Khi một quả thận không phát triển đầy đủ trong giai đoạn phôi thai, cơ thể sẽ chỉ có một quả thận hoạt động. Tình trạng này được gọi là “thận đơn độc” hay thận một bên. Phần lớn người mắc thận đơn độc không có triệu chứng rõ ràng và thường chỉ phát hiện tình cờ trong quá trình khám sức khỏe định kỳ.
Tỷ lệ thận đơn độc bẩm sinh dao động khoảng 0,5‰ đến 2‰. Tình trạng này gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, thường xuất hiện bên trái nhiều hơn bên phải và đôi khi đi kèm các dị tật khác của hệ tiết niệu.
Nếu quả thận còn lại vẫn hoạt động bình thường và không bị tổn thương, người có một quả thận vẫn có thể sống và sinh hoạt gần như bình thường, với tuổi thọ tương đương người có hai thận. Tuy nhiên, khi chỉ còn một thận, cơ quan này phải đảm nhiệm toàn bộ chức năng lọc máu và bài tiết, đồng nghĩa với việc chịu tải lớn hơn và ít “dự phòng” hơn trước các tác động bất lợi.
Thận là cơ quan nằm ở vùng sau phúc mạc, gần đốt sống thắt lưng 1–2, có kích thước tương đương hai nắm tay. Chúng đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng như tạo nước tiểu, đào thải chất cặn bã, điều hòa nước – điện giải và cân bằng axit–bazơ trong cơ thể. Mỗi quả thận chứa hàng triệu nephron, nhưng chỉ khoảng một phần ba số nephron là đủ để duy trì chức năng sống bình thường, phần còn lại đóng vai trò dự trữ để đáp ứng khi cơ thể cần tăng cường hoạt động.
Vì vậy, người chỉ có một quả thận thường vẫn có thể sinh hoạt, làm việc bình thường trong điều kiện sức khỏe tốt. Tuy nhiên, nếu duy trì lối sống không lành mạnh kéo dài, hoặc mắc các bệnh như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch…, các nephron còn lại có thể bị quá tải, làm tăng nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn, viêm thận hoặc thậm chí suy thận.
Đặc biệt, với những người đã phẫu thuật cắt bỏ thận và chỉ còn một thận khỏe mạnh, việc theo dõi chức năng thận định kỳ và kiểm soát tốt các bệnh nền như tiểu đường là rất quan trọng. Khi chức năng thận bị suy giảm hoặc có tổn thương tiềm ẩn, thận còn lại có thể rơi vào trạng thái “tăng lọc” để bù trừ, lâu dài làm tăng nguy cơ tổn thương thêm nephron và thúc đẩy tiến triển bệnh thận mạn tính.
Ở người mắc tiểu đường, tình trạng này càng cần được kiểm soát chặt chẽ hơn, vì đường huyết cao kéo dài có thể gây tổn thương mạch máu nhỏ trong thận, làm giảm khả năng lọc và tăng áp lực lên các nephron còn lại. Do đó, việc giữ đường huyết ổn định đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ chức năng thận lâu dài.
Vậy những người chỉ còn một quả thận do hiến tạng, ung thư thận, thận đơn độc bẩm sinh hoặc các bệnh lý khác nên chăm sóc và “bảo vệ” thận như thế nào?
1. Không nhịn tiểu
Việc nhịn tiểu thường xuyên có thể khiến niêm mạc bàng quang bị thiếu máu cục bộ, làm giảm sức đề kháng tại chỗ và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Nếu nước tiểu có vi khuẩn không được đào thải kịp thời, chúng có thể di chuyển ngược lên trên, gây viêm bể thận hoặc viêm thận. Về lâu dài, tình trạng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của quả thận còn lại.
2. Không tự ý sử dụng thực phẩm, thuốc bừa bãi
Thận đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa và đào thải chất trong cơ thể. Việc sử dụng các sản phẩm không rõ nguồn gốc, thực phẩm chức năng chưa được kiểm chứng hoặc các bài thuốc dân gian truyền miệng có thể làm tăng gánh nặng cho thận. Một số thành phần có hại có thể chuyển hóa thành các chất làm rối loạn bài tiết axit uric, ảnh hưởng đến cân bằng chuyển hóa và lâu dài có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
3. Uống đủ nước mỗi ngày
Trong chuyên khoa tiết niệu, lời khuyên phổ biến nhất là duy trì uống đủ nước. Việc cung cấp đủ nước giúp cơ thể tạo ra lượng nước tiểu ổn định, từ đó hỗ trợ đào thải các chất cặn bã và độc tố ra ngoài một cách hiệu quả. Điều này giúp giảm tải cho thận và duy trì chức năng lọc máu ổn định.
Ngoài ra, người chỉ có một quả thận cần kiểm tra chức năng thận định kỳ. Nếu các chỉ số có dấu hiệu bất thường hoặc tăng dần theo thời gian, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, tìm nguyên nhân và điều trị kịp thời nhằm bảo vệ chức năng thận lâu dài.