Nhắc đến bò cạp, nhiều người thường nghĩ ngay đến loài vật có ngoại hình đáng sợ, thân đen bóng, càng cứng, đuôi cong và chiếc kim chích phía sau. Chỉ cần thấy chúng bò trong góc nhà, không ít người đã vội tìm cách tránh xa. Thế nhưng với một số nông dân, chính loài vật tưởng như “khó gần” này lại mở ra hướng làm kinh tế khá đặc biệt.
Tại nhiều mô hình nuôi bò sát ở Việt Nam, người nuôi cho biết loài vật này không đòi hỏi chuồng trại cầu kỳ, không cần chăm sóc mỗi ngày như những mô hình chăn nuôi khác.
Bò cạp khi nuôi ít dịch bệnh, có thể tận dụng những khu chuồng cũ hoặc diện tích nhỏ trong vườn để nuôi. Một số trang trại còn phát triển mô hình khép kín, vừa nuôi dế làm thức ăn, vừa nuôi bò cạp thương phẩm để giảm chi phí canh tác.

Bò cạp cần môi trường đủ ẩm, khi nắng nóng phải phun nước để hạ nhiệt. Tuy nhiên, nhìn chung đây là loài dễ nuôi, không quá khó để chăm sóc.
Điều khiến nhiều người bất ngờ là bò cạp không cần cho ăn quá thường xuyên. Thức ăn phổ biến gồm dế, giun quế, cá xay. Chúng thường ăn vào ban đêm và mỗi tuần chỉ cần cho ăn khoảng 3 lần. Với bò cạp trưởng thành, mỗi lần chỉ cần một con dế là đủ. Đây là lý do nhiều người ví mô hình nuôi bò cạp là nhìn thì sợ nhưng công đoạn chăm lại nhàn.
Một trong những ưu điểm lớn của mô hình nuôi bò cạp là không cần diện tích rộng. Theo kinh nghiệm từ các hộ nuôi, chuồng chỉ cần đảm bảo kín để bò cạp không bò ra ngoài, có mái che, giữ được độ ẩm và tránh ngập nước. Bên trong chuồng thường được đặt thêm vỏ dừa khô, gạch, rơm hoặc các vật liệu tạo hốc để bò cạp trú ẩn.
Theo kinh nghiệm được chia sẻ từ mô hình này, chuồng nuôi bò cạp không cần quá rộng, khoảng 10m2 có thể nuôi được 1.000 con. Chiều cao vách chuồng khoảng 60cm để bò cạp không thoát ra ngoài, đồng thời vẫn thuận lợi cho việc quan sát và cho ăn. Bò cạp sinh sản tự nhiên, mỗi năm thường đẻ 2 lần, tạo nguồn giống để người nuôi duy trì đàn.
Một số mô hình khác cũng cho thấy, chỉ cần khoảng 10m2 đã có thể nuôi 1.000 con bò cạp giống. Vách chuồng nên cao khoảng 60-80cm, có mái che để giữ ẩm và tránh mưa lớn. Người nuôi thường bỏ nhiều vỏ dừa khô vào chuồng để tạo môi trường gần giống tự nhiên, giúp bò cạp có chỗ ẩn nấp và hạn chế cắn nhau.
Dù được xem là vật nuôi “nhàn”, bò cạp vẫn có những yêu cầu nhất định về môi trường. Loài này thích nơi ẩm, mát, kín đáo, nhưng chuồng không được ngập nước hoặc quá bí. Vào mùa nắng, người nuôi cần phun sương, tưới nước nhẹ hoặc bố trí vật liệu giữ ẩm để giảm nhiệt. Nếu nhiệt độ quá cao, bò cạp dễ kích động, đánh nhau, làm tăng tỷ lệ hao hụt.

Tuy khi nhìn vào “rợn tóc gáy” nhưng bò cạp cũng có nhiều giá trị kinh tế, được thị trường săn lùng.
Thức ăn của bò cạp khá đa dạng, từ dế, giun quế, cá xay đến một số loại thịt nấu chín, tán nhuyễn. Trong điều kiện nuôi nhốt, nhiều hộ ưu tiên dùng dế vì dễ kiểm soát và phù hợp tập tính săn mồi của bò cạp. Loài bò sát này có thể ăn 2-3 ngày/lần, nên cho ăn vào ban đêm vì đây là thời điểm chúng hoạt động mạnh.
Tuy nhiên, người nuôi không nên chủ quan. Nếu thiếu thức ăn, bò cạp có thể ăn thịt lẫn nhau. Nếu thức ăn bị hư, ôi thiu, bò cạp có thể bị ảnh hưởng đến quá trình phát triển. Với mô hình nuôi số lượng lớn, việc chủ động nguồn thức ăn là yếu tố quan trọng để giảm chi phí và giữ đàn ổn định.
Một lợi thế khác là bò cạp không cần vệ sinh chuồng quá thường xuyên. Theo kinh nghiệm của nhiều hộ nông dân, sau mỗi lứa nuôi mới cần dọn chuồng một lần để chuẩn bị lứa tiếp theo. Điều này giúp người nuôi tiết kiệm công chăm sóc, phù hợp với những hộ muốn làm thêm mô hình phụ bên cạnh nông nghiệp truyền thống.
Bò cạp thương phẩm hiện được tiêu thụ qua nhiều kênh khác nhau. Một phần bán cho nhà hàng, quán ăn để chế biến thành các món đặc sản như bò cạp chiên giòn, nướng, lăn bột chiên. Một phần được sấy khô, ngâm rượu hoặc cung cấp cho những đơn vị có nhu cầu sử dụng làm dược liệu.
Hiện, bò cạp không độc thương phẩm có giá khoảng 250.000-350.000 đồng/kg. Trung bình 50-60 con trưởng thành cho khoảng 1kg thương phẩm. Sau khi trừ chi phí, người nuôi có thể lãi khoảng 200.000-250.000 đồng/kg. Ngoài bán thương phẩm, các trang trại còn bán giống với giá khoảng 15.000-20.000 đồng/con.

Với diện tích khoảng 1.000m², nếu nuôi đúng kỹ thuật và có đầu ra ổn định, hộ nông dân có thể thu lãi vài trăm triệu đồng mỗi năm.
Dù có nhiều ưu điểm, mô hình nuôi bò cạp cũng chẳng dễ dàng. Đây vẫn là vật nuôi đặc thù, thị trường không rộng như gà, vịt, heo, cá. Người nuôi cần tìm hiểu kỹ đầu ra trước khi tăng đàn, tránh nuôi theo phong trào.
Ngoài ra, dù là bò cạp đất, không độc, người nuôi vẫn cần có kỹ thuật bắt, phân loại, vận chuyển để tránh bị ảnh hưởng sức khỏe của bản thân. Khi làm chuồng phải bảo đảm kín, không để bò cạp thoát ra khu dân cư. Người mới nên bắt đầu với quy mô nhỏ, học cách kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, thức ăn và tập tính sinh sản trước khi mở rộng.
Bò cạp đang dần trở thành hướng đi mới cho những nông dân thích thử nghiệm mô hình lạ, ít tốn diện tích và có khả năng sinh lời. Nếu biết kiểm soát kỹ thuật, chủ động nguồn thức ăn và tìm được đầu ra ổn định, con vật “nhìn đã thấy sợ” này hoàn toàn có thể trở thành nguồn thu đáng kể cho nhiều gia đình.