Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển là một trong những thế lực truyền thống của bóng đá châu Âu và vùng Scandinavia.
Mặc dù chưa từng vô địch World Cup hay EURO, Thụy Điển luôn được biết đến là một đối thủ khó chịu với tính tổ chức cao, thể lực sung mãn và lịch sử sản sinh ra những cá nhân kiệt xuất từ bộ ba Gre-No-Li đến Zlatan Ibrahimovic.
| Năm / Giai đoạn | Sự kiện chính |
Chi tiết & Thành tích
|
| 1904 | Thành lập Hiệp hội bóng đá (SvFF) |
Là một trong những thành viên sáng lập FIFA.
|
| 12/07/1908 | Trận đấu quốc tế đầu tiên |
Thắng Na Uy 11–3 tại Gothenburg.
|
| 1908 | Olympic London |
Thua Anh 1–12 (Thất bại đậm nhất lịch sử).
|
| 1924 | Olympic Paris |
Huy chương Đồng (Thắng Hà Lan).
|
| 1948 | Olympic London |
Huy chương Vàng (Kỷ nguyên bộ ba Gre-No-Li).
|
| 1950 | World Cup Brazil |
Hạng Ba (Với đội hình toàn cầu thủ nghiệp dư).
|
| 1952 | Olympic Helsinki |
Huy chương Đồng.
|
| 1958 | World Cup Thụy Điển |
Á quân (Thành tích cao nhất lịch sử World Cup).
|
| 1962 - 1966 | Giai đoạn thoái trào |
Không vượt qua vòng loại World Cup.
|
| 1974 | World Cup Tây Đức |
Xếp hạng 5 chung cuộc.
|
| Thập niên 80 | Giai đoạn nốt trầm |
Vắng mặt tại World Cup 1982, 1986 và các kỳ EURO.
|
| 1992 | EURO Thụy Điển |
Bán kết (Lọt vào top 4 đội mạnh nhất châu Âu).
|
| 1994 | World Cup Hoa Kỳ |
Hạng Ba (Thắng Bulgaria 4–0 ở trận tranh hạng 3).
|
| 2000 - 2009 | Kỷ nguyên Lars Lagerbäck |
Kỷ lục dự 5 giải đấu lớn liên tiếp; Zlatan ra mắt.
|
| 2004 | EURO Bồ Đào Nha |
Lọt vào Tứ kết (Siêu phẩm đánh gót của Zlatan vào lưới Ý).
|
| 2010 - 2016 | Kỷ nguyên Zlatan & Hamren |
Thất thường, loại sớm tại EURO 2012, 2016.
|
| 2018 | World Cup Nga |
Tứ kết (Dưới thời HLV Janne Andersson).
|
| 2020 | EURO 2020 |
Lọt vào vòng 16 đội (Đứng đầu bảng đấu).
|
| 2022 - 2024 | Giai đoạn khủng hoảng |
Trượt vé WC 2022, EURO 2024; xuống hạng Nations League C.
|
| 2024 | Bổ nhiệm Jon Dahl Tomasson |
HLV trưởng người nước ngoài đầu tiên trong lịch sử.
|
1. Giai đoạn sơ khai và những bước đi đầu tiên
Bóng đá du nhập vào Thụy Điển từ cuối thế kỷ 19, chịu ảnh hưởng lớn từ Anh và Scotland. Hiệp hội bóng đá Thụy Điển (SvFF) được thành lập vào năm 1904, là một trong những thành viên sáng lập của FIFA.
Tuy nhiên, phải đến ngày 12 tháng 7 năm 1908, đội tuyển quốc gia Thụy Điển mới có trận đấu quốc tế đầu tiên. Đối thủ là nước láng giềng Na Uy, và Thụy Điển đã giành chiến thắng đậm đà với tỷ số 11–3 tại Gothenburg.
