Vào một buổi tối tháng 10 năm 2005, trong căn phòng thay đồ chật hẹp, nồng nặc mùi mồ hôi và thuốc xoa bóp của sân vận động tại Khartoum, Sudan, một khoảnh khắc đã đi vào sử sách, không phải bởi một bàn thắng hay một danh hiệu, mà bởi một lời thỉnh cầu có sức nặng thay đổi cả một vận mệnh dân tộc.
Giữa vòng vây của những gã khổng lồ bóng đá Tây Phi, Didier Drogba, thủ quân của đội tuyển Bờ Biển Ngà, cầm chiếc micro bằng bàn tay phải run rẩy vì xúc động, mắt nhìn thẳng vào ống kính máy quay và nói những lời làm rung chuyển hàng triệu trái tim đang rỉ máu quê nhà.
"Hỡi những người đàn ông và phụ nữ của Bờ Biển Ngà. Từ miền Bắc, miền Nam, miền Trung và miền Tây, chúng tôi đã chứng minh vào ngày hôm nay rằng tất cả người dân Bờ Biển Ngà có thể cùng chung sống và thi đấu bên nhau vì một mục tiêu chung, đó là giành vé đi World Cup".
"Chúng tôi đã hứa rằng niềm vui chiến thắng sẽ gắn kết dân tộc và hôm nay, chúng tôi quỳ xuống đây để van xin các bạn: Hãy tha thứ. Hãy tha thứ. Hãy tha thứ cho nhau."
Đây không phải là bài diễn văn được soạn sẵn bởi những cố vấn chính trị kỳ cựu. Đó là tiếng lòng của một người con xa xứ, một siêu sao đang ở đỉnh cao phong độ tại Chelsea, người hiểu rằng bàn thắng vĩ đại nhất đời mình không nằm trên thảm cỏ xanh, mà nằm ở hi vọng có thểdập tắt tiếng súng đang xé nát quê hương.
Đất nước trong vòng xoáy của sự chia rẽ
Để hiểu được tại sao lời nói của Drogba lại có sức mạnh như một đạo luật hòa bình, cần phải lùi lại thời gian để nhìn vào vết thương sâu hoắm của Bờ Biển Ngà.
Kể từ khi giành độc lập từ Pháp vào năm 1960 dưới sự dẫn dắt của Tổng thống Felix Houphouet-Boigny, quốc gia này từng là một viên ngọc quý của Tây Phi, một "phép màu kinh tế" dựa trên xuất khẩu cacao và cà phê. Thế nhưng, cái chết của Houphouet-Boigny vào năm 1993 đã bắt đầu cho một sự hỗn loạn dai dẳng.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc cực đoan thông qua khái niệm "Ivoirite" (bản sắc Bờ Biển Ngà thuần túy) đã đẩy đất nước vào cảnh chia cắt. Những đạo luật mới ngăn cấm những người có cha mẹ là người nhập cư được tham gia chính trường, nhắm trực tiếp vào Alassane Ouattara, một chính trị gia có tầm ảnh hưởng lớn ở miền Bắc.
Sự phân biệt đối xử này đã thổi bùng ngọn lửa giận dữ của người dân miền Bắc, những người vốn di cư từ Mali và Burkina Faso để xây dựng nền kinh tế nông nghiệp cho đất nước.
Tháng 9 năm 2002, mồi lửa bùng cháy thành cuộc nội chiến toàn diện. Quân đội nổi dậy chiếm đóng miền Bắc, trong khi chính phủ giữ quyền kiểm soát miền Nam. Một "vùng đệm" do quân đội Pháp và Liên Hợp Quốc canh giữ được thiết lập, chia cắt đất nước thành hai thực thể đối đầu.
Những thành phố như Bouake vốn sầm uất nay trở thành bãi chiến trường, hàng nghìn người chết, hàng triệu người phải ly tán. Trong bối cảnh đó, người dân Bờ Biển Ngà chỉ còn một niềm tin chung duy nhất: Đội tuyển bóng đá quốc gia.
