Loài cá "nhà nghèo" nghe tên chậm chạp, xưa ai cũng chê nay thành đặc sản giá đắt đỏ, còn xuất khẩu ra nước ngoài

H.A
Từng bị xem là loài cá “nhà nghèo”, cái tên nghe có phần chậm chạp, quê mùa, cá lù đù (hay còn gọi là cá đù) nay đã có màn “lột xác” ngoạn mục khi trở thành đặc sản được ưa chuộng, thậm chí còn được xuất khẩu ra nhiều thị trường nước ngoài.

Cá lù đù sinh sống chủ yếu ở các vùng nước lợ và nước mặn, tập trung nhiều tại các khu vực ven biển Nam Bộ như Vĩnh Long, Cà Mau… Đây là loài cá sống gần bờ, thường tụ tập thành đàn lớn ở những vùng đáy bùn cát, rạn đá.

Về hình dáng, cá lù đù có thân bầu dục, hơi dẹt, đầu to, vây lưng chia làm hai phần rõ rệt, phần trước là tia gai cứng, phần sau mềm. Một đặc điểm thú vị của loài cá này là bóng hơi lớn, có thể phát ra âm thanh để liên lạc – cũng là lý do khiến chúng có cái tên khá đặc biệt.

Dù có nhiều thịt và vị ngọt tự nhiên, cá lù đù lại từng bị “thất sủng” vì nhược điểm thịt hơi bở, không săn chắc như nhiều loại cá biển khác. Trong ký ức của người dân miền biển, cá đù từng rất rẻ, thậm chí bị xem nhẹ đến mức dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc đem muối mắm. Câu nói dân gian “chê tôm ăn cá lù đù” phần nào phản ánh vị thế thấp kém của loài cá này trong quá khứ.

Tuy nhiên, nếu biết cách chế biến, cá lù đù lại mang đến hương vị rất riêng. Cá tươi có thể dùng để nấu canh rau ngót, kho tiêu với tóp mỡ, hay chiên sả ớt vàng giòn. Những món ăn dân dã này tuy đơn giản nhưng lại đậm đà, mang trọn vị mặn mòi của biển cả. Đặc biệt, khi ăn cùng rau tập tàng, dưa leo non hay chấm muối ớt, vị ngọt của cá càng trở nên rõ nét, khiến bữa cơm gia đình thêm phần hấp dẫn.

Bước ngoặt lớn nhất trong “số phận” của cá lù đù chính là sự ra đời của món khô cá đù, đặc biệt là khô cá đù một nắng. Người dân vùng biển đã tận dụng đặc tính thịt bở của cá để sáng tạo ra phương pháp chế biến mới. Cá sau khi làm sạch sẽ được tẩm ướp gia vị như nước mắm, tỏi, đường rồi đem phơi dưới nắng gắt đúng một lần. Nhờ vậy, thịt cá vừa se lại, dẻo dai hơn, vừa giữ được vị ngọt tự nhiên.

Khô cá đù một nắng có hương vị rất đặc trưng: thơm mùi nắng, xen lẫn vị mặn của biển và chút béo nhẹ của mỡ cá. Khi chế biến, cá có thể nướng than cho dậy mùi, chiên giòn ăn kèm cơm trắng, hoặc làm gỏi xoài, rim mắm ớt, cháy tỏi… Mỗi cách chế biến lại mang đến một trải nghiệm khác nhau nhưng đều giữ được cái “hồn” mộc mạc của nguyên liệu.

Ngày nay, khô cá lù đù không chỉ là món ăn quen thuộc mà còn trở thành đặc sản được nhiều người săn tìm. Sản phẩm được đóng gói hút chân không, tiện lợi cho việc vận chuyển xa và làm quà biếu. Giá bán trên thị trường có thể lên đến khoảng 250.000 – 280.000 đồng/kg, tùy theo kích thước và chất lượng. So với quá khứ “rẻ như cho”, mức giá này cho thấy sự thay đổi đáng kể trong giá trị của loài cá này.

Không dừng lại ở thị trường trong nước, khô cá lù đù còn theo chân người Việt ra nước ngoài, xuất hiện tại các quốc gia như Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản. Với những người xa quê, đây không chỉ là món ăn mà còn là hương vị ký ức, gợi nhớ về biển cả và những bữa cơm gia đình giản dị. Từ một loài cá bị chê bai, cá lù đù đã vươn lên trở thành đặc sản có giá trị, góp phần cải thiện thu nhập cho ngư dân và quảng bá ẩm thực Việt Nam.