Loại rau gia vị thơm đặc biệt, mọc dại ở bờ ruộng có tên trong Sách đỏ Việt Nam

Từng được người dân một số vùng hái làm rau gia vị, hồi nước gây chú ý bởi mùi thơm đặc trưng và nhiều công dụng trong dân gian. Đáng chú ý, đây cũng là loài thực vật được xếp vào nhóm sẽ nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam.

Loại rau gia vị có mùi thơm đặc biệt

Hồi nước có tên khoa học là Limnophila rugosa, ngoài ra còn được gọi bằng nhiều tên khác như hồi đất, quế đất hay rau quế vị. Đây là loài cây thân thảo ưa ẩm, thường xuất hiện ở những khu vực có điều kiện đất và nước phù hợp như bờ ruộng, ven suối, bãi cỏ ẩm hoặc vùng đất lầy.

Một trong những đặc điểm dễ nhận biết nhất của hồi nước là mùi thơm khá đặc biệt. Khi vò nhẹ lá, cây tỏa ra hương thơm từ tinh dầu, có sự gợi liên tưởng đến mùi hồi và húng quế.

Chính đặc điểm này khiến hồi nước được người dân ở một số địa phương sử dụng như một loại rau gia vị. Cành non và lá non có thể được hái để ăn sống hoặc dùng kèm trong các món ăn, giúp tăng mùi thơm và tạo hương vị riêng.

Việc một loại cây mọc tự nhiên lại được sử dụng trong bữa ăn khiến hồi nước có một vị trí khá đặc biệt trong đời sống của người dân tại những khu vực có loài cây này phân bố.

Cây hồi nước – loại rau gia vị có mùi thơm đặc trưng, được xếp vào nhóm sẽ nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam.
Cây hồi nước – loại rau gia vị có mùi thơm đặc trưng, được xếp vào nhóm sẽ nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam.

Vì sao loại rau quen thuộc lại có tên trong Sách đỏ?

Điều đáng chú ý là hồi nước được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007 với mức VU - sẽ nguy cấp, theo tiêu chí B1+2b.

Điều này không có nghĩa tất cả những cây hồi nước trong tự nhiên đều đang biến mất hay người dân không còn bắt gặp chúng. Một loài thực vật có thể vẫn tương đối phổ biến tại một số khu vực nhưng lại đứng trước nguy cơ suy giảm khi xét trên phạm vi phân bố rộng hơn.

Theo thông tin được cung cấp, các quần thể tự nhiên của hồi nước có thể chịu tác động khi môi trường sống đặc thù bị thu hẹp hoặc thay đổi. Những khu vực đất ẩm, bờ ruộng, vùng ven suối và sinh cảnh tự nhiên bị biến đổi cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của loài.

Vì vậy, việc một cây được người dân địa phương biết đến và sử dụng từ lâu không đồng nghĩa với việc loài cây đó không cần được bảo vệ.

Đây cũng là lý do các loài thực vật có trong Sách đỏ cần được nhìn nhận trên phương diện bảo tồn đa dạng sinh học, thay vì chỉ dựa vào việc chúng còn xuất hiện ở một vài địa phương.

Không chỉ làm rau gia vị, hồi nước còn được dùng trong dân gian

Bên cạnh vai trò làm rau gia vị, hồi nước còn được sử dụng trong y học dân gian. Theo các tài liệu được dẫn lại, cây thường được dùng với nhiều mục đích như hỗ trợ tiêu hóa, giảm ho, cảm mạo, viêm họng hoặc một số vấn đề liên quan đến đường tiêu hóa.

Mùi thơm của cây được cho là liên quan đến sự hiện diện của các hợp chất dễ bay hơi trong tinh dầu. Đây cũng là một trong những yếu tố khiến hồi nước được quan tâm trong nghiên cứu về nguồn dược liệu tự nhiên.

Một số nghiên cứu về dịch chiết từ hồi nước đã ghi nhận các hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng nấm ở những mức độ nhất định. Một số thử nghiệm trên động vật cũng từng ghi nhận tác dụng lợi tiểu.

Tuy nhiên, đây là điểm người sử dụng cần đặc biệt lưu ý. Những kết quả nghiên cứu nói trên không đồng nghĩa với việc hồi nước có thể dùng để điều trị bệnh ở người.

Các bằng chứng hiện có chủ yếu ở mức nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc tiền lâm sàng. Vì vậy, không nên tự ý sử dụng cây hoặc các sản phẩm chiết xuất từ cây để thay thế thuốc điều trị.

Đặc biệt, với những loài thực vật nằm trong nhóm cần bảo tồn, việc tự ý khai thác số lượng lớn trong tự nhiên cũng cần được hạn chế.

Lá và ngọn non hồi nước có thể được sử dụng làm rau gia vị ở một số địa phương.
Lá và ngọn non hồi nước có thể được sử dụng làm rau gia vị ở một số địa phương.

Bảo tồn từ những loài cây quen thuộc

Hồi nước là một ví dụ cho thấy thế giới thực vật quanh con người vẫn còn nhiều loài vừa có giá trị sử dụng, vừa có ý nghĩa về mặt đa dạng sinh học.

Một loại rau gia vị có thể xuất hiện trong bữa ăn của người dân địa phương nhưng đồng thời lại nằm trong danh sách cần được quan tâm bảo tồn. Điều tưởng như mâu thuẫn này thực chất phản ánh sự khác biệt giữa mức độ phổ biến tại một khu vực và tình trạng của quần thể trên phạm vi rộng.

Do đó, việc sử dụng các loài cây bản địa cần đi cùng với ý thức bảo vệ sinh cảnh tự nhiên. Với hồi nước, thay vì khai thác tùy tiện từ môi trường hoang dã, việc nghiên cứu nhân giống và phát triển nguồn cây trồng phù hợp có thể là hướng đi đáng quan tâm, vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng vừa góp phần giảm áp lực lên quần thể tự nhiên.

Hồi nước vì thế không chỉ là một loại rau gia vị có mùi thơm lạ mà còn là lời nhắc về giá trị của những loài cây tưởng chừng rất bình thường trong hệ sinh thái Việt Nam.