Con đi học bị bạn đánh nhưng cô giáo nói “trẻ nhỏ đùa nhau”, chuyên gia nói đây là cách bố mẹ làm để bảo vệ con

Đằng sau câu nói “trẻ con đùa nhau” đôi khi có thể là một sự việc rất khác mà người lớn chưa hiểu hết.

“Con đi học về, trên tay có vết bầm nhưng khi hỏi thì con chỉ nói bạn đánh con.” Đây là tình huống khiến không ít bố mẹ vừa thương con vừa bối rối. Điều đáng nói là khi trao đổi với giáo viên, câu trả lời đôi khi lại khá nhẹ nhàng: “Trẻ con đùa nhau thôi, không có gì nghiêm trọng đâu.”

Nhưng với bố mẹ, một cú đánh, một lần bị xô ngã hay những vết bầm trên người con rõ ràng không phải chuyện dễ dàng bỏ qua. Trẻ nhỏ chưa phải lúc nào cũng đủ khả năng diễn đạt chính xác chuyện gì đã xảy ra, càng khó tự phân biệt đâu là một trò chơi vô tình, đâu là hành vi khiến mình sợ hãi hoặc tổn thương. Có những trẻ sau khi bị bạn đánh vẫn tiếp tục đi học như bình thường, nhưng bắt đầu ít nói hơn, không muốn kể chuyện ở lớp hoặc tìm cách né tránh một người bạn nào đó.

Điều khiến bố mẹ khó xử là ranh giới giữa một mâu thuẫn thông thường của trẻ và một hành vi cần được người lớn chú ý không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nếu nghe một câu “các con đùa nhau” rồi bỏ qua, bố mẹ có thể vẫn day dứt vì không biết con thực sự đã trải qua điều gì. Ngược lại, nếu phản ứng quá mạnh với một va chạm vốn chỉ xảy ra trong lúc trẻ chơi đùa, sự việc cũng có thể trở nên phức tạp hơn.

Ảnh minh họa.

Ở tuổi đi học, trẻ sẽ gặp nhiều tình huống với bạn bè: tranh giành đồ chơi, cãi nhau, xô đẩy, trêu chọc hoặc đôi khi có hành vi dùng tay chân. Có chuyện chỉ xảy ra một lần rồi kết thúc, nhưng cũng có trường hợp lặp đi lặp lại và khiến một đứa trẻ dần cảm thấy bất an mỗi khi đến lớp. Vì thế, điều khiến bố mẹ lo lắng không chỉ là “hôm nay con có bị bạn đánh hay không”, mà còn là “điều gì thực sự đang diễn ra giữa những đứa trẻ khi người lớn không ở ngay bên cạnh?”

Đặc biệt, khi lời kể của con và cách nhìn nhận của người lớn không hoàn toàn giống nhau, bố mẹ càng dễ rơi vào trạng thái vừa thương con, vừa không biết nên tin vào điều gì. 

Đằng sau câu nói “trẻ con đùa nhau” đôi khi có thể là một sự việc rất khác mà người lớn chưa hiểu hết. Và trước khi xem đó chỉ là một cuộc chơi bình thường hay một vấn đề cần được quan tâm nghiêm túc, điều quan trọng là nhìn lại toàn bộ câu chuyện mà đứa trẻ đang trải qua.

Chuyên gia tâm lý Quang Thị Mộng Chi.

Con về nhà kể “Hôm nay bạn đánh con” nhưng cô giáo lại nói chỉ là trẻ con đùa nhau, việc đầu tiên bố mẹ nên làm là gì?

Điều đầu tiên bố mẹ nên làm là lắng nghe câu chuyện của con và ghi nhận cảm xúc của con, thay vì vội kết luận đó là “bắt nạt” hay chỉ là “trẻ con đùa nhau”. Khi một đứa trẻ chủ động kể rằng mình bị bạn đánh, điều quan trọng trước hết không phải là xác định ai đúng ai sai, mà là giúp trẻ cảm thấy: “Bố mẹ tin rằng điều con vừa trải qua đáng được quan tâm và con có thể nói với bố mẹ khi có chuyện xảy ra”.

