Loại quả xưa chín rụng đầy gốc, nay thành đặc sản được ưa chuộng giá 85.000 đ/kg, trồng một lần thu hoạch nhiều năm

H.A
Từ món ăn quen thuộc của người dân vùng núi, khổ qua rừng đang được thị trường ưa chuộng, không chỉ bởi hương vị đặc biệt mà còn nhờ giá trị sử dụng và hiệu quả kinh tế mà loại cây này mang lại.

Khổ qua rừng (hay còn gọi là mướp đắng rừng) là loài dây leo thuộc họ bầu bí, phân bố tự nhiên ở nhiều quốc gia có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ và các đảo vùng Caribbean. Trước đây, cây chủ yếu mọc hoang ở bìa rừng, sườn đồi, ven suối và ít được chú ý.

Những năm gần đây, khi xu hướng sử dụng thực phẩm tự nhiên và thảo dược ngày càng phổ biến, khổ qua rừng đã trở thành đặc sản được nhiều người tiêu dùng săn tìm nhờ hương vị đặc trưng và giá trị sử dụng đa dạng.

Tại Việt Nam, khổ qua rừng xuất hiện nhiều ở các tỉnh Tây Nguyên, Tây Bắc và một số khu vực miền Nam. So với khổ qua trồng thông thường, giống rừng có kích thước nhỏ hơn, quả chỉ bằng ngón chân cái, vỏ sần sùi, màu xanh đậm và vị đắng đậm hơn. Chính vị đắng đặc trưng này lại tạo nên sức hấp dẫn riêng, bởi sau khi nhai kỹ sẽ để lại hậu vị ngọt nhẹ, bùi và thơm.

Không chỉ quả mà hầu hết các bộ phận của cây như thân, lá và đọt non đều có thể sử dụng. Người dân vùng cao từ lâu đã dùng khổ qua rừng để chế biến các món xào với thịt, trứng hoặc hãm trà uống hằng ngày. Lá non còn được dùng làm rau rừng, dù khá đắng nhưng càng ăn càng cảm nhận được vị ngọt hậu đặc trưng.

Từ một loại cây mọc hoang, khổ qua rừng hiện trở thành mặt hàng có giá trị kinh tế. Trên thị trường, khổ qua rừng tươi thường được bán với giá khoảng 50.000–85.000 đồng/kg, trong khi sản phẩm phơi khô có thể đạt 200.000–350.000 đồng/kg tùy chất lượng. Ngoài quả tươi, nhiều cơ sở còn chế biến thành trà khổ qua rừng, bột sấy khô và các sản phẩm thảo dược, góp phần nâng cao giá trị của loại cây này.

Nhận thấy nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng, nhiều hộ dân đã đưa khổ qua rừng vào sản xuất thay vì chỉ khai thác trong tự nhiên. Đây là loại cây khá dễ trồng, có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu và ít sâu bệnh nếu được chăm sóc đúng kỹ thuật.

Để đạt năng suất cao, khổ qua rừng nên được trồng trên đất tơi xốp, giàu hữu cơ, thoát nước tốt và không bị ngập úng. Trước khi trồng cần cày xới kỹ, làm sạch cỏ dại và lên luống cao. Việc phủ bạt nông nghiệp giúp giữ ẩm, hạn chế cỏ mọc và giảm nguy cơ sâu bệnh trong mùa mưa.

Người trồng có thể gieo hạt trực tiếp hoặc ươm cây con trong bầu rồi đem trồng khi cây đủ khỏe. Phương pháp ươm bầu thường cho tỷ lệ nảy mầm cao hơn và giúp cây phát triển đồng đều. Sau khi trồng, cây sinh trưởng khá nhanh nên cần làm giàn chắc chắn để dây leo bám, tạo độ thông thoáng và thuận tiện cho việc chăm sóc cũng như thu hoạch.

Một kỹ thuật quan trọng là ngắt đọt đúng thời điểm nhằm kích thích cây ra nhiều nhánh và tăng khả năng đậu trái. Nếu để cây phát triển quá rậm, dinh dưỡng sẽ tập trung nuôi thân lá khiến số lượng quả giảm. Bên cạnh đó, việc bón phân cần cân đối, tránh lạm dụng đạm vì cây sẽ tốt lá nhưng ít trái. Trong giai đoạn sinh trưởng, cây cần được tưới nước đều, đặc biệt khi ra hoa và đậu quả để duy trì năng suất.

Sau khoảng 45 ngày kể từ khi trồng, khổ qua rừng bắt đầu cho thu hoạch. Quả nên được hái vào sáng sớm, khi vừa đạt kích thước chuẩn và gai trên vỏ còn cứng, giúp giữ được vị đắng đặc trưng cũng như chất lượng tốt nhất. Nếu chăm sóc đúng kỹ thuật, cây có thể cho thu hoạch liên tục trong nhiều tháng, mang lại nguồn thu ổn định cho người trồng.