Giai đoạn đầu, bóng đá Thụy Điển chủ yếu cọ xát trong khu vực Bắc Âu và tham dự các kỳ Thế vận hội. Tại Olympic 1908 (London), họ thua đậm tuyển Anh nghiệp dư 1–12, một thất bại lịch sử cho thấy khoảng cách trình độ thời bấy giờ.
Tuy nhiên, sự tiến bộ diễn ra nhanh chóng. Tại Olympic 1924 ở Paris, Thụy Điển giành Huy chương Đồng sau khi đánh bại Hà Lan trong trận tranh hạng ba, đánh dấu vị thế của họ trên bản đồ bóng đá lục địa già.
Trong khi phần lớn châu Âu bị tàn phá bởi Thế chiến II, Thụy Điển giữ thái độ trung lập. Điều này giúp cơ sở hạ tầng bóng đá và lực lượng cầu thủ của họ ít bị tổn hại hơn so với các cường quốc khác. Đây là tiền đề quan trọng cho sự trỗi dậy mạnh mẽ ngay sau chiến tranh.
2. Kỷ nguyên vàng Olympic và Bộ ba Gre-No-Li
Đỉnh cao đầu tiên của bóng đá Thụy Điển đến tại Thế vận hội Mùa hè 1948 ở London. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên người Anh George Raynor, Thụy Điển trình diễn một lối chơi tấn công quyến rũ.
Đội hình năm đó sở hữu bộ ba tấn công huyền thoại Gunnar Gren, Gunnar Nordahl và Nils Liedholm, được báo chí gọi tắt là Gre-No-Li. Họ đã đánh bại Nam Tư với tỷ số 3–1 trong trận chung kết để giành Huy chương Vàng Olympic danh giá. Gunnar Nordahl cũng là vua phá lưới của giải đấu.
Sự chảy máu tài năng và World Cup 1950
Thành công tại Olympic khiến các CLB lớn tại Ý chú ý đến cầu thủ Thụy Điển. Bộ ba Gre-No-Li lần lượt chuyển sang AC Milan và đạt được những thành công rực rỡ tại Serie A. Tuy nhiên, quy định ngặt nghèo của SvFF thời đó cấm các cầu thủ chuyên nghiệp thi đấu cho đội tuyển quốc gia.
Do đó, tại World Cup 1950 ở Brazil, Thụy Điển tham dự với đội hình toàn cầu thủ nghiệp dư. Dù thiếu vắng những ngôi sao sáng nhất, nền tảng bóng đá vững chắc vẫn giúp họ giành hạng Ba chung cuộc, xếp trên cả Tây Ban Nha. Đây là minh chứng cho chiều sâu tài năng của bóng đá Thụy Điển thời kỳ này.
Tại Olympic 1952 ở Helsinki, Thụy Điển tiếp tục giành Huy chương Đồng, khép lại một giai đoạn thành công rực rỡ ở cấp độ nghiệp dư.
3. World Cup 1958: Chủ nhà và ngôi Á quân lịch sử
Nhận thấy việc cấm cầu thủ chuyên nghiệp khiến đội tuyển suy yếu trước các đối thủ lớn, SvFF đã thay đổi quan điểm trước thềm World Cup 1958, giải đấu mà Thụy Điển là nước chủ nhà.
Các ngôi sao đang thi đấu tại Ý như Nils Liedholm, Kurt Hamrin (Padova/Fiorentina) và Lennart Skoglund (Inter Milan) được triệu tập trở lại. Đội hình này là sự kết hợp hoàn hảo giữa kinh nghiệm của các cựu binh và sức trẻ của các tài năng mới như Agne Simonsson.
Dưới sự chỉ đạo chiến thuật của George Raynor, Thụy Điển đã tận dụng tối đa lợi thế sân nhà. Ở vòng bảng, Thụy Điển đứng đầu bảng sau khi thắng Mexico (3–0), thắng Hungary (2–1) và hòa Wales (0–0).