Bố mẹ có thể hỏi bằng những câu tương đối trung tính như: “Chuyện xảy ra lúc nào?”, “Lúc đó hai con đang làm gì?”, “Bạn đã làm gì với con?”, “Con đã làm gì sau đó?”, “Có ai ở đó không?”, “Chuyện này đã từng xảy ra trước đây chưa?”. Cách hỏi này giúp bố mẹ tái hiện diễn biến sự việc mà không vô tình “mớm” câu trả lời cho trẻ.

Đặc biệt, không nên vì giáo viên nói “các con chỉ đùa nhau” mà lập tức phủ nhận trải nghiệm của con. Trong tâm lý học, một hành vi có phải là vui đùa hay không không chỉ được xác định bởi ý định của người thực hiện. Còn phải xem người nhận hành vi đó có đồng thuận hay không, có bị đau, sợ hãi, tổn thương hay muốn hành vi dừng lại hay không. Một trò chơi chỉ thực sự là vui đùa khi những đứa trẻ tham gia đều cảm thấy an toàn và có thể dừng lại khi mình không muốn tiếp tục.

Tuy nhiên, bố mẹ cũng không nên vội gắn nhãn “bắt nạt học đường” chỉ từ một sự việc đơn lẻ. Cần tìm hiểu thêm tần suất, mức độ, bối cảnh, sự chênh lệch về sức mạnh giữa hai trẻ và khả năng tự bảo vệ của con. Điều cần ưu tiên trước mắt là kiểm tra xem con có bị thương hay không, con có đang sợ đi học hay sợ một bạn cụ thể nào không, và đây là sự việc xảy ra một lần hay đã lặp lại nhiều lần.

Con nói “Mẹ đừng nói với cô, con sợ bạn biết”, bố mẹ có nên nói ngay: “Ai đánh con? Để mẹ đến trường nói chuyện với cô” hay nên bình tĩnh tìm hiểu trước?

Khi trẻ nói “Mẹ đừng nói với cô, con sợ bạn biết”, đây là một thông tin rất đáng chú ý. Nó cho thấy vấn đề đối với trẻ không chỉ nằm ở việc đã bị đánh mà còn ở nỗi lo về điều có thể xảy ra sau khi người lớn can thiệp. Trẻ có thể sợ bị trả đũa, bị bạn bè xa lánh, bị gọi là “mách lẻo”, hoặc sợ sự việc trở nên nghiêm trọng hơn.

Vì vậy, phản ứng kiểu “Ai đánh con? Để mẹ đến trường ngay” xuất phát từ mong muốn bảo vệ con nhưng đôi khi lại khiến trẻ lo hơn. Trẻ có thể nghĩ rằng một khi kể cho bố mẹ, mình sẽ mất quyền kiểm soát đối với sự việc.

Lần sau, trẻ có thể chọn im lặng.Bố mẹ nên bình tĩnh tìm hiểu và có thể nói với con rằng: “Mẹ hiểu là con đang sợ bạn biết con đã kể. Mẹ sẽ không làm gì vội mà chưa nói với con. Nhưng nếu có điều gì khiến con không an toàn, bố mẹ vẫn cần tìm cách bảo vệ con”. Điều này vừa tôn trọng tiếng nói của trẻ, vừa giúp trẻ hiểu rằng giữ bí mật không thể quan trọng hơn sự an toàn.

Bố mẹ cũng nên hỏi cụ thể trẻ đang sợ điều gì: “Nếu bạn biết con kể thì con nghĩ chuyện gì sẽ xảy ra?”. Câu trả lời này rất quan trọng vì nó giúp đánh giá nguy cơ. Nếu trẻ nói bạn từng đe dọa, thường xuyên đánh con khi không có người lớn, ép con không được kể hoặc đã từng trả đũa những bạn khác, phụ huynh không nên chỉ chờ trẻ đồng ý mới can thiệp.

Trong trường hợp cần trao đổi với giáo viên, bố mẹ có thể cho con tham gia vào kế hoạch: sẽ nói với ai, nói điều gì, giáo viên sẽ làm gì để tránh lộ việc con đã kể, ai là người con có thể tìm đến khi cảm thấy nguy hiểm. Khi trẻ biết trước kế hoạch, cảm giác kiểm soát và an toàn thường tốt hơn rất nhiều.

