Thạch đen là một trong những món ăn giải nhiệt quen thuộc và được ưa chuộng trong những ngày hè oi bức. Với màu đen óng đặc trưng, kết cấu mềm mịn, vị thanh mát và dễ kết hợp với nhiều nguyên liệu khác, thạch đen không chỉ là món ăn ngon mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Thạch đen được làm từ cây thạch đen, còn gọi là sương sáo hay tiên nhân đông, có tên khoa học là Mesona chinensis, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Đây là loại cây thân thảo, cao trung bình từ 30-80 cm, thân có lông mịn, phân nhánh nhiều. Lá cây có hình trái xoan, mép khía răng cưa nhỏ, mọc đối xứng. Hoa của cây nhỏ, thường có màu tím nhạt hoặc trắng hồng, mọc thành cụm ở đầu cành. Cây thạch đen sinh trưởng tốt ở những vùng có khí hậu mát mẻ, đất tơi xốp, đặc biệt phát triển mạnh vào mùa mưa.
Nguồn gốc của cây thạch đen được xác định là từ khu vực Đông Nam Á và hiện nay phổ biến tại nhiều quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc, Lào hay Philippines. Ở Việt Nam, cây phân bố chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Ninh, và gần đây được mở rộng trồng ở Sơn La, Lai Châu. Trong đó, Lạng Sơn, Cao Bằng được xem là “thủ phủ thạch đen” nhờ sản lượng lớn và chất lượng cao.

Trước kia, cây thạch đen chủ yếu mọc hoang dại ở bờ rào, ven nương rẫy, bờ suối hay những khu đất bỏ hoang. Do không kén đất, chịu hạn tốt và ít sâu bệnh, cây từng không được chú ý trong sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, khi người dân phát hiện ra giá trị ẩm thực và dược liệu của loại cây này, thạch đen dần trở thành đặc sản nổi tiếng, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nhiều hộ gia đình.
Việc trồng cây thạch đen khá đơn giản và phù hợp với điều kiện canh tác ở vùng đồi núi. Cây có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau như đất ruộng, nương rẫy hoặc xen canh với các loại cây trồng khác. Sau khi ươm giống, cây được trồng thành hàng, mỗi cây cách nhau khoảng 30–40 cm để đảm bảo không gian sinh trưởng. Trong quá trình phát triển, người trồng chỉ cần làm cỏ, giữ ẩm và bón phân nhẹ, cây sẽ phát triển nhanh chóng.

Thạch đen là cây ngắn ngày, chỉ sau khoảng 4–5 tháng trồng là có thể thu hoạch. Thời điểm thu hoạch tốt nhất là khi cây bắt đầu ra nụ hoa, vì lúc này hàm lượng chất tạo gel trong cây đạt cao nhất. Người dân thường cắt toàn bộ phần thân và lá, sau đó mang đi phơi khô. Quá trình phơi cũng đòi hỏi kinh nghiệm: cây được phơi nắng nhẹ, sau đó ủ rồi phơi tiếp để đạt độ khô chuẩn. Trung bình, khoảng 10 kg cây tươi sẽ cho ra 1 kg nguyên liệu khô.
Từ nguyên liệu thô này, người dân tiến hành chế biến thành thạch đen. Cách làm truyền thống là đun sôi cây khô với nước trong khoảng 30–40 phút, sau đó lọc bỏ bã để lấy phần nước cốt. Một bước quan trọng là thêm nước tro hoặc nước vôi trong vào dung dịch để tạo phản ứng đông đặc. Sau khi khuấy đều và để nguội tự nhiên trong vài giờ, hỗn hợp sẽ đông lại thành thạch có màu đen nhánh, mềm mịn và bóng đẹp.

Thạch đen thành phẩm có vị thanh nhẹ, không quá ngọt, khi ăn tạo cảm giác mát lạnh và dễ chịu. Đây là nguyên liệu lý tưởng cho nhiều món ăn giải nhiệt như thạch đen sữa tươi đường đen, chè sen thạch đen, tào phớ thạch đen hay thạch đen nước cốt dừa. Nhờ tính linh hoạt, thạch đen ngày càng xuất hiện phổ biến trong các quán ăn, quán cà phê và cả trong thực đơn gia đình.
Sản phẩm được bán dưới nhiều dạng như thạch làm sẵn, bột thạch hoặc cây khô. Trên chợ mạng, thạch đen được bán với giá khoảng 40.000 đồng/hộp, bột thạch đen giá 150.000 đồng/kg.
Theo Đông y, thạch đen có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, mát gan, lợi tiểu và hỗ trợ tiêu hóa, rất tốt cho người bị nóng trong, mụn nhọt hay tiểu đường. Chính vì thế, sản phẩm này được ưa chuộng không chỉ ở Việt Nam mà còn xuất khẩu sang nhiều nước như Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ.