Những danh nhân kiệt xuất tuổi Thìn trong sử Việt, có người được nhân dân tôn là Thánh

Trần Thị Thu Thủy

Họ được mệnh danh là những con rồng nhỏ, đã tạo dựng nên sức mạnh hùng hậu của Việt Nam, đồng thời đại diện cho trí thông minh, ước mơ và ý chí kiên cường.

Trong số 12 con giáp, con rồng được ngợi ca là linh vật mang đến những phẩm chất tốt lành nhất, và qua đó, người sinh năm rồng, theo quan điểm của người Việt, thường được gắn liền với sự thông minh, tài năng và ý chí vươn cao vượt trở ngại. Lịch sử Việt Nam chứng kiến nhiều nhân vật lớn tuổi Thìn đã để lại dấu ấn sâu đậm. Đón chào mùa xuân Giáp Thìn 2024, chúng ta hãy cùng nhau khai phóng tri thức về những con người phi thường này, những người đã mang dòng máu của rồng và góp phần viết nên những trang sử vẻ vang.

Trần Quốc Tuấn (1232-1300)

Mặc dù vẫn còn những tranh luận về ngày tháng năm sinh, tuy nhiên, theo nhiều nguồn tin, Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn được cho là sinh vào năm Nhâm Thìn, tức năm 1232 và qua đời vào năm 1300. Ông là một vị tướng kiệt xuất của nhà Trần, người hào kiệt đã có những đóng góp không thể phai mờ trong ba cuộc đấu tranh chống quân xâm lược Nguyên Mông. Bên cạnh đó, ông còn là một học giả quân sự xuất sắc, tác giả của hai cuốn sách quan trọng về nghệ thuật quân sự: "Binh thư yếu lược" và "Vạn Kiếp bí truyền".

Với nhân dân Việt Nam, Trần Hưng Đạo vừa là một vị anh hùng, vừa là vị thánh, thường được tôn kính với danh hiệu Đức Thánh Trần. Ông được biết đến với tài năng lãnh đạo quân sự thiên bẩm, sự kiên định và lòng dũng cảm vô biên. Qua lời lẽ đầy sức mạnh và tình yêu nước sâu đậm trong "Hịch tướng sĩ", Trần Hưng Đạo đã ghi dấu ấn bất tử trong tâm trí người Việt, với lời thề sắt đá: “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa; chỉ giận chưa thể xả thịt, lột da, ăn gan, uống máu quân thù; dẫu cho trăm thân ta phơi ngoài nội cỏ, nghìn thây ta bọc trong da ngựa, cũng nguyện xin làm”.

Chu Văn An (1292-1370)

Ông ra đời vào năm Nhâm Thìn và qua đời năm Canh Tuất. Quê hương của ông là làng Thanh Liệt, thuộc xã Quang Liệt, huyện Thanh Đàm, nay là một phần của huyện Thanh Trì, Hà Nội. Sau khi đạt danh hiệu thái học sinh, tức tiến sĩ, ông không theo con đường quan lộ mà quyết định mở trường tại nhà để dạy học. Nhờ sự giáo dục của ông, rất nhiều học trò sau này đã trở thành những người xuất sắc, đảm nhận các vị trí cao cấp tại triều đình, trong số đó có những nhân vật nổi tiếng như Phạm Sư Mạnh và Lê Bá Quát.

Trong triều đại của vua Trần Minh Tông, ông được bổ nhiệm làm tư nghiệp trường, tức hiệu trưởng, của Quốc Tử Giám và phụ trách giáo dục cho Thái tử Trần Vượng, vị vua sau này được biết đến với tên gọi Trần Hiến Tông. Dưới thời Trần Dụ Tông, ông từng nộp bản kiến nghị mang tên "Thất trảm sớ" đề xuất hành quyết 7 quan lại xấu xa nhưng không được chấp thuận.

