Cá basa có tên khoa học là Pangasius bocourti, thuộc họ cá tra (Pangasiidae), bộ cá da trơn. Đây là loài cá bản địa của lưu vực sông Mekong và một số hệ thống sông lớn ở Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cá basa phân bố chủ yếu ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là sông Tiền, sông Hậu và các nhánh sông thuộc An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ.

Loài cá này có tập tính sống ở tầng nước giữa và đáy, thích nghi với môi trường nước ngọt, nơi có dòng chảy và nguồn thức ăn tự nhiên phong phú.
Cá basa thường bị nhầm lẫn với cá tra bởi cả hai đều có thân dài, da trơn, không vảy và thuộc cùng một họ. Tuy nhiên, đây là hai loài khác nhau, có một số điểm riêng biệt về hình dáng và chất lượng thịt. Cá basa thường có thân ngắn hơn, phần bụng phát triển, đầu tương đối nhỏ, miệng rộng và đôi mắt to, hơi lồi. Lưng cá có màu xanh xám, bụng trắng bạc, hai bên mép có râu ngắn. Cá trưởng thành thường nặng khoảng 1-2,5kg, một số cá thể lớn có thể đạt trọng lượng cao hơn.
Điểm khiến cá basa được nhiều người ưa chuộng nằm ở chất lượng thịt. Thịt cá có màu trắng, thớ dày, mềm, vị ngọt dịu và ít xương dăm nên khá dễ ăn. Đặc biệt, phần bụng cá có lớp mỡ dày, mềm và béo ngậy, tạo nên hương vị riêng không dễ nhầm lẫn với những loại cá nước ngọt khác.

Khi chế biến, thịt cá giữ được độ mềm, thấm gia vị tốt, phần mỡ tan nhẹ, mang lại cảm giác béo nhưng không quá ngấy nếu kết hợp cùng các nguyên liệu có vị chua hoặc cay.
Cá basa hiện được nuôi thương phẩm với số lượng lớn nên người tiêu dùng có thể mua quanh năm, không phụ thuộc vào mùa đánh bắt tự nhiên. Ở miền Tây, cá được thu hoạch theo từng lứa khi đạt kích thước thương phẩm, thường từ khoảng 1kg trở lên.
Trên thị trường, cá basa được bán dưới nhiều hình thức như cá tươi nguyên con, cá làm sạch, cắt khúc, phi lê đông lạnh và cá một nắng. Giá bán tùy thuộc vào kích thước, chất lượng và cách sơ chế. Cá basa tươi thường có giá khoảng 50.000-100.000 đồng/kg, trong khi phi lê đông lạnh có thể từ 100.000 đồng/kg. Riêng cá basa một nắng được bán với giá khoảng 100.000-180.000 đồng/kg.

Cá basa có thể chế biến thành nhiều món ngon như kho tộ, canh chua, chiên giòn, nướng muối ớt, hấp gừng hay sốt cà chua. Ngoài cá tươi, cá basa một nắng cũng được ưa chuộng. Cá sau khi làm sạch, ướp gia vị sẽ được phơi nắng khoảng 6-8 tiếng, sau đó đóng gói và bảo quản đông lạnh. Khi ăn, đem chiên vàng hoặc nướng đều thơm ngon, đậm vị.
Hiện nay, cá basa được nuôi cả trong lồng bè và ao đất, tập trung tại những địa phương có nghề nuôi thủy sản phát triển như An Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ. Trong môi trường tự nhiên, cá basa có thể ăn động vật nhỏ, giáp xác, côn trùng, thực vật thủy sinh và các loại thức ăn hữu cơ.
Cá thường được nuôi khoảng 8-12 tháng, tùy điều kiện chăm sóc và kích thước thu hoạch, mới đạt trọng lượng thương phẩm. Trong quá trình nuôi, người dân cần kiểm soát chất lượng nước, lượng thức ăn và mật độ thả để hạn chế dịch bệnh, giảm hao hụt.

Cá basa không chỉ được yêu thích nhờ thịt thơm, mềm và vị béo đặc trưng mà còn có giá trị dinh dưỡng đáng kể. Loại cá này cung cấp hàm lượng protein dồi dào, trung bình khoảng 23,42g trong mỗi 100g thịt, cao hơn mức khoảng 20g protein có trong cùng lượng cá hồi theo dữ liệu của Bộ Nông nghiệp Mỹ.