Đội bóng xứ Basque này được biết đến với tinh thần kiên cường, từ những năm tháng ngụp lặn ở giải hạng dưới cho đến đêm Dortmund huyền diệu năm 2001 – nơi họ tạo nên trận chung kết UEFA Cup kịch tính bậc nhất lịch sử châu Âu. Dù chưa từng vô địch La Liga, Deportivo Alaves vẫn được công nhận là đội bóng thành công thứ ba tại Xứ Basque, xếp sau Athletic Bilbao và Real Sociedad.
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 1920 | CLB được thành lập với tên gọi ban đầu là Sport Friends Club. |
| 23/01/1921 | Chính thức đổi tên thành Deportivo Alaves, được coi là ngày thành lập chính thức của đội bóng. |
| 1924 | Khánh thành sân vận động Mendizorrotza, sân nhà hiện tại của CLB. |
| 1929–1930 | Trở thành đội bóng đầu tiên trong lịch sử giành quyền thăng hạng từ Segunda Division lên La Liga. |
| 1997–1998 | Vô địch Segunda Division, giành quyền trở lại La Liga sau 42 năm vắng bóng. |
| 2000–2001 | Lọt vào Chung kết UEFA Cup ngay trong lần đầu tham dự cúp châu Âu (thua Liverpool 4-5 vì bàn thắng vàng). |
| 2003 | Xuống hạng La Liga, bắt đầu kỷ nguyên đầy biến động và nợ nần dưới thời chủ sở hữu Dmitry Piterman. |
| 2013 | Được mua lại bởi Jose Antonio Querejeta, bắt đầu quá trình tái thiết tài chính và trở lại Segunda División. |
| 2015–2016 | Vô địch Segunda Division, giành quyền thăng hạng trở lại La Liga. |
| 2017 | Lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào Chung kết Copa del Rey (thua Barcelona 1-3). |
Giai đoạn hình thành và những năm đầu (1921 – 1950)
CLB được thành lập ban đầu vào năm 1920 với tên gọi Sport Friends Club. Đến ngày 23/1/1921, tên gọi chính thức được đổi thành Deportivo Alaves, và đây được xem là ngày thành lập chính thức của đội bóng.
Alaves nhanh chóng ghi dấu ấn trong lịch sử bóng đá Tây Ban Nha khi trở thành đội bóng đầu tiên giành quyền thăng hạng từ Segunda Division lên La Liga vào mùa giải 1929–1930. Trong mùa giải đầu tiên tại hạng đấu cao nhất (1930–1931), Alaves cán đích ở vị trí thứ 8 trên tổng số 10 đội, chỉ hơn nhóm xuống hạng đúng 1 điểm. Giai đoạn đầu tiên này tại La Liga kéo dài 3 năm trước khi họ xuống hạng.
Sau cuộc nội chiến và những biến động, phải đến mùa giải 1953–1954, Alaves mới giành lại quyền trở lại La Liga và thi đấu tại đây trong hai mùa giải.
Thời kỳ khủng hoảng và nỗ lực hồi sinh (1956 – 1990)
Sau khi xuống hạng vào giữa thập niên 50, Alaves bước vào giai đoạn thăng trầm kéo dài hàng thập kỷ.
Năm 1974, dưới sự dẫn dắt của HLV Roman Galarraga, đội bóng giành quyền trở lại Segunda Division sau thời gian dài vắng bóng.
Thập niên 80 - 90 là giai đoạn đen tối nhất. Tháng 6/1983, Alaves rớt xuống Segunda Division B (Hạng Ba). Thậm chí vào cuối thập niên 80, đội bóng còn phải chơi ở giải hạng Tư và đối mặt với nguy cơ giải thể do khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
Phải đến mùa giải 1994–1995, sau hai năm liên tiếp vô địch vòng bảng Segunda B nhưng thất bại ở loạt play-off, Alaves cuối cùng cũng giành quyền thăng hạng trở lại Segunda Division, chấm dứt chuỗi ngày đen tối ở các giải đấu cấp thấp.
Kỷ nguyên vàng và đêm Dortmund huyền diệu (1998 – 2003)
Mùa giải 1997–1998 đánh dấu cột mốc lịch sử khi Alaves vô địch Segunda Division, chính thức trở lại La Liga sau 42 năm chờ đợi.
Ngay sau khi trụ hạng thành công ở mùa giải đầu tiên trở lại với cách biệt chỉ 1 điểm, Alaves đã lột xác ở mùa giải 1999–2000. Họ đánh bại gã khổng lồ Barcelona trong cả hai lượt trận và kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 6 – thứ hạng cao nhất trong lịch sử CLB tính đến thời điểm đó. Thành tích này giúp họ lần đầu tiên giành vé tham dự UEFA Cup.
