Nấm mối là một trong những loại nấm tự nhiên được nhiều người săn đón mỗi khi mùa mưa đến. Khác với các loại nấm phổ biến được trồng trong nhà kín hoặc trang trại, nấm mối thường mọc ở những khu đất có tổ mối bên dưới, nơi đất tơi xốp, ẩm, giàu mùn và ít bị tác động bởi hóa chất.
Theo ghi nhận, nấm mối thường rộ vào đầu mùa mưa, khoảng từ tháng 5 đến tháng 8 âm lịch. Loại nấm này dễ dập, khó vận chuyển xa nếu chưa được sơ chế đúng cách, vì vậy giá bán thường biến động mạnh theo độ tươi, sản lượng từng ngày và nhu cầu thị trường. Có nơi, nấm mối tươi được bán vài trăm nghìn đồng/kg. Vào thời điểm hiếm hàng, hàng đẹp, búp còn chắc, giá có thể được đẩy lên rất cao.

Tùy loại nấm búp hay đã nở mà giá bán lẻ dao động từ 600.000 - 800.000 đồng/kg. Đây là loại nấm giàu dinh dưỡng, có giá trị kinh tế cao.
Cũng vì thế, mùa nấm mối không chỉ gắn với ký ức ẩm thực mà còn là một mùa kiếm thêm thu nhập. Sau những cơn mưa đêm, nhất là khi thời tiết chuyển sang mùa mưa đất mềm, nhiều người có kinh nghiệm sẽ chuẩn bị đèn pin, rổ, dao nhỏ rồi lên đường từ rất sớm. Họ đi dọc các bờ tre, gò đất, vườn cây, rừng cao su... hay những nơi từng xuất hiện nấm ở các mùa trước để tìm dấu hiệu nấm nhú lên khỏi mặt đất.
Săn nấm mối nghe qua có vẻ đơn giản, nhưng với người trong nghề, đây là công việc đòi hỏi sự quan sát tinh tế và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều mùa. Không phải cứ vào rừng hay ra vườn là có thể tìm được nấm. Người lành nghề thường nhớ rất rõ những khu vực từng có tổ nấm, biết thời điểm nào nên đi, biết nhìn vết nứt nhỏ trên mặt đất, lớp lá mục hơi đội lên hoặc những tai nấm vừa hé khỏi nền đất ẩm.
Thời điểm săn nấm cũng rất quan trọng. Nhiều người thường đi từ 3-5 giờ sáng, khi trời còn tối, nấm vừa nhú, chưa bị nở bung và ít bị côn trùng làm hỏng. Nếu đi muộn, nấm có thể bị người khác hái trước, bị dập, bị sâu ăn hoặc bung tán, giảm giá trị thương phẩm. Những tai nấm mối đẹp thường có thân chắc, mũ còn búp, màu trắng ngà hoặc hơi nâu tùy loại, khi cầm lên có độ giòn nhẹ và mùi thơm đặc trưng.
Công việc này cũng mang tính “hên xui” rất rõ. Có hôm một người đi vài tiếng chỉ tìm được vài ổ nấm, nhưng cũng có ngày gặp đúng ổ, đúng thời điểm, họ có thể hái được vài ký mỗi buổi. Với mức giá cao, chỉ cần một buổi trúng nấm, người săn đã có thể kiếm được khoản tiền đáng kể so với nhiều công việc thời vụ ở nông thôn.
Tuy nhiên, không phải mùa nào cũng được như mong đợi. Mưa quá ít, nắng kéo dài, đất bị xới trộn hoặc môi trường thay đổi đều có thể khiến nấm ít mọc hơn.
Giá nấm mối cao trước hết đến từ tính mùa vụ và độ hiếm. Loại nấm này không xuất hiện quanh năm mà chỉ rộ trong một khoảng thời gian nhất định. Sản lượng lại phụ thuộc nhiều vào thời tiết, độ ẩm, thổ nhưỡng và hệ sinh thái tự nhiên.
Có những khu vực năm trước nấm mọc dày, năm sau lại gần như không có. Chính sự thất thường này khiến nguồn cung luôn khó đoán, trong khi nhu cầu của người tiêu dùng lại khá lớn.