Thế hệ vàng và hy vọng mong manh
Giữa đống tro tàn của cuộc chiến, một thế hệ cầu thủ xuất chúng đã xuất hiện, được ví như "Thế hệ vàng" của bóng đá Châu Phi. Họ là anh em nhà Kolo và Yaya Toure, Didier Zokora, Emmanuel Eboue và dĩ nhiên là "Voi rừng" Didier Drogba.
Điều đặc biệt là đội hình này là một sự pha trộn hoàn hảo của các vùng miền và tôn giáo, một sự phản chiếu của một Bờ Biển Ngà thống nhất mà người dân hằng mơ ước.
Trước thềm vòng loại World Cup 2006, đội tuyển Bờ Biển Ngà mang trên vai một áp lực khủng khiếp. Họ không chỉ chơi bóng cho bản thân, mà chiến đấu để duy trì một sợi dây liên kết lỏng lẻo cho một quốc gia đang rã đám.
Tuy nhiên, hành trình của họ không hề dễ dàng. Bước vào loạt trận cuối cùng, họ kém đội đầu bảng Cameroon 1 điểm. Quyền tự quyết không nằm trong tay Drogba và các đồng đội. Họ phải thắng Sudan tại Khartoum và cầu nguyện cho Cameroon không thắng được Ai Cập tại Yaounde.
Ngày 8 tháng 10 năm 2005, lịch sử đã được viết nên bởi những kịch bản điên rồ nhất. Tại Sudan, Bờ Biển Ngà áp đảo hoàn toàn với cú đúp của Aruna Dindane và bàn thắng của Kanga Akale. Nhưng tất cả các cầu thủ trên sân Sudan đều hướng về chiếc radio đang tường thuật trận đấu ở Cameroon.
Khi trận đấu ở Yaounde đang hòa 1-1, Cameroon được hưởng một quả phạt đền ở phút bù giờ cuối cùng. Cả đất nước Bờ Biển Ngà nín thở, tưởng chừng hy vọng đã tắt ngấm. Nhưng rồi, hậu vệ Pierre Wome của Cameroon sút bóng trúng cột dọc. Bờ Biển Ngà chính thức giành vé đến Đức.
Một phút thay đổi lịch sử dân tộc
Trong khoảnh khắc huy hoàng đó, thay vì mở champagne ăn mừng, Drogba đã làm một việc chưa từng có tiền lệ. Anh yêu cầu máy quay của đài truyền hình quốc gia hướng về phía mình. Toàn bộ các cầu thủ, những người vừa chạy mệt nhoài trên sân, đứng lặng yên sau lưng thủ quân của họ.
"Drogba là một tiền đạo vĩ đại, nhưng trên hết anh ấy là một con người tử tế," Aruna Dindane nhớ lại. "Những lời ấy tuôn ra một cách tự nhiên. Chúng tôi đã quỳ xuống, giữa cái nóng của Sudan, để cầu xin hòa bình cho quê hương."
Lời thỉnh cầu của Drogba: "Chúng ta muốn có hạnh phúc, vì vậy hãy ngừng nổ súng" đã được phát đi phát lại hàng trăm lần trên tivi và radio tại Bờ Biển Ngà. Nó có sức mạnh hơn bất kỳ nghị quyết nào của Liên Hợp Quốc vì nó đến từ những người hùng mà cả hai phe đối lập đều tôn thờ.
Những người lính ở cả hai đầu chiến tuyến, vốn đang chĩa súng vào nhau, đã cùng hạ vũ khí để ăn mừng bàn thắng của đội tuyển. Trong khoảnh khắc đó, họ không còn là "phiến quân" hay "quân chính phủ", họ là người dân Bờ Biển Ngà.
Drogba không dừng lại ở lời nói. Hai năm sau, vào tháng 3 năm 2007, sau khi một hiệp ước hòa bình mới được ký kết, anh đã thực hiện một bước đi táo bạo hơn: Đề nghị đưa trận đấu vòng loại AFCON với Madagascar về tổ chức tại Bouake, thủ phủ của phe nổi dậy miền Bắc. Đây là một quyết định điên rồ về mặt an ninh, nhưng lại là một thiên tài về mặt biểu tượng.