Mùa giải 2000–2001, Alaves khiến cả châu Âu ngỡ ngàng. Trên hành trình đến trận chung kết, họ đã loại hàng loạt đối thủ mạnh:
-
Vượt qua Inter Milan (Italia) ở vòng 16 đội với tổng tỷ số 5-3.
-
Đánh bại Rayo Vallecano ở Tứ kết.
-
Hủy diệt Kaiserslautern (Đức) ở Bán kết với tổng tỷ số 9-2.
Trận chung kết gặp Liverpool tại Dortmund ngày 16/5/2001 được coi là một trong những trận chung kết hay nhất lịch sử cúp châu Âu.
Alaves bị dẫn trước nhưng liên tục gỡ hòa, kéo trận đấu vào hiệp phụ với tỷ số 4-4. Kết cục nghiệt ngã đến vào những phút cuối hiệp phụ khi hậu vệ Delfi Geli phản lưới nhà, tạo thành "bàn thắng vàng", ấn định chiến thắng 5-4 cho Liverpool.
Dù thất bại, Alaves đã chiếm trọn trái tim người hâm mộ bóng đá thế giới bởi lối chơi cống hiến và tinh thần không bỏ cuộc.
Kỷ nguyên Piterman đầy biến động (2003 – 2007)
Sau khi xuống hạng năm 2003, CLB được mua lại bởi doanh nhân người Mỹ gốc Ukraine, Dmitry Piterman.
Giai đoạn này được đánh dấu bằng sự bất ổn định cực độ. Piterman thường xuyên xung đột với các huấn luyện viên, cầu thủ và người hâm mộ. Mặc dù CLB thăng hạng La Liga trở lại vào năm 2005, họ ngay lập tức xuống hạng ở mùa giải sau đó (xếp thứ 18/20).
Năm 2007, Piterman rời đi, để lại Alaves trong tình trạng nợ nần chồng chất. Hậu quả là CLB tiếp tục sa sút và rớt xuống hạng Ba (Segunda B) vào mùa giải 2008–2009.
Tái thiết dưới thời Jose Antonio Querejeta (2013 – nay)
Sau 4 năm ngụp lặn ở giải hạng Ba, Alaves được mua lại bởi Jose Antonio Querejeta – ông chủ của đội bóng rổ Baskonia nổi tiếng. Sự đầu tư bài bản đã giúp CLB ổn định tài chính và chuyên môn. Năm 2013, họ vô địch Segunda B, thăng hạng Segunda Division. Năm 2016, họ vô địch Segunda Division, trở lại La Liga.
Ngay trong mùa giải đầu tiên trở lại (2016–2017), Alaves gây chấn động khi đánh bại đương kim vô địch Barcelona 2-1 ngay tại Camp Nou. Cũng trong mùa giải này, họ lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào Chung kết Copa del Rey sau khi loại Celta Vigo ở bán kết. Tuy nhiên, họ đã để thua Barcelona 1-3 trong trận chung kết.
Những năm qua, CLB trải qua giai đoạn thăng trầm giữa La Liga và Segunda Division, thường xuyên lên và xuống hạng.
Sân vận động Mendizorrotza
Sân Campo de Futbol de Mendizorrotza được khánh thành năm 1924, sức chứa 19.840 chỗ ngồi.
Đây là sân nhà lâu đời thứ ba trong hệ thống các giải bóng đá chuyên nghiệp Tây Ban Nha (sau El Molinon và Mestalla) chưa từng thay đổi vị trí.
Tổng quan về CLB Deportivo Alaves
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
| Tên đầy đủ | Deportivo Alaves, S.A.D. |
| Biệt danh | Babazorros (Những người ăn đậu), El Glorioso (Đội bóng vinh quang), Los albiazules (Xanh - Trắng) |
| Ngày thành lập | 23 tháng 1 năm 1921 (Tiền thân là Sport Friends Club) |
| Trụ sở | Vitoria-Gasteiz, tỉnh Alava, Xứ Basque, Tây Ban Nha |
| Sân vận động | Campo de Futbol de Mendizorrotza |
| Sức chứa | 19.840 chỗ ngồi |
| Chủ sở hữu | Baskonia-Alaves Group |
| Chủ tịch | Alfonso Fernandez de Troconiz |
| Huấn luyện viên | Eduardo Coudet (Theo dữ liệu nguồn) |
| Giải đấu | La Liga (Giải VĐQG Tây Ban Nha) |
| Màu áo truyền thống | Áo sọc dọc xanh dương - trắng, quần xanh |
| Thành tích nổi bật | Á quân UEFA Cup (2001), Á quân Copa del Rey (2017) |