Vào mùa mưa, nấm mối càng phát triển và giúp nhiều nông dân có thêm thu nhập.
Bên cạnh đó, nấm mối được đánh giá cao nhờ hương vị đặc biệt. Khi chế biến, nấm có vị ngọt thanh, mùi thơm tự nhiên, thịt nấm giòn nhẹ, không cần nêm nếm quá cầu kỳ vẫn tạo được độ ngon riêng. Ở miền Tây, nấm mối thường được dùng để nấu cháo, xào tỏi, kho tiêu, nấu canh, om tương hoặc xào cùng rau vườn. Vị ngọt của nấm làm món ăn trở nên đậm đà mà không cần nhiều thịt cá.
Ở nhiều vùng quê, săn nấm mối từng là hoạt động quen thuộc của người dân sau mưa. Ban đầu, nấm hái được chủ yếu để ăn trong gia đình, biếu hàng xóm hoặc đem ra chợ bán lẻ.
Khi nhu cầu thị trường tăng, đặc biệt từ các thành phố, nấm mối dần trở thành mặt hàng có giá trị. Nhiều người xem đây là nghề thời vụ, tranh thủ vài tháng mùa mưa để kiếm thêm thu nhập.
Những người có kinh nghiệm thường có “địa bàn” quen thuộc, biết khu nào dễ có nấm, khu nào nên tránh. Sau khi hái, nấm được làm sạch sơ bộ, loại bỏ đất cát, phân loại theo kích cỡ rồi bán cho thương lái hoặc khách quen. Nấm búp, thân đều, ít dập thường có giá cao hơn. Nấm đã bung tán hoặc bị gãy có thể dùng để ăn trong nhà hoặc bán giá thấp hơn.
Dù vậy, nghề này cũng không hoàn toàn dễ dàng. Người săn phải đi sớm, có khi lội qua vườn ẩm, bờ cỏ rậm, rừng cây trơn trượt. Họ đối mặt với muỗi, vắt, rắn rết, côn trùng và nguy cơ té ngã khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng. Đó là chưa kể việc phải bảo vệ môi trường hái nấm, tránh đào bới quá sâu, phá vỡ hệ sinh thái tổ mối hoặc làm hỏng khu vực nấm có thể mọc lại trong những mùa sau.
Mỗi buổi vào thu hoạch, người nông dân có thể kiếm được từ 200.000-800.000 đồng, tùy theo năng suất và độ may mắn. Tuy nhiên, công việc này chỉ xuất hiện trong giai đoạn ngắn, chỉ đủ giúp các gia đình có thêm bữa ăn ngon, phụ một phần kinh tế.

Quan trọng trong nghề săn nấm mối là phải phân biệt được loại nấm và biết tìm đến những khu vực phù hợp để thu hoạch.
Dù nấm mối có giá trị kinh tế cao, việc vào rừng săn nấm không phải công việc ai cũng nên tự ý làm. Đây là hoạt động cần kinh nghiệm thực tế, đặc biệt là khả năng nhận biết nấm ăn được và nấm độc. Trong tự nhiên có nhiều loại nấm có hình dáng khá giống nhau, một số loài nấm độc có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu hái nhầm và sử dụng trong bữa ăn.
Người chưa có kinh nghiệm không nên tự đi hái nấm rừng để ăn hoặc bán. Việc phân biệt nấm mối với các loại nấm lạ không thể chỉ dựa vào một vài hình ảnh trên mạng, càng không nên căn cứ vào màu sắc hay mùi vị một cách cảm tính. Những người lành nghề thường nhận biết dựa trên nhiều yếu tố cùng lúc như vị trí mọc, đặc điểm đất, hình dáng thân nấm, mũ nấm, gốc nấm, mùi tự nhiên và kinh nghiệm từ khu vực từng có nấm mối qua nhiều năm.
Bên cạnh đó, nấm sau khi hái cần được xử lý cẩn thận, loại bỏ nấm nghi ngờ, nấm dập nát hoặc nấm mọc ở khu vực có nguy cơ ô nhiễm. Người tiêu dùng khi mua cũng nên chọn nguồn đáng tin cậy, không mua nấm rừng không rõ xuất xứ, không sử dụng nấm có mùi lạ, màu sắc bất thường hoặc đã để quá lâu.
Từ một món ăn dân dã trong bữa cơm ở quê, nấm mối đã trở thành mặt hàng được người thành thị tìm mua, góp phần tạo thêm thu nhập cho người dân.