Sau những biến cố tại triều đình, ông đã quyết định từ quan để sống ẩn dật tại núi Phượng Hoàng, nằm ở làng Kiệt Đặc, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương. Trong khoảng thời gian ẩn cư, ông đã sáng tác nhiều tác phẩm đáng chú ý, trong đó có "Tiều ẩn thi tập" bằng chữ Hán và "Quốc ngữ thi tập" bằng chữ Nôm. Bên cạnh đó, ông cũng biên soạn "Tứ thư thuyết ước", một công trình gồm 10 tập, nêu bật các nguyên lý cơ bản của Tứ thư, bốn tác phẩm chủ chốt trong học thuyết Nho giáo.

Khi ông qua đời, triều đình đã truy tặng ông danh hiệu Văn Trinh Công và hiệu là Khanh Tiết, đồng thời ông cũng được tôn vinh tại Văn Miếu. Ông được nhớ đến như một nhà nho thanh liêm, kiên định, luôn đấu tranh vì lẽ phải, một ẩn sĩ đức độ và một thi sĩ mộng mơ với vẻ đẹp của tự nhiên. Ngoài ra, Chu Văn An còn được biết đến với tư cách là một bác sĩ chữa bệnh bằng y học cổ truyền.

Sau Chủ tịch Hồ Chí Minh, Nguyễn Trãi và Nguyễn Du, Chu Văn An đã trở thành người Việt Nam thứ tư được tổ chức UNESCO kỷ niệm và vinh danh trong năm 2020.

Mạc Đĩnh Chi (1280-1350)

Ông có tên tự là Tiết Phu, sinh ra tại làng Lũng Động, thuộc huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương. Trong triều Trần Anh Tông, Mạc Đĩnh Chi đạt danh hiệu trạng nguyên. Tuy nhiên, vì ngoại hình không được ưa nhìn, ông không được đánh giá cao bởi nhà vua. Đáp lại, ông sáng tác bài phú “Ngọc tỉnh liên” để tự so sánh mình, khiến vua nhận ra tài năng và thăng chức ông lên là thái học sinh dũng thủ, sau đó được bổ nhiệm làm nội thư gia.

Chuyện kể rằng khi ông đi sứ đến nhà Nguyên, ông gặp một bức tranh chim sẻ đậu trên cành trúc và đã xé nó, khiến mọi người ngạc nhiên và chế giễu. Ông giải thích rằng, theo phong tục xưa chỉ cây mai mới hợp với chim sẻ, vì trúc tượng trưng cho quân tử còn sẻ tượng trưng cho kẻ tiểu nhân. Việc đặt tiểu nhân lên trên quân tử là điều không thể chấp nhận, và ông sợ rằng điều này sẽ làm suy giảm nguyên tắc quân tử. Mọi người khen ngợi sự nhanh nhạy của ông và người Nguyên càng ngưỡng mộ ông hơn.

Trong suốt sự nghiệp, ông phục vụ dưới ba triều đại của Anh Tông, Minh Tông và Hiến Tông, với sự tin tưởng và trọng dụng đặc biệt từ Trần Minh Tông. Mạc Đĩnh Chi được biết đến là một quan chức rất chính trực và liêm khiết.

Nguyễn Thái Học (1904-1930)

Ông được sinh ra vào năm Giáp Thìn, tại làng Tổng Tang, thị trấn Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Thuở nhỏ, ông đã học chữ Hán tại gia trước khi theo học tại trường Pháp - Việt ở tỉnh Vĩnh Yên. Đến năm 1926, trong thời gian theo học tại trường Cao đẳng Thương mại, ông đã nhiều lần kiến nghị tới chính quyền thực dân Pháp nhưng không được đáp ứng. Sang năm 1927, ông thành lập Việt Nam Quốc dân Đảng, một tổ chức cách mạng với tôn chỉ kết nối mọi người, không kỳ thị giai cấp hay tôn giáo, và sử dụng lực lượng vũ trang nhằm giành lại độc lập cho đất nước, đồng thời thành lập một Chính phủ cộng hòa dựa trên nguyên tắc dân chủ xã hội.

