu lãi đậm

Loài vật này nghe tên đã thấy "ủ rũ" nhưng thực chất lại mang lại nguồn thu nhập đáng mơ ước cho người dân vùng bãi bồi ven biển. Không cần vốn đầu tư lớn, chỉ với đôi tay nhanh nhẹn và sự am hiểu về con nước, người nông dân có thể kiếm tiền triệu chỉ sau vài giờ ngâm mình trong bùn lầy để bắt chù ụ.

Tại các vùng ven biển phía Nam, đặc biệt là ở những cánh rừng ngập mặn hay bãi bùn ven sông, có một nghề săn bắt đặc sản vô cùng độc đáo. Đối tượng săn đuổi là một loài giáp xác có vẻ ngoài xù xì, đôi mắt lúc nào cũng trĩu xuống như đang hờn dỗi. Đó chính là con chù ụ - loài vật gắn liền với người dân các tỉnh Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau... Ít ai biết rằng, con chù ụ lại được ví là “lộc trời” của người sống ở ven biển vì giúp tăng thêm thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Chù ụ là loài vật thuộc họ cua, có hình dáng khá giống con ba khía nhưng kích thước lớn hơn, thân hình vuông vức và bộ vỏ sần sùi, đen kịt màu bùn. Điểm đặc trưng nhất khiến chúng có cái tên lạ lùng này chính là hai mắt nhỏ, hơi lồi ra nhưng phần hốc mắt lại trĩu xuống, tạo nên một gương mặt có vẻ như đang cau có, hờn giận.

Dù vẻ ngoài không mấy thiện cảm, chù ụ lại là một món quà quý giá của thiên nhiên. Thịt chù ụ rất chắc, béo và ngọt, đặc biệt phần vỏ khi rang hay nướng lại trở nên giòn rụm, nhai được cả xương lẫn vỏ.

Theo những người gắn bó lâu năm với vùng sông nước, chù ụ thường sống trong các hang hốc dưới gốc cây mắm, cây đước hoặc đào hang sâu dưới lớp bùn lầy ở các bãi bồi.

Nghề săn chù ụ không dành cho những người sợ bẩn hay ngại khó. Công việc này phụ thuộc hoàn toàn vào con nước lên xuống. Thông thường, khi thủy triều rút để lộ ra những bãi bùn mênh mông, đó cũng là lúc đội quân "săn chù ụ" bắt đầu vào cuộc.

Theo những người thợ lành nghề, dụng cụ đi săn cực kỳ đơn giản: chỉ cần một chiếc xô nhựa, một chiếc móc sắt nhỏ hoặc đôi khi chỉ là đôi tay trần. Tuy nhiên, kỹ thuật bắt chù ụ mới là điều làm nên sự khác biệt giữa người mới tập tành và thợ chuyên nghiệp.

Do ngụp lặn sâu dưới bãi bùn, nên công việc này đòi hỏi người theo đuổi phải tinh mắt mới phân biệt được đâu là hang ba khía, đâu là hang chù ụ. Chù ụ thường đào hang sâu và ngoằn ngoèo hơn, miệng hang có những dấu chân nhỏ đặc trưng là cách để người ta phân biệt hang của chù ụ so với những con vật khác.

Khi phát hiện hang, người thợ phải nhanh tay thọc tay xuống bùn hoặc dùng móc sắt để chặn đường rút lui của chúng. Chù ụ rất hung dữ, chúng sẵn sàng dùng đôi càng to khỏe để kẹp chặt kẻ thù. Việc bị kẹp chảy máu tay là chuyện "như cơm bữa" đối với những người làm nghề này.

Sau này, người dân tìm ra cách bắt chù ụ hiệu quả hơn chính là đi đặt rập. Do đặc tính của con chù ụ thường đào hang ăn thông với các gốc mắm, chang đước nên tìm ngay hang có dấu chù ụ mới bò vào mà đặt là hiệu quả nhất, đỡ tốn sức nhất.

Mỗi ngày nếu "trúng mánh" một người đặt rập có thể kiếm được 10kg chù ụ, tổng thu nhập khoảng 1 triệu đồng. Bắt con lớn kích cỡ khoảng 15 con/kg sẽ được người dân giữ lại, còn con quá nhỏ sẽ được thả để đợt sau săn bắt.

Song, công việc này vẫn đòi hỏi người thợ không chỉ cần sức khỏe để lội bùn hàng cây số mà còn cần sự khéo léo để bắt con mồi mà không làm gãy càng, vì chù ụ nguyên vẹn bao giờ cũng có giá cao hơn.

Sở dĩ nghề này được gọi là "thu nhập khủng" bởi nhu cầu tiêu thụ chù ụ trên thị trường hiện nay rất lớn, trong khi việc đánh bắt vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên, chưa thể nuôi công nghiệp.

Vào mùa cao điểm, đặc biệt là khoảng từ tháng 2-5 âm lịch khi chù ụ vào mùa sinh sản, thịt béo và nhiều gạch, giá thu mua tại bãi có thể lên tới 80.000 - 150.000 đồng/kg tùy kích cỡ. Một thợ săn lành nghề, am hiểu địa hình có thể bắt được từ 5-10kg.

Chù ụ thường đào hang ở những nơi khô ráo, trên các ụ đất cao giữa rừng đước, rừng mắm, rặng dừa nước hoặc dọc bờ bao vuông tôm. Ban ngày, chúng gần như biến mất hoàn toàn dưới lòng đất đến khi đêm xuống mới rời hang bò ra kiếm ăn.

Đối với người dân, mức thu nhập trên một triệu đồng mỗi ngày là một con số rất lớn, giúp họ trang trải cuộc sống, nuôi con cái ăn học và thậm chí là tích lũy để xây dựng nhà cửa khang trang.

Dù thu nhập hấp dẫn, nhưng không phải ai cũng trụ lại được với nghề săn chù ụ. Đây là công việc đòi hỏi sự dẻo dai và kiên nhẫn. Người thợ phải ngâm mình dưới nước mặn và bùn lầy suốt nhiều giờ đồng hồ dưới cái nắng gay gắt của thời tiết. Làn da của những thợ săn chù ụ thường sạm đen, bàn tay đầy những vết chai sạn và vết sẹo do vỏ ốc, mảnh chai hay chính càng chù ụ kẹp phải.

Trước đây, chù ụ chỉ là món ăn "nhà nghèo" của những người dân đi khai hoang, mở cõi. Người ta bắt chù ụ về rồi đem luộc, rang me hoặc làm mắm để ăn dần qua ngày. Tuy nhiên, nhờ vị ngon độc đáo và hoàn toàn sạch từ tự nhiên, chù ụ dần trở thành món đặc sản được thực khách phương xa săn đón.

Sự ưa chuộng của thị trường chính là động lực giúp nghề săn chù ụ ngày càng phát triển, biến một loài vật có cái tên buồn bã thành cơ hội nâng cao thu nhập cho người dân ven biển.