Nếu sau khi phản ánh, giáo viên cho rằng “hai bên đều là trẻ con”, về sau con vẫn bị đánh, bố mẹ nên trình bày vấn đề với nhà trường như thế nào?

Khi hành vi tiếp tục xảy ra sau lần phản ánh đầu tiên, phụ huynh nên chuyển từ việc trao đổi chung chung sang trình bày sự việc một cách cụ thể, có hệ thống và hướng tới một kế hoạch bảo đảm an toàn cho trẻ.

Thay vì tập trung tranh luận với giáo viên rằng “đây có phải bắt nạt hay không”, bố mẹ nên cung cấp những thông tin có thể kiểm chứng: sự việc xảy ra ngày nào, ở đâu, hành vi cụ thể là gì, đã xảy ra bao nhiêu lần, con có bị thương không, có ai chứng kiến, trước đó gia đình đã phản ánh khi nào và sau phản ánh thì chuyện gì tiếp tục xảy ra. Nếu có thương tích, đồ dùng bị phá hỏng hoặc các bằng chứng liên quan, gia đình nên lưu lại.

Điểm cần nhấn mạnh với nhà trường là: dù người lớn gọi hành vi đó là “đùa nhau”, “xích mích” hay “bắt nạt”, việc một học sinh liên tục bị tác động thể chất và cảm thấy sợ hãi khi đến trường vẫn là vấn đề cần được xử lý. Tranh luận về nhãn gọi đôi khi khiến người lớn bỏ quên câu hỏi quan trọng nhất: “Đứa trẻ hiện có an toàn ở trường hay không?”.

Phụ huynh cũng nên đề nghị một kế hoạch cụ thể thay vì chỉ yêu cầu “cô để ý giúp cháu”. Chẳng hạn, ai sẽ quan sát hai trẻ trong những thời điểm dễ xảy ra sự việc như giờ ra chơi, hành lang, nhà vệ sinh hoặc lúc chờ đón; trẻ sẽ tìm đến giáo viên nào khi cảm thấy không an toàn; nhà trường sẽ làm gì nếu hành vi tái diễn; và sau bao lâu gia đình và giáo viên sẽ trao đổi lại để đánh giá tình hình.

Nếu hành vi vẫn lặp lại hoặc mức độ nghiêm trọng hơn, phụ huynh có thể làm việc với giáo viên chủ nhiệm, ban giám hiệu hoặc bộ phận tâm lý học đường theo cơ chế của từng trường. Mục tiêu của việc này không phải là “làm lớn chuyện” hay yêu cầu trừng phạt một đứa trẻ khác, mà là yêu cầu nhà trường thực hiện trách nhiệm bảo đảm môi trường học tập an toàn cho tất cả học sinh.

Một điều cũng rất quan trọng là không nên để hai trẻ tự “đối chất” hoặc bắt trẻ bị đánh phải làm hòa, xin lỗi qua lại ngay khi sự việc chưa được làm rõ. Nếu giữa hai trẻ đang có sự chênh lệch về sức mạnh hoặc một trẻ đang sợ trẻ kia, cách giải quyết này có thể khiến trẻ cảm thấy người lớn không thực sự bảo vệ mình.

Nếu con bị bạn đánh trước nhưng sau đó con cũng đánh lại, thậm chí không muốn bố mẹ nói với cô giáo vì sợ bạn biết rồi trả đũa, bố mẹ nên xử lý thế nào? Có nên phạt con vì đã đánh lại, đồng thời làm gì để con biết cách tự bảo vệ mình mà không dùng bạo lực và cảm thấy an toàn khi đến trường?

Trong tình huống này, người lớn cần tránh cách nhìn đơn giản rằng “hai đứa đều đánh nhau nên cả hai cùng sai như nhau”. Cần xem xét toàn bộ chuỗi hành vi: ai khởi đầu, chuyện gì xảy ra trước đó, trẻ đánh lại để thoát khỏi nguy hiểm hay để trả đũa sau khi nguy hiểm đã qua, và liệu sự việc có nằm trong một chuỗi hành vi kéo dài hay không.