Lần đầu tiên sau 5 năm, Tổng thống Gbagbo bước chân vào lãnh địa của phe đối lập. Lần đầu tiên, quân đội hai bên đứng cạnh nhau để bảo vệ an ninh cho một trận đấu bóng đá. Khi Bờ Biển Ngà giành chiến thắng 5-0, cả sân vận động Bouake như nổ tung trong niềm hạnh phúc chung. D
rogba đã chứng minh rằng: Nếu bóng đá có thể mang kẻ thù lại gần nhau trong 90 phút, thì hòa bình lâu dài là điều có thể thực hiện được.
Tinh thần Drogba
Dù lịch sử Bờ Biển Ngà sau đó vẫn trải qua những giai đoạn bất ổn, đặc biệt là cuộc khủng hoảng bầu cử năm 2010 khiến hàng nghìn người thiệt mạng, nhưng hình bóng của Drogba vẫn luôn là điểm tựa tinh thần. Anh không tham gia vào guồng máy chính trị đầy mưu mô, mà chọn cách cống hiến thông qua Quỹ Didier Drogba, xây dựng bệnh viện và trường học trên khắp cả nước.
Tại kỳ AFCON 2023 vừa qua, thế giới lại một lần nữa thấy Drogba xuất hiện trên khán đài, không phải với tư cách một quan chức cấp cao, mà như một người anh cả của dân tộc.
Khi đội tuyển Bờ Biển Ngà lội ngược dòng ngoạn mục để đăng quang ngôi vô địch, những cầu thủ trẻ như Wilfried Singo hay Simon Adingra đã lao đến ôm chầm lấy người đàn ông trung niên trong chiếc áo cam đang hò hét cuồng nhiệt.
Họ hiểu rằng, sân vận động mang tên Alassane Ouattara mà họ vừa chiến thắng, và cả nền hòa bình mà họ đang tận hưởng, có một phần đóng góp không nhỏ từ sự dũng cảm của Drogba gần hai thập kỷ trước.
Lyn Kouadio, một nhà nghiên cứu về Tây Phi tại Oxford, nhận định: "Drogba là một biểu tượng quốc gia. Anh ấy được yêu thương như một người anh cả trong gia đình. Người dân không chỉ nhớ những bàn thắng của anh, họ nhớ cách anh đã quỳ xuống vì họ."
Trách nhiệm của những người khổng lồ
Câu chuyện về Didier Drogba và bài phát biểu tại Sudan là minh chứng hùng hồn nhất cho việc bóng đá vượt xa ranh giới của một môn thể thao. Đó là câu chuyện về trách nhiệm xã hội của những cá nhân có tầm ảnh hưởng.
Trong một thế giới đầy rẫy những chia rẽ về chính trị và sắc tộc, Drogba đã dùng uy tín của mình để nhắc nhở chúng ta rằng: Bản sắc dân tộc và lòng nhân ái luôn quan trọng hơn bất kỳ tham vọng quyền lực nào. Anh đã biến một phòng thay đồ chật hẹp thành một diễn đàn hòa bình, biến một quả bóng da thành sứ giả của sự tha thứ.
Cho đến tận ngày nay, mỗi khi người dân Bờ Biển Ngà nhìn vào lá cờ ba màu Cam – Trắng – Xanh Lá, họ không chỉ thấy một quốc gia đang vươn mình, mà họ còn nghe thấy tiếng hát vang vọng của thế hệ vàng năm ấy: "Xin hãy ngừng nổ súng, để chúng ta được hạnh phuc."
Di sản của Drogba không nằm ở những chiếc cúp Ngoại hạng Anh hay Champions League trưng bày trong bảo tàng, mà nằm ở hơi thở hòa bình trên những con phố của Abidjan và Bouake. Anh chính là minh chứng sống cho câu nói: Bóng đá không thể thay đổi thế giới, nhưng nó có thể cho thế giới một lý do để thay đổi.