Giá vàng hôm nay 23/8 trên thế giới
Theo dữ liệu cập nhật sáng 23/8, giá vàng thế giới đang giao dịch quanh 4.602,40 USD/ounce ở chiều mua vào (BID) và 4.604,40 USD/ounce ở chiều bán ra (ASK).
So với 24 giờ trước, giá vàng thế giới không thay đổi, giữ nguyên mức 4.602,40 USD/ounce. Sau giai đoạn biến động mạnh trong tuần, thị trường kim loại quý bước vào phiên cuối tuần với mặt bằng giá cao, cho thấy lực hỗ trợ đối với vàng vẫn tương đối vững.
Với mức giá hiện tại, vàng thế giới quy đổi theo tỷ giá trên thị trường vào khoảng 146 triệu đồng/lượng, chưa bao gồm thuế, phí và các khoản chi phí liên quan. Đây là con số đáng chú ý khi so sánh với giá vàng miếng trong nước.
Khoảng cách giữa giá vàng thế giới quy đổi và vàng miếng SJC bán ra hiện vào khoảng 1,6 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, một số sản phẩm vàng nhẫn 9999 trong nước có giá bán cao hơn đáng kể so với giá quy đổi từ thị trường quốc tế.
Việc giá thế giới tạm thời đi ngang trong sáng 23/8 cũng khiến thị trường trong nước không có nhiều biến động so với mặt bằng được thiết lập trước đó. Tuy nhiên, giá vàng quốc tế vẫn là yếu tố quan trọng có thể tác động đến diễn biến trong nước khi thị trường mở cửa trở lại.
Giá vàng hôm nay 23/8 ở trong nước
Sáng 23/8, giá vàng miếng SJC đang được niêm yết phổ biến ở mức 144,6 triệu đồng/lượng mua vào và 147,6 triệu đồng/lượng bán ra.
Mức giá này đồng thời xuất hiện tại nhiều thương hiệu lớn như SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải và Phú Quý. Như vậy, mặt bằng vàng miếng trong nước hiện khá đồng đều giữa các hệ thống lớn.
Điểm đáng chú ý nằm ở Mi Hồng. Doanh nghiệp này đang mua vào vàng miếng ở mức 145 triệu đồng/lượng, cao hơn 400.000 đồng/lượng so với mặt bằng 144,6 triệu đồng tại nhiều thương hiệu khác. Giá bán ra của Mi Hồng ở mức 146,5 triệu đồng/lượng, thấp hơn 1,1 triệu đồng/lượng so với mức 147,6 triệu đồng phổ biến tại SJC, PNJ hay DOJI.
Với mức chênh lệch này, khoảng cách mua - bán tại Mi Hồng hiện là 1,5 triệu đồng/lượng, trong khi nhiều thương hiệu khác đang có khoảng cách 3 triệu đồng/lượng. Đây là yếu tố người mua cần đặc biệt quan tâm, bởi chênh lệch mua - bán ảnh hưởng trực tiếp đến mức chi phí nếu giao dịch trong thời gian ngắn.
Ở nhóm vàng nhẫn, vàng nhẫn SJC 9999 đang được niêm yết ở mức 144,1 triệu đồng/lượng mua vào và 147,1 triệu đồng/lượng bán ra. So với vàng miếng SJC, giá mua vào vàng nhẫn thấp hơn 500.000 đồng/lượng và giá bán ra thấp hơn 500.000 đồng/lượng.
Trong khi đó, nhóm vàng nữ trang có mức giá thấp hơn tùy theo hàm lượng vàng. Dữ liệu sáng 23/8 cho thấy vàng nữ trang 99,99% đang ở khoảng 141,1-145,6 triệu đồng/lượng, còn vàng nữ trang 99% khoảng 137,16-144,16 triệu đồng/lượng.
Nhìn tổng thể, thị trường vàng trong nước sáng 23/8 đang duy trì trạng thái ổn định ở vùng giá cao. Giá thế giới đi ngang giúp hạn chế những biến động mạnh trong ngắn hạn, nhưng mặt bằng giá hiện tại vẫn ở mức cao so với nhiều giai đoạn trước.
Đối với người đang có nhu cầu mua vàng, không nên chỉ nhìn vào giá bán ra. Mức giá mua lại của từng doanh nghiệp và khoảng chênh lệch giữa hai chiều cũng rất quan trọng. Cùng một lượng vàng nhưng mức chênh lệch mua - bán khác nhau có thể tạo ra khoản chi phí đáng kể nếu người mua bán lại trong thời gian ngắn.
Bảng giá vàng hôm nay 23/8 mới nhất
Đơn vị: triệu đồng/lượng. Giá cập nhật sáng 23/8/2026 và có thể được các doanh nghiệp điều chỉnh trong ngày.
| Thương hiệu / sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 144,60 | 147,60 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 | 144,10 | 147,10 |
| PNJ | 144,60 | 147,60 |
| DOJI | 144,60 | 147,60 |
| Mi Hồng | 145,00 | 146,50 |
| Ngọc Thẩm | 142,50 | 146,00 |
| Bảo Tín Minh Châu | 144,60 | 147,60 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 144,60 | 147,60 |
| Phú Quý | 144,60 | 147,60 |
| Nữ trang 99,99% | 141,10 | 145,60 |
| Nữ trang 99% | 137,16 | 144,16 |
Như vậy, giá vàng hôm nay 23/8/2026 đang đi ngang trên thị trường thế giới, trong khi vàng trong nước tiếp tục neo ở vùng cao. Vàng miếng SJC phổ biến ở 144,6-147,6 triệu đồng/lượng, còn vàng nhẫn SJC 9999 ở 144,1-147,1 triệu đồng/lượng.
*Lưu ý: Giá vàng có thể thay đổi liên tục theo diễn biến thị trường và chính sách niêm yết của từng doanh nghiệp. Bảng giá trên được tổng hợp theo dữ liệu cập nhật sáng 23/8/2026.