Sau khi cuộc khởi nghĩa Yên Bái bị dập tắt vào năm 1930, ông cùng 12 người khác bị chính quyền thực dân Pháp xử tử vào ngày 17 tháng 6 năm 1930. Trước khi bị hành quyết, ông đã có một phát biểu mạnh mẽ: "Không thành công thì cũng thành nhân". Quả thực, dù cuộc nổi dậy không thành công, nhưng nó đã tạo ra dấu ấn sâu đậm, và tên tuổi ông đã được khắc sâu vào lịch sử.

Trần Phú (1904-1931)

Ông chào đời vào năm Giáp Thìn, tại xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Ông xuất sắc đỗ đầu khóa học tại trường Cao đẳng Tiểu học năm 1922 và sau đó trở về giảng dạy tại trường tiểu học Cao Xuân Dục. Bước ngoặt của cuộc đời ông là việc được phái đến Quảng Châu để thiết lập liên lạc với Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Ở đây, ông đã gặp gỡ và học hỏi dưới sự chỉ đạo của Nguyễn Ái Quốc, tham gia lớp huấn luyện chính trị và được kết nạp vào Cộng sản Đoàn. Ông cũng đã theo học tại trường Đại học Phương Đông ở Matxcơva.

Vào tháng 4 năm 1930, ông quay về nước và bắt đầu hoạt động cách mạng, không lâu sau đó được coi là thành viên Ban Chấp hành Trung ương lâm thời và được giao nhiệm vụ soạn thảo Luận cương chính trị, văn kiện quan trọng sau đó được Hội nghị Trung ương tháng 10/1930 chấp nhận. Luận cương chính trị do Trần Phú soạn thảo, cùng với Chính cương vắn tắt và Sách lược vắn tắt do Nguyễn Ái Quốc soạn, đã làm rõ lộ trình phát triển cho cách mạng Việt Nam.

Trong cùng Hội nghị đó, ông được bầu là Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương, nắm giữ vị trí Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng. Trong vai trò này, ông đã đóng góp nhiều sáng kiến và nỗ lực quan trọng cho công cuộc cách mạng của Đảng và nhân dân. Đáng tiếc, ông bị bắt trong lúc đang thực hiện nhiệm vụ cách mạng vào tháng 4/1931 tại Sài Gòn và qua đời tại nhà thương Chợ Quán vào tháng 9/1931, khi chỉ mới 27 tuổi.

Xuân Diệu (1916-1985)

Xuân Diệu được biết đến là một nhà thơ trữ tình theo chủ nghĩa lãng mạn, một người phê bình văn học sắc sảo và một nhà lý luận về văn học có những quan điểm đặc sắc. Ông đã tạo dấu ấn trong phong trào Thơ Mới thông qua các tác phẩm đậm chất thơ như "Thơ thơ" và "Gửi hương cho gió". Nhà phê bình văn học Hoài Thanh đã từng đánh giá cao ông, cho rằng: “Xuân Diệu là nhà thơ mới nhất trong các nhà Thơ Mới.”

Cuộc Cách mạng Tháng Tám đã là bước ngoặt quan trọng, đưa đến sự chuyển mình mạnh mẽ trong sự nghiệp thơ ca của Xuân Diệu. Ông đã cho ra mắt hàng loạt tập thơ phản ánh sâu sắc tình yêu đời và con người như "Trường ca" (1945), "Ngọn quốc kỳ" (1945), "Dưới sao vàng" (1949), "Riêng chung" (1960)... Vào năm 1996, công lao của ông đã được vinh danh với việc truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.

Những nhân vật kể trên, họ không chỉ là những tài năng xuất chúng trong lĩnh vực riêng của mình, mà còn là biểu tượng của trí tuệ, khao khát và ý chí của người Việt Nam. Họ như những con rồng nhỏ, mỗi người một cách, đóng góp vào sức mạnh to lớn, tạo nên bản lĩnh và sức mạnh của đất nước Việt Nam.