| Mốc thời gian | Sự kiện xảy ra |
| 04/02/1899 | Thành lập câu lạc bộ bởi một nhóm học sinh với tên gọi FV "Werder". |
| 1920 | Đổi tên thành SV "Werder" Bremen, trở thành CLB tham gia nhiều môn thể thao. |
| 1961 | Giành danh hiệu lớn đầu tiên: Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal). |
| 1963 | Trở thành thành viên sáng lập giải Bundesliga và thi đấu mùa đầu tiên. |
| 1964/65 | Bất ngờ giành chức Vô địch Bundesliga đầu tiên trong lịch sử. |
| 1980/81 | Thăng hạng trở lại Bundesliga, bắt đầu kỷ nguyên vàng của HLV Otto Rehhagel. |
| 1987/88 | Giành chức Vô địch Bundesliga lần thứ 2 với kỷ lục hàng phòng ngự thép. |
| 1992 | Đạt đỉnh cao quốc tế với chức vô địch UEFA Cup Winners' Cup tại Lisbon. |
| 1992/93 | Giành chức Vô địch Bundesliga lần thứ 3 sau cuộc đua nghẹt thở với Bayern. |
| 2003/04 | Đạt cột mốc lịch sử với Cú đúp (The Double): Vô địch Bundesliga và Cúp Quốc gia. |
| 2021 - nay | Xuống hạng năm 2021, thăng hạng ngay sau đó và duy trì vị thế tại Bundesliga. |
Werder Bremen không chỉ đơn thuần là một câu lạc bộ bóng đá mà còn là hiện thân cho tinh thần tự do và ý chí kiên cường của người dân thành phố cảng Bremen.
Trong suốt chiều dài lịch sử hơn một thế kỷ, đội bóng có màu áo xanh lá cây - trắng đặc trưng đã trải qua những giai đoạn thăng trầm đầy biến động, từ những ngày đầu sơ khai trên bãi bồi ven sông cho đến khi đứng trên đỉnh cao vinh quang của bóng đá Châu Âu.
Sức hấp dẫn của Werder Bremen nằm ở sự đối lập thú vị giữa một đội bóng có nguồn lực khiêm tốn và những kỳ tích lẫy lừng mà họ đã tạo ra trước các thế lực hùng mạnh nhất thế giới.
Quá trình hình thành và những năm tháng sơ khai (1899 – 1933)
Câu chuyện về sự ra đời của Werder Bremen mang màu sắc của sự tình cờ và niềm đam mê thuần khiết. Vào ngày 4 tháng 2 năm 1899, một nhóm 16 học sinh đã quyết định thành lập nên đội bóng.
Tên gọi "Werder" trong tiếng Đức cổ có nghĩa là "vùng đất bồi" hoặc "đảo nhỏ ven sông", ám chỉ khu vực Stadtwerder, nơi các thành viên đầu tiên đã tập luyện với trái bóng duy nhất mà họ giành được từ một giải thưởng thể thao.
Trong những thập kỷ đầu tiên, câu lạc bộ hoạt động dưới hình thức một hội thể thao ưu tú, nơi các thành viên không chỉ thi đấu bóng đá mà còn tham gia vào các hoạt động văn hóa xã hội.
Đến năm 1920, tổ chức chính thức mở rộng quy mô thành một hiệp hội đa thể thao với tên gọi Sport-Verein "Werder" von 1899 e. V., bổ sung thêm các bộ môn như quần vợt, điền kinh và cờ vua.
Trong thời kỳ bóng đá Đức vẫn còn hoạt động ở quy mô vùng miền, Werder Bremen sớm khẳng định được vị thế là một trong những đại diện mạnh nhất của khu vực Bắc Đức.
Họ đã xây dựng được một nền tảng vững chắc về cộng đồng và sự chuyên nghiệp sớm hơn nhiều đội bóng cùng thời, tạo tiền đề quan trọng cho việc gia nhập các hệ thống giải đấu chính quy của quốc gia sau này.
Thử thách trong thời kỳ chiến tranh và sự trỗi dậy của Bundesliga (1933 – 1971)
Giai đoạn từ năm 1933 đến khi kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai là một thời kỳ đầy biến động khi bóng đá bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố chính trị. Dưới chế độ Đệ tam Đế chế, các giải đấu vùng Gauliga được thiết lập và Werder Bremen thi đấu tại Gauliga Niedersachsen.
Dù giành được một số chức vô địch vùng vào những năm 1934 hay 1936, nhưng sự tàn phá của chiến tranh đã khiến câu lạc bộ gần như phải xóa sổ vào năm 1945. Tuy nhiên, với nỗ lực phi thường của các thành viên còn sống sót, đội bóng đã nhanh chóng được tái lập và tiếp tục duy trì vị thế là một trong những đội bóng hàng đầu của Oberliga Nord trong suốt những năm 1950.
Cột mốc vĩ đại nhất trong giai đoạn này chính là việc Werder Bremen trở thành một trong những thành viên sáng lập của giải vô địch quốc gia Bundesliga vào năm 1963.
Chỉ hai năm sau khi giải đấu chuyên nghiệp nhất nước Đức ra đời, vào mùa giải 1964/65, Werder Bremen đã gây chấn động toàn quốc khi giành chức vô địch Bundesliga lần đầu tiên.