Bước vào vòng tứ kết, Thụy Điển đánh bại Liên Xô 2–0. Tiến vào bán kết, một trong những trận đấu hay nhất lịch sử bóng đá Thụy Điển khi họ lội ngược dòng đánh bại Tây Đức với tỷ số 3–1. Bàn thắng solo của Kurt Hamrin chạy dọc đường biên ngang rồi dứt điểm được coi là một kiệt tác.
Ngày 29 tháng 6 năm 1958, Thụy Điển đối đầu với Brazil trong trận chung kết tại sân Rasunda. Đội trưởng Nils Liedholm mở tỷ số cho Thụy Điển ngay phút thứ 4, thắp lên hy vọng vô địch. Tuy nhiên, sự xuất sắc của Vava, Pele và Garrincha đã giúp Brazil lội ngược dòng thắng 5–2.
Dù thất bại, vị trí Á quân World Cup 1958 vẫn là thành tích cao nhất trong lịch sử bóng đá Thụy Điển tính đến nay.
4. Giai đoạn trầm lắng và sự hồi sinh thập niên 70
Sau thế hệ vàng 1958, Thụy Điển rơi vào giai đoạn thoái trào khi các trụ cột giải nghệ. Họ không vượt qua vòng loại World Cup 1962 và 1966, cũng như không để lại dấu ấn tại các kỳ EURO đầu tiên.
Thập niên 70 chứng kiến sự trở lại của Thụy Điển tại các đấu trường lớn. Tại World Cup 1974 ở Tây Đức, Thụy Điển sở hữu một đội hình chất lượng với thủ môn Ronnie Hellstrom, trung vệ Bjorn Nordqvist và tiền đạo cao kều Ralph Edstrom.
Họ vượt qua vòng bảng và lọt vào vòng bảng thứ hai. Dù thua Ba Lan và Tây Đức, chiến thắng trước Nam Tư giúp họ kết thúc giải ở vị trí thứ 5 chung cuộc. Đây là một thành tích đáng kể trong bối cảnh bóng đá tổng lực đang lên ngôi.
Tuy nhiên, thập niên 80 lại là một nốt trầm. Thụy Điển vắng mặt tại World Cup 1982 và 1986, cũng như không qua được vòng loại EURO trong giai đoạn này.
5. Thập niên 90: EURO 1992 và Mùa hè nước Mỹ 1994
Đây được xem là Kỷ nguyên vàng thứ hai của bóng đá Thụy Điển với sự xuất hiện của những danh thủ như Tomas Brolin, Martin Dahlin, Kennet Andersson, Thomas Ravelli và sau này là Henrik Larsson.
Thụy Điển đăng cai VCK EURO 1992. Tại vòng bảng, họ gây chấn động khi đánh bại tuyển Anh 2–1 và hạ Đan Mạch 1–0 để đứng đầu bảng. Dù thua Đức 2–3 tại bán kết, việc lọt vào top 4 đội mạnh nhất châu Âu đã khẳng định sự trở lại mạnh mẽ của Thụy Điển.
Dưới sự dẫn dắt của HLV Tommy Svensson, Thụy Điển đến World Cup 1994 với một đội hình gắn kết và lối chơi phản công sắc sảo.
Ở vòng bảng, Thụy Điển hòa Cameroon (2–2), thắng Nga (3–1) và hòa Brazil (1–1) để đi tiếp. Bước vào vòng 16 đội, Thụy Điển đánh bại Ả Rập Xê Út 3–1.
Ở tứ kết, Thụy Điển chạm trán với Romania. Sau 120 phút hòa 2–2, Thụy Điển thắng trên chấm luân lưu nhờ pha cản phá xuất thần của thủ môn Thomas Ravelli.
Bước vào bán kết, Thụy Điển gặp lại Brazil. Thẻ đỏ của Jonas Thern khiến họ chơi thiếu người và chịu thua 0–1 bởi bàn thắng muộn của Romario.
