Nghề lạ ở Việt Nam: Cứ đến mùa người dân lại rủ nhau vào rừng bắt “lộc trời”, rủng rỉnh kiếm thêm thu nhập

Không cần phải đầu tư trang thiết bị, chỉ cần siêng năng và một chút nhanh nhạy, người dân có thể kiếm cả tiền triệu/ngày nhờ vào rừng bắt dế. Loại côn trùng nhỏ bé này đã và đang trở thành nguồn thu nhập cho nhiều người dân ở các vùng quê ven rừng.

Trước đây, dế chủ yếu xuất hiện trong những câu chuyện tuổi thơ hoặc là nguồn thức ăn dân dã của một số gia đình. Tuy nhiên, khi nhu cầu thưởng thức các món đặc sản vùng quê tăng lên, nghề bắt dế rừng đã trở thành công việc mang lại thu nhập cho nhiều người dân ở vùng núi. 

Khác với việc nuôi dế trong môi trường nhân tạo, bắt dế rừng phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện tự nhiên. Người làm nghề phải dựa vào kinh nghiệm để xác định thời điểm dế xuất hiện nhiều, tìm đúng khu vực sinh sống và sử dụng các phương pháp bắt phù hợp mà không làm ảnh hưởng quá lớn đến môi trường.

Người dân tranh thủ vào rừng tìm bắt loài “lộc trời” để cải thiện thu nhập (Ảnh minh hoạ)

Dế rừng thường sinh sống ở những nơi có đất tơi xốp, nhiều cỏ cây, độ ẩm cao như bờ ruộng, vườn cây, bãi đất hoang hoặc khu vực ven rừng. Loài này hoạt động mạnh vào ban đêm hoặc sáng sớm, đặc biệt sau những cơn mưa khi mặt đất ẩm và nguồn thức ăn phong phú hơn.

Theo kinh nghiệm của những người làm nghề, mùa bắt dế thường tập trung vào thời điểm thời tiết thuận lợi, nhất là giai đoạn đầu mùa mưa. Khi đó, dế sinh trưởng mạnh, dễ tìm kiếm hơn so với những tháng khô hạn.

Công việc bắt dế rừng không đòi hỏi nhiều vốn đầu tư nhưng cần sự kiên nhẫn và am hiểu tập tính của loài vật này. Người bắt thường chuẩn bị các dụng cụ đơn giản như đèn pin, chai, hộp chứa hoặc những chiếc bẫy nhỏ để thu gom dế.

Một số người lựa chọn cách soi đèn vào ban đêm khi dế rời hang kiếm ăn. Ánh sáng giúp họ dễ phát hiện vị trí của dế trên mặt đất, bụi cỏ hoặc quanh gốc cây. Những người có kinh nghiệm thường chỉ cần nghe tiếng kêu cũng có thể xác định khu vực có nhiều dế.

Bên cạnh đó, một số nơi còn sử dụng các loại bẫy thủ công đặt gần hang hoặc khu vực dế thường xuất hiện. Những phương pháp này chủ yếu dựa vào kinh nghiệm dân gian, giúp người dân giảm công sức tìm kiếm trong quá trình thu hoạch.

Dế rừng sau khi bắt mang về sẽ được phân loại trước khi bán ra ngoài thị trường (Ảnh minh hoạ)

Dù không phải là nguồn thu nhập chính và chỉ xuất hiện theo mùa, nhưng với người dân khu vực vùng núi, việc bắt “dế rừng” đã tạo thêm một cơ hội việc làm nhằm kiếm thu nhập, trang trải cuộc sống. 

Với những người thợ lành nghề, một buổi đi săn dế, nếu may mắn có thể thu được vài kg. Sau khi bắt về, dế được sơ chế khá kỹ để loại bỏ đất cát và tạp chất. Người dân thường rửa sạch, bỏ phần không sử dụng rồi bảo quản trong điều kiện phù hợp trước khi bán cho thương lái, nhà hàng hoặc các cơ sở chế biến. Giá dế rừng trên thị trường không cố định, thường thay đổi theo mùa và nguồn cung cấp, dao động từ 200.000 - 350.000 đồng/kg. Vào mùa cao điểm bắt dế rừng, người dân có thể kiếm từ vài trăm đến tiền triệu/ngày nhờ công việc này. 

Không giống các loại thực phẩm phổ biến, dế rừng có thời gian bảo quản ngắn nên việc tiêu thụ thường phụ thuộc vào lượng bắt được trong ngày. Những con dế còn khỏe, kích thước đồng đều thường được ưu tiên lựa chọn vì phù hợp hơn cho việc chế biến món ăn.

Không chỉ bán dế tươi, một số cơ sở còn chế biến thành các sản phẩm đóng gói như dế sấy khô hoặc dế rang gia vị để kéo dài thời gian bảo quản. Cách làm này giúp nâng cao giá trị sản phẩm, đồng thời mở rộng khả năng tiêu thụ thay vì chỉ phụ thuộc vào lượng khách mua trong ngày.

Từ dế rừng có thể chế biến thành nhiều món ăn đặc sản, thu hút đông đảo khách du lịch tò mò thưởng thức (Ảnh minh hoạ)

Đối với loại đặc sản này, có thể chế biến thành nhiều món như dế chiên giòn, dế rang lá chanh, dế xào sả ớt hoặc các món ăn kèm trong những bữa nhậu. Với hương vị béo, thơm và độ giòn đặc trưng sau khi chế biến, dế rừng trở thành món ăn độc đáo được nhiều khách du lịch yêu thích.

Tại một số địa phương, dế rừng còn được xem là đặc sản theo mùa, xuất hiện trong thực đơn của các quán ăn chuyên phục vụ món đồng quê. Nhu cầu này tạo thêm đầu ra cho người chuyên bắt dế, giúp công việc tưởng chừng đơn giản trở thành một nguồn thu nhập phụ.

Xét về góc độ dinh dưỡng, dế rừng giàu protein, vitamin và các khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Bổ sung dế rừng hợp lý sẽ giúp hệ tiêu hoá được hoạt động trơn tru hơn, tăng cường hệ miễn dịch và tốt cho tim mạch. 

Có thể nói, từ loài vật xuất hiện theo mùa, dế rừng đã mở ra một cơ hội nghề nghiệp mới “theo thời vụ” cho người dân. So với dế nuôi, dế rừng vẫn có sức hút riêng nhờ hương vị đặc trưng và khan hiếm theo mùa. Dù không phải nghề đem lại nguồn thu lớn và ổn định quanh năm, nghề bắt dế rừng vẫn cho thấy giá trị của việc khai thác hợp lý những “lộc trời” từ tự nhiên.

Nếu được kết hợp với khâu sơ chế, chế biến và xây dựng đầu ra ổn định, dế rừng có thể trở thành một sản phẩm đặc sản mang lại giá trị cao hơn. Đồng thời, việc khai thác theo hướng bền vững cũng giúp bảo vệ nguồn lợi tự nhiên, duy trì một nghề dân dã đã gắn bó với đời sống nhiều vùng quê Việt Nam.