Đây được coi là một kỳ tích bởi đội hình khi đó không sở hữu bất kỳ ngôi sao lớn nào, mà sức mạnh chủ yếu dựa trên lối chơi tập thể gắn kết và chiến thuật phòng ngự phản công sắc sảo.
Tuy nhiên, sau đỉnh cao đó, đội bóng bắt đầu rơi vào một giai đoạn bất ổn kéo dài do những sai lầm trong việc đầu tư tài chính và quản lý nhân sự.
Kỷ nguyên vàng của Otto Rehhagel và sự thống trị quốc tế (1981 – 1995)
Sau khi phải nếm trải cay đắng của việc xuống hạng vào năm 1980, Werder Bremen đã thực hiện một bước đi làm thay đổi hoàn toàn lịch sử câu lạc bộ bằng việc bổ nhiệm Otto Rehhagel vào vị trí huấn luyện viên trưởng năm 1981.
Dưới sự dẫn dắt của "Vua Otto", Werder Bremen đã chuyển mình từ một CLB tầm thường thành một thế lực đáng gờm, trực tiếp thách thức sự thống trị của Bayern Munich. Rehhagel đã xây dựng một triết lý bóng đá mà ông gọi là "tấn công có kiểm soát", nơi sự kỷ luật của hàng phòng ngự kết hợp hoàn hảo với sự sáng tạo của các nghệ sĩ ở tuyến trên.
Trong suốt 14 năm nắm quyền, Otto Rehhagel đã mang về cho phòng truyền thống của câu lạc bộ hai chức vô địch Bundesliga vào các năm 1988 và 1993, cùng với ba danh hiệu Cúp Quốc gia Đức.
Đáng chú ý nhất chính là danh hiệu vô địch UEFA Cup Winners' Cup năm 1992 sau khi đánh bại AS Monaco, đánh dấu mốc son chói lọi nhất của đội bóng trên đấu trường châu lục. Giai đoạn này cũng gắn liền với sự thăng hoa của những huyền thoại như Rudi Voller, Karl-Heinz Riedle hay trung vệ thép Rune Bratseth.
Sân vận động Weserstadion lúc bấy giờ đã trở thành một thánh địa thực sự, nơi chứng kiến những cuộc lội ngược dòng không tưởng được truyền tụng mãi về sau với tên gọi "Những phép màu tại Weser".
Cú đúp lịch sử và những thăng trầm trong thế kỷ 21 (1999 – Hiện tại)
Sau khi triều đại Rehhagel kết thúc, câu lạc bộ tìm thấy người kế thừa xứng đáng là Thomas Schaaf, người đã gắn bó với Werder từ khi còn là một cầu thủ nhí. Dưới thời Schaaf, Werder Bremen đã trình diễn một lối chơi tấn công rực lửa và quyến rũ nhất tại Đức.
Đỉnh cao là mùa giải 2003/04 khi đội bóng giành được cú đúp danh hiệu vô địch Bundesliga và Cúp Quốc gia. Với sự dẫn dắt của nhạc trưởng Johan Micoud và khả năng săn bàn đáng sợ của Ailton, Werder Bremen khi đó không chỉ thắng mà còn thắng đẹp, trở thành đội bóng được yêu thích nhất bởi những khán giả trung lập.
Tuy nhiên, sự khắc nghiệt của bóng đá hiện đại với sức mạnh tài chính khổng lồ từ các đối thủ đã khiến Werder dần mất đi khả năng cạnh tranh. Sau nhiều năm duy trì sự ổn định ở top đầu và thường xuyên tham dự Champions League, đội bóng bắt đầu suy thoái từ sau năm 2010.
Đỉnh điểm đau đớn là việc đội bóng một lần nữa phải xuống hạng vào năm 2021. Dù vậy, bản sắc của một đội bóng lớn đã giúp họ vực dậy ngay lập tức để trở lại Bundesliga chỉ sau một mùa giải. Hiện nay, Werder Bremen đang tập trung vào việc xây dựng một nền tảng bền vững, kết hợp giữa việc đào tạo trẻ và mô hình quản trị thông minh để tìm lại ánh hào quang năm xưa.
Weserstadion: Kiến trúc xanh và linh hồn của câu lạc bộ
Sân vận động Weserstadion không chỉ là nơi diễn ra các trận đấu mà còn là một biểu tượng kiến trúc độc đáo của thành phố Bremen. Nằm sát bờ sông Weser, đây là sân vận động hiếm hoi trên thế giới mà người hâm mộ có thể tiếp cận bằng đường thủy thông qua các chuyến phà đặc biệt.
Qua nhiều lần nâng cấp, Weserstadion hiện nay sở hữu vẻ ngoài hiện đại với hệ thống mái che được tích hợp hàng nghìn tấm pin năng lượng mặt trời, biến nơi đây thành một trong những sân vận động thân thiện với môi trường nhất tại Châu Âu.
Sự biến mất của đường chạy điền kinh cũ đã giúp kéo các khán đài lại gần mặt cỏ hơn, tạo ra một bầu không khí cuồng nhiệt và áp lực khủng khiếp cho bất kỳ đối thủ nào khi đặt chân đến đây. Đối với người hâm mộ Werder, sân vận động này chính là nhà, là nơi lưu giữ những ký ức vô giá và là niềm tự hào không thể thay thế của cả vùng đất phía Bắc nước Đức.