Quả nê gây chú ý với lớp vỏ vàng cam pha đỏ tím, phần thịt mềm mịn bên trong. Không ngọt sắc như na dai, quả nê có vị ngọt thanh, béo nhẹ cùng hương thơm đậm đà, càng ăn càng dễ nhớ.
Quả nê còn được gọi là lục bát, bình bát sữa hay bình bát gò tù, thuộc họ Na, có tên khoa học là Annona reticulata. Loại quả này từng mọc khá phổ biến ở bìa rừng, ven đồi, trong vườn hoặc dọc những hàng rào ở một số tỉnh như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh và các vùng trung du, miền núi phía Bắc.

Không có vẻ ngoài nhiều gai mắt như na thông thường, quả nê nổi bật với lớp vỏ khá nhẵn, trên bề mặt hiện rõ những đường vân tạo thành các ô giống mắt lưới. Khi còn non, quả có màu xanh, đến lúc chín chuyển dần sang vàng, vàng cam hoặc đỏ tím tùy giống. Quả thường có kích thước khá lớn, phần thịt bên trong màu kem vàng, mềm và chứa nhiều hạt đen bóng.
Điểm khiến quả nê được nhiều người tìm mua chính là hương vị đặc biệt. Khi chín tới, quả tỏa ra mùi thơm đậm, ngọt và quyến rũ, có nét gần với các loại quả cùng họ na nhưng vẫn mang đặc trưng riêng. Phần thịt mềm, bở, có độ béo nhẹ và vị ngọt thanh, không quá gắt. Khi đưa vào miệng, cơm quả gần như tan ra, để lại vị thơm dịu và hậu ngọt.
So với na dai thường có múi chắc, dễ tách và vị ngọt rõ, quả nê thiên về kiểu mềm bở. Chính kết cấu này khiến nhiều người liên tưởng đến na bở, nhưng hương thơm của nê lại được đánh giá là khá riêng biệt. Quả càng chín kỹ, phần cơm càng mềm, thơm và dễ ăn.

Cách thưởng thức phổ biến nhất là ăn trực tiếp khi quả vừa chín. Chỉ cần bổ đôi, dùng thìa xúc từng phần thịt và bỏ hạt. Tuy nhiên, vì quả có khá nhiều hạt, phần cơm lại bám quanh hạt nên khi ăn cần nhẩn nha, tách hạt cẩn thận.
Vào những ngày hè, nhiều người còn thích dầm thịt quả nê với đường và đá lạnh. Phần cơm mềm quyện cùng vị ngọt của đường, hơi lạnh của đá tạo thành món ăn vặt đơn giản nhưng thơm nức. Đây cũng là cách thưởng thức giúp vị ngọt thanh và mùi thơm của quả trở nên nổi bật hơn.
Ngoài ăn tươi, quả nê còn có thể dùng để xay sinh tố, làm kem hoặc kết hợp với sữa, đá để tạo thành những món giải khát. Với phần thịt mềm mịn, quả khá thích hợp để xay nhuyễn. Một số người cũng tận dụng quả chín để làm món tráng miệng thay cho các loại mãng cầu, na quen thuộc.

Bên cạnh hương vị, quả nê còn được quan tâm bởi thành phần dinh dưỡng. Phần thịt quả cung cấp vitamin C, vitamin A, vitamin B6 cùng một số khoáng chất như kali, magie và chất xơ. Đây là những dưỡng chất thường được biết đến với vai trò hỗ trợ sức khỏe tổng thể, hệ tiêu hóa và hoạt động trao đổi chất.
Trước đây, cây nê chủ yếu mọc tự nhiên nên sản lượng không ổn định. Khi diện tích cây hoang dại ngày càng thu hẹp, loại quả này cũng trở nên khó tìm hơn. Hiện nay, một số hộ dân đã bắt đầu giữ giống, nhân cây và trồng nê trong vườn hoặc trên đất đồi.
Cây nê tương đối khỏe, có khả năng thích nghi với điều kiện nóng và khô, phù hợp với những vùng đất tơi xốp, thoát nước tốt và có nhiều ánh sáng. Cây có thể được nhân giống bằng hạt hoặc ghép cành. Một số nhà vườn còn thử ghép nê với các giống na khác nhằm cải thiện khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng quả. So với nhiều loại cây ăn quả cần chăm sóc cầu kỳ, nê được đánh giá là không quá khó trồng nếu có điều kiện đất và ánh sáng phù hợp.

Mùa nê thường rơi vào khoảng tháng 3 đến tháng 5. Do nguồn cung chưa nhiều, khi vào mùa, quả thường xuất hiện chủ yếu tại các chợ quê hoặc được rao bán trên mạng. Giá có thể dao động khoảng 50.000-85.000 đồng/kg tùy thời điểm, chất lượng và nguồn gốc.