Trong trận tranh hạng ba, Thụy Điển đè bẹp Bulgaria của Hristo Stoichkov với tỷ số 4–0, giành Huy chương Đồng.
Đội tuyển năm 1994 trở thành những người hùng dân tộc, và mùa hè nước Mỹ vẫn được người dân Thụy Điển nhắc đến như một ký ức đẹp nhất thời hiện đại.
6. Kỷ nguyên Lars Lagerback và Zlatan Ibrahimovic
Từ năm 2000 đến 2009, dưới sự dẫn dắt của Lars Lagerbäck, Thụy Điển trở thành "khách quen" của các giải đấu lớn. Họ lập kỷ lục vượt qua vòng loại của 5 giải đấu lớn liên tiếp (EURO 2000, World Cup 2002, EURO 2004, World Cup 2006, EURO 2008).
Lối chơi của giai đoạn này đặc trưng bởi sơ đồ 4-4-2 chặt chẽ, kỷ luật và thực dụng. Tuy nhiên, họ thường gặp khó khăn ở các vòng knock-out. Đáng tiếc nhất là World Cup 2002, khi họ bị Senegal loại ở vòng 16 đội bằng bàn thắng vàng, dù được đánh giá cao hơn.
Đây cũng là giai đoạn thế giới chứng kiến sự vươn lên của Zlatan Ibrahimovic. Tại EURO 2004, bàn thắng đánh gót ngẫu hứng vào lưới Ý của Zlatan đã trở thành biểu tượng. Cùng với Fredrik Ljungberg và Henrik Larsson, Thụy Điển lọt vào tứ kết EURO 2004 nhưng thua Hà Lan trên chấm luân lưu.
Sau khi Lagerback rời đi (2009) vì không thể đưa Thụy Điển đến World Cup 2010, đội tuyển bước vào giai đoạn phụ thuộc lớn vào sự tỏa sáng cá nhân của Ibrahimovic dưới thời HLV Erik Hamren.
Dù Zlatan liên tục ghi bàn, thành tích chung của đội tuyển lại đi xuống. Họ bị loại sớm ở EURO 2012 và EURO 2016, cũng như thua Bồ Đào Nha của Ronaldo ở trận play-off tranh vé dự World Cup 2014.
7. Thời kỳ Janne Andersson
Sau EURO 2016, Zlatan Ibrahimovic giã từ đội tuyển, HLV Janne Andersson lên nắm quyền. Ông xây dựng lại đội bóng dựa trên tinh thần tập thể, kỷ luật chiến thuật và sự hy sinh, thay vì phụ thuộc vào một cá nhân.
Dấu ấn lớn nhất của Janne Andersson là tại vòng play-off World Cup 2018. Thụy Điển đã đánh bại Ý với tổng tỷ số 1–0 sau hai lượt trận, khiến người Ý lần đầu tiên sau 60 năm vắng mặt tại World Cup.
Tại VCK World Cup 2018 trên đất Nga, một Thụy Điển không ngôi sao đã gây bất ngờ lớn khi đứng đầu bảng đấu có Đức, Mexico và Hàn Quốc.
Thụy Điển đánh bại Thụy Sĩ 1–0 ở vòng 16 đội. Họ dừng bước tại tứ kết trước tuyển Anh (thua 0–2).
Thành tích vào tứ kết World Cup là kết quả tốt nhất của họ kể từ năm 1994.
Tại EURO 2020, Thụy Điển tiếp tục chơi tốt ở vòng bảng (đứng đầu bảng, xếp trên Tây Ban Nha) nhưng bị loại cay đắng ở vòng 16 đội bởi Ukraine ở phút bù giờ cuối cùng của hiệp phụ.
Sau giải đấu này, Thụy Điển bắt đầu sa sút. Họ thất bại trong việc giành vé dự World Cup 2022 và chơi tệ hại tại UEFA Nations League, dẫn đến việc rớt xuống League C. Việc không vượt qua vòng loại EURO 2024 là giọt nước tràn ly khiến kỷ nguyên Janne Andersson kết thúc.
