| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 14/04/1903 | Câu lạc bộ Aberdeen được thành lập sau sự sáp nhập của ba đội bóng: Aberdeen, Victoria United và Orion. |
| 1905 | Được bầu vào Giải hạng Nhất (First Division) và thi đấu liên tục ở hạng đấu cao nhất Scotland kể từ đó. |
| 1947 | Giành danh hiệu lớn đầu tiên trong lịch sử (Cúp Quốc gia Scotland) dưới thời HLV Dave Halliday. |
| 1954–1955 | Lần đầu tiên vô địch Giải VĐQG Scotland (Scottish League). |
| 1978 | Sân Pittodrie trở thành sân vận động đầu tiên tại Vương quốc Anh có mái che và ghế ngồi toàn bộ; Alex Ferguson được bổ nhiệm làm huấn luyện viên. |
| 11/05/1983 | Đánh bại Real Madrid 2–1 để vô địch European Cup Winners' Cup (Cúp C2), trở thành CLB Scotland thứ 3 có danh hiệu châu Âu. |
| 12/1983 | Giành Siêu cúp Châu Âu (European Super Cup) sau khi đánh bại Hamburger SV. |
| 1984–1985 | Giành chức vô địch quốc gia; là đội bóng cuối cùng ngoài nhóm Old Firm (Celtic và Rangers) làm được điều này tính đến nay. |
| 1999–2000 | Xếp cuối bảng xếp hạng nhưng tránh được việc xuống hạng do đối thủ play-off (Falkirk) không đáp ứng tiêu chuẩn sân bãi. |
| 2014 | Vô địch Cúp Liên đoàn Scotland, chấm dứt cơn khát danh hiệu kéo dài 19 năm. |
| 2019 | Khánh thành trung tâm huấn luyện Cormack Park; CLB Atlanta United (Mỹ) đầu tư chiến lược vào đội bóng. |
| 24/05/2025 | Vô địch Cúp Quốc gia Scotland lần đầu tiên sau 35 năm chờ đợi khi đánh bại Celtic. |
1. Hồ sơ câu lạc bộ
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên đầy đủ | Aberdeen Football Club |
| Biệt danh | The Dons, The Dandies, The Reds |
| Năm thành lập | 14 tháng 4 năm 1903 (122 năm trước) |
| Sân vận động | Pittodrie Stadium (Sức chứa: 19.274 chỗ ngồi) |
| Chủ tịch | Dave Cormack |
| Huấn luyện viên (Tạm quyền) | Peter Leven (Tính đến tháng 1/2026) |
| Giải đấu | Scottish Premiership (VĐQG Scotland) |
| Thành tích nổi bật | 4 VĐQG Scotland, 8 Cúp Quốc gia Scotland, 2 Cúp Châu Âu (C2 và Siêu cúp) |
| Kình địch chính | Rangers, Dundee United (New Firm) |
2. Lịch sử hình thành và phát triển
2.1. Giai đoạn thành lập và những năm đầu (1903–1939)
Câu lạc bộ Aberdeen hiện tại được hình thành vào năm 1903 từ sự sáp nhập của ba đội bóng địa phương: Aberdeen, Victoria United và Orion. Nguyên nhân sâu xa của cuộc sáp nhập này xuất phát từ việc CLB Hibernian tại Edinburgh có ý định chuyển địa điểm đến Aberdeen, buộc các đội bóng nhỏ lẻ tại đây phải liên kết để tạo ra một thế lực đủ mạnh đại diện cho thành phố.
Trận đấu đầu tiên của CLB mới diễn ra vào ngày 15 tháng 8 năm 1903 (hòa 1–1 với Stenhousemuir). Chỉ một năm sau, Aberdeen được bầu vào Giải hạng Nhất Scotland và chưa bao giờ xuống hạng khỏi giải đấu cao nhất kể từ đó.
Một dấu ấn lịch sử trong giai đoạn này là sự xuất hiện của huấn luyện viên Donald Colman vào những năm 1930. Ông là người phát minh ra khu vực kỹ thuật (dug-out) – khu vực ngồi có mái che dành cho ban huấn luyện thấp hơn mặt sân để quan sát cầu thủ tốt hơn. Sáng kiến này tại sân Pittodrie sau đó đã trở thành tiêu chuẩn cho các sân vận động trên toàn thế giới.
2.2. Thời kỳ Dave Halliday và những danh hiệu đầu tiên (1939–1978)
Sau khi Thế chiến II kết thúc, Aberdeen bắt đầu gặt hái những thành công lớn đầu tiên dưới sự dẫn dắt của HLV Dave Halliday.
-
1947: Giành Cúp Quốc gia Scotland (Scottish Cup) đầu tiên sau khi đánh bại Hibernian.
-
1955: Giành chức vô địch Quốc gia (Scottish League) lần đầu tiên trong lịch sử.
Thập niên 70 chứng kiến Aberdeen trở thành một đối thủ khó chịu nhưng thiếu ổn định, cho đến khi họ bổ nhiệm một cái tên sẽ thay đổi hoàn toàn lịch sử bóng đá Scotland: Alex Ferguson.
2.3. Kỷ nguyên vàng Alex Ferguson (1978–1986)
Đây là giai đoạn rực rỡ nhất trong lịch sử CLB, đưa Aberdeen trở thành một thế lực không chỉ tại Scotland mà còn ở châu Âu, phá vỡ sự thống trị của "Old Firm" (Celtic và Rangers).
-
Thống trị quốc nội: Dưới thời Ferguson, Aberdeen giành 3 chức VĐQG (1980, 1984, 1985), 4 Cúp Quốc gia và 1 Cúp Liên đoàn.
-
Đỉnh cao Châu Âu (1983): Aberdeen tạo nên cơn địa chấn khi đánh bại Real Madrid 2–1 trong trận chung kết European Cup Winners' Cup (Cúp C2) tại Gothenburg. Những người hùng như Eric Black và John Hewitt đã ghi tên mình vào lịch sử.
-
Siêu Cúp Châu Âu (1983): Họ tiếp tục đánh bại nhà vô địch C1 là Hamburger SV để trở thành CLB Scotland duy nhất sở hữu 2 danh hiệu châu Âu.
2.4. Giai đoạn thăng trầm và khủng hoảng (1987–2013)
Sau khi Alex Ferguson chuyển đến Manchester United vào năm 1986, Aberdeen bắt đầu suy yếu. Dù vẫn giành được cú đúp cúp quốc nội năm 1990 và về nhì giải VĐQG nhiều lần đầu thập niên 90, CLB dần trượt dốc.
-
Mùa giải 1999–2000 là đáy của khủng hoảng khi Aberdeen xếp cuối bảng xếp hạng, nhưng may mắn trụ hạng do CLB Falkirk không đáp ứng đủ điều kiện sân bãi để thăng hạng.
-
Các đời HLV như Ebbe Skovdahl, Steve Paterson hay Jimmy Calderwood dù có những nỗ lực nhất định (như việc vượt qua vòng bảng UEFA Cup 2007–08 gặp Bayern Munich) nhưng không thể đem về danh hiệu lớn.
2.5. Kỷ nguyên hiện đại và sự trở lại (2013–Nay)
Thời kỳ Derek McInnes (2013–2021):
Sự bổ nhiệm Derek McInnes đã vực dậy đội bóng. Năm 2014, Aberdeen giành Cúp Liên đoàn Scotland, chấm dứt cơn khát danh hiệu kéo dài 19 năm. Trong giai đoạn này, Aberdeen thường xuyên cán đích ở vị trí thứ 2, chỉ sau Celtic.
Đầu tư từ Mỹ và chức vô địch Cúp Quốc gia 2025:
Năm 2019, CLB Atlanta United (MLS) đầu tư chiến lược vào Aberdeen, đưa Dave Cormack lên làm chủ tịch. Sau giai đoạn biến động với các HLV Stephen Glass, Jim Goodwin và Barry Robson, Aberdeen đã tìm lại vinh quang.
-
Dưới thời Jimmy Thelin (được bổ nhiệm năm 2024), Aberdeen đã xuất sắc giành Cúp Quốc gia Scotland (Scottish Cup) mùa giải 2024–25 sau khi đánh bại Celtic trên chấm luân lưu, danh hiệu Cúp Quốc gia đầu tiên sau 35 năm chờ đợi.
-
Tính đến tháng 1 năm 2026, đội bóng đang được dẫn dắt bởi HLV tạm quyền Peter Leven sau khi Jimmy Thelin rời đi.
3. Sân vận động và Cơ sở vật chất
3.1. Sân vận động Pittodrie
-
Lịch sử: Aberdeen thi đấu tại Pittodrie từ ngày đầu thành lập. Tên gọi "Pittodrie" bắt nguồn từ tiếng Gaelic có nghĩa là "nơi của phân bón" (do trước đây khu vực này từng được dùng làm nơi ủ phân cho ngựa của cảnh sát).
-
Đặc điểm: Đây là sân vận động đầu tiên tại Vương quốc Anh trở thành sân toàn ghế ngồi (all-seated) và có mái che toàn bộ (all-covered) vào năm 1978.
-
Sức chứa: Hiện tại là 19.274 chỗ ngồi. Sân bao gồm 4 khán đài chính: Main Stand, Merkland Road (Red Shed), South Stand và Richard Donald Stand.
3.2. Trung tâm huấn luyện Cormack Park
Khánh thành vào tháng 10 năm 2019 bởi Sir Alex Ferguson, Cormack Park là tổ hợp huấn luyện hiện đại trị giá hàng triệu bảng Anh, chấm dứt tình trạng "tập nhờ" ở các công viên công cộng trước đây. Khu phức hợp này mang tên chủ tịch Dave Cormack, người đóng góp tài chính lớn cho dự án.
3.3. Dự án sân vận động mới
Do hạn chế về khả năng mở rộng của Pittodrie, CLB đã nhiều lần lên kế hoạch xây sân mới (tại Loirston Loch hoặc Westhill). Tuy nhiên, các kế hoạch này thường bị trì hoãn do vấn đề pháp lý và kinh tế. Năm 2021, một thiết kế mới tại khu vực bãi biển gần Pittodrie đã được công bố nhằm giữ đội bóng lại trong trung tâm thành phố.
4. Bản sắc, Màu cờ sắc áo và Cổ động viên
4.1. Màu áo và Biểu tượng
-
Màu sắc: Ban đầu Aberdeen mặc áo sọc đen-vàng (biệt danh "The Wasps" - Bầy ong). Từ năm 1939, CLB chuyển sang màu Đỏ và Trắng để đại diện cho màu của thành phố Aberdeen. Kể từ năm 1966, trang phục thi đấu chính thức là toàn màu đỏ.
-
Logo: Logo hiện tại (sử dụng từ năm 1997) là sự cách điệu của chữ "A" thành khung thành bóng đá với quả bóng nằm trong lưới, thể hiện việc ghi bàn. Phía trên logo có 2 ngôi sao tượng trưng cho 2 danh hiệu châu Âu năm 1983.
4.2. Cổ động viên và Kình địch
-
The Red Army: Cổ động viên Aberdeen nổi tiếng trung thành và được xem là "cầu thủ thứ 12". Họ chiếm số lượng lớn nhất tại thành phố lớn thứ 3 Scotland.
-
Kình địch:
-
Rangers: Mối thâm thù lớn nhất, bắt nguồn từ những va chạm bạo lực thập niên 80 (vụ việc Neil Simpson phạm lỗi với Ian Durrant) và sự cạnh tranh danh hiệu gay gắt.
-
Dundee United: Được gọi là "New Firm" vào những năm 80 khi hai đội bóng vùng Đông Bắc này cùng nhau thách thức sự thống trị của Glasgow.
-
5. Đội hình hiện tại (Tháng 1/2026)
Dưới đây là những trụ cột của Aberdeen trong mùa giải 2025–2026:
-
Đội trưởng: Graeme Shinnie (Tiền vệ - Scotland)
-
Thủ môn: Dimitar Mitov (Bulgaria)
-
Hàng thủ: Nicky Devlin, Mats Knoester, Gavin Molloy.
-
Tiền vệ: Sivert Heltne Nilsen, Dante Polvara, Leighton Clarkson, Stuart Armstrong.
-
Tiền đạo: Kevin Nisbet (Scotland), Jamie McGrath, Duk (Luis Lopes), Ester Sokler. Lưu ý: Danh sách này dựa trên dữ liệu cập nhật đến ngày 19/1/2026.
6. Danh hiệu
Bộ sưu tập danh hiệu đồ sộ của Aberdeen F.C.:
-
Quốc tế:
-
UEFA Cup Winners' Cup (1): 1982–83
-
UEFA Super Cup (1): 1983
-
-
Quốc nội:
-
Vô địch Quốc gia Scotland (4): 1954–55, 1979–80, 1983–84, 1984–85.
-
Cúp Quốc gia Scotland (8): 1946–47, 1969–70, 1981–82, 1982–83, 1983–84, 1985–86, 1989–90, 2024–25.
-
Cúp Liên đoàn Scotland (6): 1955–56, 1976–77, 1985–86, 1989–90, 1995–96, 2013–14.
-