Gạo lứt ngày càng xuất hiện phổ biến trong thực đơn của những người quan tâm đến sức khỏe. So với gạo trắng, gạo lứt giữ lại lớp cám và mầm nên thường chứa nhiều chất xơ, vitamin nhóm B và khoáng chất hơn. Chất xơ giúp hỗ trợ hoạt động đường ruột, tạo cảm giác no lâu và góp phần cải thiện chất lượng bữa ăn.
Tuy nhiên, gạo lứt vẫn chứa tinh bột, có kết cấu cứng hơn gạo trắng và chứa một số khoáng chất cần lưu ý ở người mắc bệnh thận. Vì vậy, không phải ai cũng phù hợp với việc ăn loại gạo này thường xuyên.
1. Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm
Lớp cám trong gạo lứt cung cấp chất xơ có lợi cho nhu động ruột. Tuy nhiên, nếu tăng lượng chất xơ quá nhanh, một số người có thể gặp tình trạng đầy hơi, chướng bụng hoặc khó tiêu.
Người thường xuyên có triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa, đang tiêu chảy hoặc mắc bệnh đường ruột trong giai đoạn cần hạn chế chất xơ nên thận trọng. Những người vừa phẫu thuật đường tiêu hóa cũng có thể được hướng dẫn sử dụng chế độ ăn ít chất xơ trong thời gian nhất định.
Điều này không có nghĩa tất cả người đau dạ dày đều phải kiêng gạo lứt. Khả năng dung nạp còn phụ thuộc vào tình trạng bệnh và cách chế biến.
Để ăn dễ chịu hơn, nên ngâm gạo trước khi nấu, thêm đủ nước để cơm mềm và bắt đầu với khẩu phần nhỏ. Nếu thường xuyên đau bụng, đầy hơi hoặc tiêu chảy sau khi ăn, nên giảm lượng gạo lứt và tham khảo ý kiến bác sĩ.
2. Người mắc tiểu đường
Gạo lứt thường được lựa chọn thay gạo trắng trong chế độ ăn của người mắc tiểu đường nhờ hàm lượng chất xơ cao hơn. Một số loại gạo lứt có thể giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu carbohydrate, góp phần hạn chế mức tăng đường huyết sau ăn.
Tuy nhiên, gạo lứt vẫn chứa tinh bột. Nếu ăn quá nhiều, đường huyết vẫn có thể tăng đáng kể. Việc chuyển sang gạo lứt không đồng nghĩa người bệnh có thể ăn cơm thoải mái mà không cần kiểm soát khẩu phần.
Người mắc tiểu đường nên ăn lượng cơm phù hợp, kết hợp rau xanh và nguồn protein như cá, trứng, thịt nạc hoặc đậu phụ. Phản ứng đường huyết còn phụ thuộc vào cách chế biến, tổng lượng carbohydrate trong bữa ăn, mức vận động và thuốc đang sử dụng.
Người bệnh nên theo dõi đường huyết theo hướng dẫn chuyên môn để điều chỉnh khẩu phần phù hợp. Đặc biệt, không tự ý giảm thuốc hoặc ngừng điều trị chỉ vì đã chuyển sang ăn gạo lứt.
3. Người mắc bệnh thận mạn
Gạo lứt giữ lại nhiều khoáng chất hơn gạo trắng, trong đó có kali và phốt pho. Với người khỏe mạnh, đây là những dưỡng chất cần thiết. Tuy nhiên, khi chức năng thận suy giảm, khả năng điều hòa các khoáng chất này có thể bị ảnh hưởng.
Kali trong máu tăng quá cao có thể gây rối loạn nhịp tim và biến chứng nguy hiểm. Trong khi đó, phốt pho tích tụ kéo dài có thể ảnh hưởng đến xương và hệ tim mạch.
Vì vậy, người mắc bệnh thận mạn, đặc biệt ở giai đoạn bệnh tiến triển, cần hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về loại gạo và khẩu phần phù hợp. Nhu cầu hạn chế kali, phốt pho khác nhau tùy kết quả xét nghiệm, mức độ suy giảm chức năng thận và tình trạng lọc máu.
Không phải tất cả người bệnh thận đều phải kiêng hoàn toàn gạo lứt. Việc tự loại bỏ nhiều thực phẩm hoặc chuyển sang chế độ ăn quá hạn chế có thể khiến khẩu phần mất cân đối.
Ăn gạo lứt thế nào để tốt cho sức khỏe?
Với người khỏe mạnh, gạo lứt có thể là một phần của chế độ ăn đa dạng. Không nhất thiết phải ăn loại gạo này trong mọi bữa mới nhận được lợi ích dinh dưỡng.
Nên bắt đầu bằng khẩu phần vừa phải, tăng dần nếu cơ thể dung nạp tốt. Có thể trộn gạo lứt với gạo trắng hoặc luân phiên các loại ngũ cốc khác để bữa ăn phong phú hơn.
Bên cạnh đó, cần kết hợp cơm với rau củ, protein và chất béo có lợi. Người mắc bệnh nền nên điều chỉnh khẩu phần theo hướng dẫn của nhân viên y tế thay vì áp dụng máy móc những lời khuyên trên mạng.
Gạo lứt không phải thực phẩm chữa bệnh, nhưng cũng không cần tránh tuyệt đối. Ăn đúng lượng, chế biến phù hợp và lựa chọn theo tình trạng sức khỏe mới là cách tận dụng lợi ích của loại gạo này.