8. Hiện tại và Định hướng tương lai
Đầu năm 2024, Liên đoàn bóng đá Thụy Điển bổ nhiệm Jon Dahl Tomasson làm huấn luyện viên trưởng. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, Thụy Điển có một HLV trưởng không phải người bản địa.
Nhiệm vụ của Tomasson là tận dụng thế hệ tài năng trẻ mới đang thi đấu tại các giải hàng đầu châu Âu như: Alexander Isak (Newcastle United), Dejan Kulusevski (Tottenham Hotspur), Viktor Gyokeres (Sporting CP), Lucas Bergvall (Tottenham Hotspur)
Mục tiêu trước mắt là thăng hạng trở lại tại Nations League và quan trọng nhất là giành vé tham dự World Cup 2026. Lối chơi đang được chuyển dịch từ phòng ngự phản công truyền thống sang kiểm soát bóng và tấn công linh hoạt hơn.
9. Biểu tượng và Di sản
Màu áo: Trang phục thi đấu truyền thống của Thụy Điển là áo vàng, quần xanh dương, tất vàng – dựa trên màu cờ quốc gia.
Sân vận động: Sân Råsunda là chứng nhân lịch sử cho trận chung kết World Cup 1958. Năm 2012, Thụy Điển chuyển sang sân nhà mới hiện đại hơn là Friends Arena (nay đổi tên là Strawberry Arena) tại Solna, với sức chứa hơn 50.000 chỗ ngồi và mái che di động.
Phong cách thi đấu
Trong suốt lịch sử, Thụy Điển nổi tiếng với lối chơi Bắc Âu điển hình với thể lực sung mãn, bóng bổng tốt, kỷ luật vị trí (thường là sơ đồ 4-4-2) và tinh thần đồng đội cực cao. Họ hiếm khi chơi hoa mỹ (trừ giai đoạn 1948-1958), nhưng luôn cực kỳ khó bị đánh bại. Tuy nhiên, thế hệ hiện tại với những cầu thủ kỹ thuật như Isak hay Kulusevski đang dần thay đổi định kiến này.
Những huyền thoại bất tử
Gunnar Nordahl: Chân sút vĩ đại, biểu tượng của sự chuyên nghiệp đầu tiên.
Bjorn Nordqvist: "Hòn đá tảng" ở hàng phòng ngự thập niên 70, từng giữ kỷ lục số lần khoác áo đội tuyển thế giới.
Henrik Larsson: Tiền đạo thông minh, mẫu mực, người hùng World Cup 1994 và EURO 2004.
Zlatan Ibrahimovic: Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất lịch sử đội tuyển (62 bàn), biểu tượng toàn cầu của bóng đá Thụy Điển thế kỷ 21.
Thomas Ravelli: Thủ môn với ánh mắt "điên dại" và những pha cứu thua xuất thần năm 1994.
Lịch sử bóng đá Thụy Điển là câu chuyện về một quốc gia nhỏ bé nhưng có nền tảng thể thao vững chắc, luôn biết cách vượt qua giới hạn của bản thân. Từ những tấm huy chương Olympic đầu thế kỷ 20, đến trận chung kết World Cup 1958 huyền thoại và mùa hè rực lửa 1994, Thụy Điển đã khẳng định vị thế là "người khổng lồ" của bóng đá Bắc Âu.
Dù đang trải qua giai đoạn chuyển giao thách thức, với lứa cầu thủ tài năng hiện tại, người hâm mộ hoàn toàn có quyền hy vọng vào một sự trở lại mạnh mẽ trong tương lai gần.
Nếu độc giả quan tâm đến danh thủ Ibrahimovic, có thể tham khảo bài viết Zlatan Ibrahimovic và cú ngả người bẻ gãy mọi định luật.