Cây dại mọc bờ rào có vị đắng ngắt, xưa không ai ngó ngàng nay thành đặc sản, trồng 45 ngày cho thu hoạch

H.A
Lá và ngọn non của cây khổ qua rừng có vị đắng ngắt, nhưng càng nhai vị đắng lại càng dịu đi, để lại hậu vị ngọt thanh, được kết hợp trong nhiều món ăn độc đáo.

Không chỉ quả mà lá và ngọn non của cây khổ qua rừng cũng có thể làm thành món ăn độc đáo mà nhiều người chưa biết tới. Với vị đắng đặc trưng nhưng hậu ngọt lạ miệng, loại rau rừng này đang dần trở thành nguyên liệu hấp dẫn trong nhiều món ăn dân dã.

Khổ qua rừng, hay còn gọi là mướp đắng rừng, là loài dây leo thuộc họ bầu bí, sinh trưởng mạnh trong điều kiện tự nhiên. Cây thường mọc hoang ở ven suối, sườn đồi, bờ rào hoặc leo bám vào các thân cây lớn trong rừng. So với khổ qua trồng trong vườn, giống rừng có thân và lá nhỏ hơn, mảnh mai hơn nhưng lại mang hương vị đậm đà hơn. 

Điểm gây ấn tượng nhất của lá và đọt non khổ qua rừng chính là vị đắng ngắt ngay từ lần đầu nếm thử. Cái đắng ấy không nhẹ nhàng mà khá mạnh, khiến nhiều người chưa quen phải nhăn mặt. Thế nhưng, càng nhai kỹ, vị đắng lại dịu dần, nhường chỗ cho hậu ngọt thanh, bùi bùi nơi cuống họng. 

Ở Đồng Nai, nổi tiếng nhất phải kể đến món lẩu lá khổ qua rừng. Đây là món ăn dân dã nhưng lại rất cầu kỳ trong cách thưởng thức. Nước lẩu thường được nấu từ cá trào cững (một loại cá nhỏ họ cá lóc), tạo nên vị ngọt thanh tự nhiên. Khi ăn, thực khách chỉ cần nhúng nhanh một nắm lá và đọt non vào nồi nước đang sôi, rồi vớt ra dùng ngay. Nếu để quá lâu, lá sẽ bị mềm nhũn và mất đi vị ngon đặc trưng. Khi vừa chín tới, lá giữ được độ giòn nhẹ, vị đắng dịu và hậu ngọt rõ rệt.

Ngoài lẩu, lá và ngọn non khổ qua rừng còn được chế biến thành nhiều món hấp dẫn khác như xào tỏi, nấu canh với tôm khô, hay ăn kèm các món nướng. Đọt non giòn, xanh, khi xào lên vẫn giữ được màu sắc bắt mắt và hương thơm đặc trưng. 

Không chỉ dừng lại ở giá trị ẩm thực, lá khổ qua rừng còn được xem như một vị thuốc dân gian quý. Theo kinh nghiệm dân gian, loại lá này có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ ổn định đường huyết, giúp giảm cân và an thần. Người dân vùng núi thường hái lá về nấu nước uống hoặc đun nước tắm để trị rôm sảy, ngứa ngáy trong những ngày nắng nóng. 

Cây khổ qua rừng dễ canh tác, phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu ở Việt Nam, có thể gieo hạt trực tiếp hoặc ươm cây con trong bầu rồi đem trồng. Cách ươm giúp cây khỏe hơn, tỷ lệ sống cao, đặc biệt phù hợp trong mùa mưa. Sau khi trồng khoảng 7–10 ngày, cây bắt đầu bén rễ và phát triển nhanh. Do là cây dây leo, nếu trồng lấy quả thì cần làm giàn chắc chắn để cây leo, giúp thông thoáng và dễ chăm sóc. Tuy nhiên, nếu trồng để lấy lá và đọt non thì có thể không cần giàn, chỉ cần trồng mật độ dày và thường xuyên ngắt ngọn để kích thích cây ra nhiều chồi mới.

Chỉ sau khoảng 30–45 ngày, người trồng đã có thể bắt đầu thu hoạch đọt non. Việc thu hái nên thực hiện vào sáng sớm để đảm bảo độ tươi ngon. Sau mỗi lần cắt, cây sẽ tiếp tục ra chồi mới, cho phép thu hoạch liên tục trong thời gian dài. Đây cũng chính là ưu điểm giúp khổ qua rừng trở thành cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế ổn định.

Hiện nay, ngoài việc bán tươi, lá và đọt non khổ qua rừng còn được sơ chế, phơi khô để làm trà hoặc đóng gói tiện lợi, phục vụ nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng. Giá bán của sản phẩm cũng khá ổn định, góp phần tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân.