Cùng thuộc nhóm cá cơm nhưng cá cơm than có đặc điểm riêng về màu sắc, hình dáng và hương vị, được nhiều người ưa chuộng để chế biến món ăn hoặc làm mắm, phơi khô. Loài cá nhỏ bé này thường xuất hiện theo mùa ở các vùng biển miền Trung và Nam Bộ, gắn với những mẻ cá tươi rói của ngư dân. Từ cá cơm than kho tiêu, rim mặn ngọt đến phơi khô, mỗi cách chế biến lại mang đến một hương vị hấp dẫn riêng.

Cá cơm than còn được gọi là cá cơm đen, có thân hình thuôn dài, kích thước nhỏ, thường sống thành đàn ở vùng biển. Điểm dễ nhận biết của loài cá này là màu thân sẫm hơn một số loại cá cơm khác, hai bên thân có những đường sọc đen chạy dọc. Cá thường có chiều dài khoảng 6-8cm, thịt mềm, vị ngọt tự nhiên và có thể chế biến nguyên con sau khi làm sạch.
So với cá cơm trắng, cá cơm than có màu sắc đậm hơn, thân tương đối mập, phần thịt được nhiều người yêu thích bởi vị ngọt và độ béo nhẹ. Cá cơm trắng thường có vẻ ngoài sáng màu, thịt mềm, thích hợp để chiên giòn, kho hoặc rim gia vị. Trong khi đó, cá cơm mờm nổi bật với thân hình nhỏ, mềm và màu trắng trong, thường được dùng nấu canh, nấu cháo hoặc rim chua ngọt. Mỗi loại có hương vị riêng, tùy khẩu vị và cách chế biến mà người mua lựa chọn.
Không chỉ là nguyên liệu quen thuộc trong bữa cơm gia đình, cá cơm than còn được sử dụng để làm nước mắm. Nhờ nguồn cá được khai thác tại nhiều vùng biển, loài cá này có thể được tiêu thụ tươi, cấp đông, phơi khô hoặc đưa vào ủ chượp cùng muối. Khi chế biến đúng cách, cá giữ được vị ngọt đặc trưng, phần thịt mềm, xương nhỏ nên khá dễ ăn.

Ở Việt Nam, cá cơm than được khai thác tại nhiều vùng biển miền Trung và Nam Bộ, trong đó có Lâm Đồng, Khánh Hòa, Đắk Lắk. Đây là những địa phương có nghề đánh bắt, chế biến cá cơm phát triển, cung cấp nguyên liệu cho các chợ hải sản và cơ sở sản xuất nước mắm.
Cá cơm thường di chuyển theo đàn nên sản lượng đánh bắt thay đổi theo mùa, thời tiết và điều kiện ngư trường. Tại một số vùng biển Nam Trung Bộ, cá cơm than có thể xuất hiện nhiều vào khoảng tháng 3-4 dương lịch. Tuy nhiên, thời gian khai thác thực tế không hoàn toàn giống nhau giữa các địa phương và có thể thay đổi qua từng năm.
Mỗi khi vào mùa cá, những mẻ cá tươi được đưa từ tàu thuyền lên bờ rồi nhanh chóng phân loại, vận chuyển đến chợ hoặc cơ sở chế biến. Cá tươi thường được ưu tiên tiêu thụ trong ngày, phần còn lại có thể được sơ chế, cấp đông, phơi khô hoặc làm mắm để kéo dài thời gian bảo quản. Với người dân vùng biển, cá cơm than không chỉ là nguồn thực phẩm quen thuộc mà còn góp phần tạo nên những món ăn mang hương vị đặc trưng của địa phương.

Cá cơm than có thể chế biến thành nhiều món ngon như kho tiêu, chiên giòn, rim mặn ngọt hay nấu canh chua. Cá kho mềm ngọt, thấm gia vị, ăn cùng cơm nóng rất đưa miệng; cá chiên lại giòn rụm, thơm ngon. Với cá khô, người nội trợ thường rang tỏi ớt hoặc trộn xoài xanh, vừa đậm đà vừa tiện bảo quản.
Trên thị trường, cá cơm tươi được bán với giá từ 65.000 đồng/kg. Hiện nay, ở siêu thị hay trên chợ mạng, cá cơm than được làm sạch, đóng túi zip rất tiện lợi. Trong khi đó, cá cơm khô có giá từ 200.000 đồng/kg.

Khi chọn mua cá cơm than tươi, người tiêu dùng nên ưu tiên những con có thân nguyên vẹn, màu sắc tự nhiên, thịt chắc và không có mùi lạ. Với cá khô, nên chọn sản phẩm có mùi thơm đặc trưng, không ẩm mốc, không có dấu hiệu biến màu bất thường. Việc bảo quản đúng cách cũng giúp giữ được hương vị của cá và hạn chế nguy cơ hư hỏng.
Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), trong 100g cá cơm có chứa 232mg canxi. Trong khi đó, 100g cá hồi chỉ chứa 9mg canxi. Như vậy, 100g cá cơm có lượng canxi cao gấp 25,7 lần cá hồi.