Về mặt tâm lý, khi bị tấn công, trẻ có thể xuất hiện phản ứng tự vệ rất nhanh. Vì vậy, nếu con đánh lại trong lúc đang bị đánh, việc đầu tiên không nên là trách phạt. Nếu người lớn chỉ tập trung vào câu “Con cũng đánh bạn thì con cũng sai”, trẻ có thể hiểu rằng người lớn không phân biệt được giữa chủ động gây hấn, phản ứng tự vệ và trả đũa. Điều đó dễ khiến trẻ mất niềm tin và lần sau không muốn kể nữa.

Tuy nhiên, điều này cũng không có nghĩa bố mẹ khuyến khích con “ai đánh thì đánh lại”. Trẻ cần được dạy rằng mục tiêu khi gặp nguy hiểm là thoát khỏi tình huống và tìm kiếm sự trợ giúp, chứ không phải thắng cuộc đánh nhau. Bố mẹ có thể cùng con luyện trước một số phản ứng: lùi ra xa và tạo khoảng cách; nói rõ “Dừng lại, đừng đánh mình”; di chuyển về phía có giáo viên hoặc đông người; gọi một người lớn cụ thể; và kể lại sự việc càng sớm càng tốt.

Với trẻ nhỏ, chỉ nói “lần sau con phải báo cô” thường chưa đủ. Bố mẹ nên thực hành bằng đóng vai: “Nếu bạn chặn con ở cầu thang thì con sẽ làm gì?”, “Nếu cô giáo không đứng gần đó thì con chạy đến đâu?”, “Nếu bạn bảo con không được mách thì con sẽ nói với ai?”. Khi những phương án này được luyện trước, trẻ dễ sử dụng chúng hơn trong tình huống căng thẳng.

Nếu con đã đánh trả để trả đũa sau khi nguy hiểm qua đi, bố mẹ vẫn cần giúp con chịu trách nhiệm về hành vi đó, nhưng hậu quả giáo dục thường hữu ích hơn một hình phạt đơn thuần. Có thể cùng trẻ xem lại: “Lúc đó con rất tức và muốn đánh lại. Mẹ hiểu vì sao con tức. Nhưng đánh để trả đũa có thể làm chuyện nguy hiểm hơn. Lần tới mình có cách nào khác?”. Như vậy, bố mẹ vừa công nhận cảm xúc chính đáng của con, vừa đặt giới hạn rõ ràng với hành vi bạo lực.

Đặc biệt, nếu trẻ nói rằng mình không dám báo vì sợ bị trả đũa, thì vấn đề đã vượt ra ngoài câu chuyện “dạy con kỹ năng xử lý xung đột”. Không thể đặt toàn bộ trách nhiệm tự bảo vệ lên một đứa trẻ trong một môi trường mà trẻ đang cảm thấy không an toàn. Khi đó, người lớn và nhà trường phải tham gia.

Gia đình cần trao đổi với nhà trường về chính nỗi sợ trả đũa này và đề nghị một phương án bảo vệ kín đáo, tránh những cách xử lý khiến cả lớp biết “bạn A đã mách cô về bạn B”. Đồng thời, nên xác định cho trẻ một vài “điểm an toàn” ở trường: giáo viên nào trẻ có thể tìm đến, phòng nào trẻ có thể đến, bạn nào có thể đi cùng, và trẻ cần làm gì ngay khi nhận thấy tình huống bắt đầu mất an toàn.

Điều quan trọng nhất là để trẻ nhận được một thông điệp nhất quán từ cả gia đình và nhà trường: “Con không được phép làm tổn thương người khác, nhưng người khác cũng không được phép làm tổn thương con. Khi con không thể tự giải quyết một cách an toàn, tìm người lớn giúp đỡ không phải là yếu đuối hay mách lẻo, mà là một kỹ năng tự bảo vệ.”

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là chấm dứt một lần đánh nhau, mà là giúp trẻ hình thành ba năng lực lâu dài: nhận biết khi một tương tác đã vượt qua giới hạn an toàn; biết cách bảo vệ bản thân mà không phải dựa vào bạo lực; và tin rằng khi mình tìm kiếm sự trợ giúp, người lớn sẽ lắng nghe và có hành động phù hợp để bảo vệ mình.