Hướng dẫn chi tiết cách đọc bảng thông báo điện tử trong sân bay để tránh bỏ lỡ thông tin quan trọng

Bảng thông báo điện tử trong sây bay là nguồn cung cấp các thông tin quan trọng về các chuyến bay.

Trong vài năm trở lại đây, nhiều sân bay lớn trên thế giới, trong đó có cả sân bay của Việt Nam, việc hạn chế sử dụng loa phát thanh để giảm thiểu tiếng ồn đã được áp dụng. Các thông báo quan trọng như tình trạng chuyến bay, giờ bay, cửa lên máy bay... được hiển thị trên các bác thông báo được bố trí ở nhiều vị trí khác nhau trong sân bay. Việc đọc và hiểu các thông tin trên bảng thông báo trong sân bay có ý nghĩa quan trọng, giúp bạn tránh nhầm lẫn, tốn nhiều thời gian trong quá trình di chuyển.

Nếu lần đầu tiên đi máy bay hoặc không quen cách đọc bảng thông báo, dưới đây là hướng dẫn cơ bản để bạn có thể đọc được thông tin trên bảng thông báo trong sân bay.

Tìm đúng bảng thông báo

Các bảng thông báo trong sân bay được chia thành hai loại:

- Bảng đi - Departures: Đây là bản thông báo hiển thị các thông tin chuyến bay chuẩn khởi hành.

- Bảng đến - Arrivals: Đây là bảng hiển thị thông tin của các chuyến bay hạ cánh.

Trước khi đọc bảng thông tin, bạn cần xác định đúng loại bảng. Nếu đang chuẩn bị bay, hãy tìm bảng thông tin chuyến đi (departures). Các bảng thông báo thường được đặt ở khu vực trung tâm, gần quẩy làm thủ tục check-in, gần các cửa ra tàu bay.

Khi đến sân bay, bạn cần đọc thông tin trên bảng thông báo điện tử để biết chuyến bay của mình check-in ở quầy nào, trạng thái hiện tại, cửa ra máy bay... Trong hình là bảng thông tin chuyến bay đi nội địa (domestic departure).
Khi đến sân bay, bạn cần đọc thông tin trên bảng thông báo điện tử để biết chuyến bay của mình check-in ở quầy nào, trạng thái hiện tại, cửa ra máy bay... Trong hình là bảng thông tin chuyến bay đi nội địa (domestic departure).

Các thông tin quan trọng trong bảng điện tử

Thông thường, một bảng thông báo điện tử có thể có 7-8 cột thông tin quan trọng.

- Scheduled Time Departure (STD Time): Đây là giờ khởi hành dự kiến khi hành khách mới mua vé.

- Estimated Time Departure (ETD Time): Giờ khởi hành dự kiến được cập nhật nếu chuyến bay thay đổi hoặc bị trễ. Đây là thông tin quan trọng mà bạn không được bỏ qua.

- Destination (Nơi đến): Mục này sẽ ghi tên sân bay hoặc thành phố mà chuyến bay hướng đến. Bảng thông báo có thể hiển thị tên viết tắt của điểm đến như Hà Nội (HAN), Tokyo (NRT)...

- Airline: Tên hãng hàng không phục vụ chuyến bay.

- Fight (Số hiệu chuyến bay): Là mã chuyến bay gồm cả chữ và số, ví dụ như VN123, VJ456. Hành khách dùng thông tin mã chuyến bay in trên vé để tìm chuyến bay có thông tin phù hợp trên bảng thông báo.

- Gate (Cửa lên máy bay): Hãy tìm chính xác số cổng được ghi trên bảng thông báo để đến đúng khu vực chờ, đảm bảo không bỏ lỡ chuyến bay. Ví dụ, chuyến bay VN123, Gate 5 tức là hành khách đi chuyến bay mang số hiệu VN123 sẽ khởi hành tại cửa số 5. Hành khách cần đến khu vực cở sổ 5 để trước giờ khởi hành để không bị lỡ chuyến.

- Status (tình trạng chuyến bay): Trạng thái chuyến bay giúp hành hành biết tình hình hiện tại của chuyến bay.

+ On time: Đúng giờ;

+ Delayed: Chuyến bay bị hoãn/trễ;

+ Cancelled: Chuyến bay bị hủy;

+ Boarding: Đang trong quá trình mời hành khách lên máy bay.

+ Last Call: Gọi hành khách lên máy bay lần cuối;

+ Closed: Cổng đã đóng, hành khách không thể lên máy bay.

- Check-in Counter (Quầy check-in): Số quầy làm thủ tục. Khách hàng đối chiến số hiệu của chuyến bay để tìm số quầy làm thủ tục tương ứng. Ví dụ, chuyến bay VN123, check-in counter 3-7, nghĩa là hành khách có thể đến các quầy từ số 3 đến số 7 để làm thủ tục check-in.

Ngoài ra, một số từ vựng tiếng Anh khác trong sân bay mà hành khách nên biết:

- Domestic Flights: Chuyến bay nội địa;

- International Flights: Chuyến bay quốc tế;

- Layover: Quá cảnh (điểm dừng chân tạm thời);

- Boarding Time: Giờ lên máy bay;

- Last Call: Gọi hành khách lên máy bay lần cuối;

- Baggage Claim: Khu vực nhận hành lý;

- Lost & Found: Quầy tìm hành lý thất lạc.