Kết hợp ăn kiêng và tập luyện: 54% người trẻ mắc tiểu đường type 2 thuyên giảm bệnh sau 6 tháng

Một thử nghiệm lâm sàng cho thấy hơn một nửa người trưởng thành dưới 45 tuổi mắc tiểu đường type 2 đạt trạng thái thuyên giảm sau 24 tuần áp dụng chế độ ăn ít năng lượng kết hợp tập aerobic và tập kháng lực. Đáng chú ý, chương trình còn giúp giảm mỡ trong khi duy trì khối lượng cơ bắp.

Tiểu đường type 2 thường được xem là căn bệnh liên quan đến tuổi trung niên và người cao tuổi. Tuy nhiên, số người được chẩn đoán mắc bệnh khi còn trẻ đang ngày càng đáng quan tâm. Đáng lo ngại, những người mắc bệnh ở độ tuổi sớm có thể phải đối mặt với thời gian phơi nhiễm đường huyết cao kéo dài, làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và nhiều vấn đề sức khỏe khác.

Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí The Lancet Regional Health – Americas mang đến tín hiệu tích cực: kết hợp chế độ ăn ít năng lượng với chương trình tập luyện có cấu trúc có thể giúp nhiều người trẻ mắc tiểu đường type 2 đạt trạng thái thuyên giảm bệnh chỉ sau 6 tháng.

Theo kết quả được Hiệp hội Nghiên cứu Tiểu đường châu Âu (EASD) công bố ngày 30/10/2026, 54% người tham gia chương trình can thiệp đạt trạng thái thuyên giảm, trong khi tỷ lệ này ở nhóm được chăm sóc thông thường chỉ là 4%.

Chương trình 24 tuần tạo ra khác biệt đáng kể

Thử nghiệm có tên RESET for Remission được tiến hành tại ba trung tâm nghiên cứu ở Anh và Canada, với 96 người trưởng thành từ 18–45 tuổi mắc tiểu đường type 2 khởi phát sớm và béo phì. Những người tham gia không sử dụng insulin.

Nhóm nghiên cứu chia người tham gia thành hai nhóm: một nhóm tiếp tục được chăm sóc y tế thông thường, nhóm còn lại thực hiện chương trình ăn uống và tập luyện chuyên sâu trong 24 tuần.

Trong 12 tuần đầu, nhóm can thiệp áp dụng chế độ ăn chỉ cung cấp 800–900 kcal mỗi ngày, dưới sự giám sát y tế. Song song với đó, họ tập aerobic và tập kháng lực có hướng dẫn hai buổi mỗi tuần, kết hợp thêm một buổi tự tập.

Từ tuần thứ 13 đến tuần thứ 24, người tham gia chuyển sang chế độ ăn nhằm duy trì mức cân nặng đã giảm, đồng thời tiếp tục vận động độc lập.

Kết quả cho thấy 27 trong số 50 người thuộc nhóm can thiệp đạt trạng thái thuyên giảm bệnh sau 24 tuần, tương đương 54%. Trong khi đó, chỉ có 2 trong số 46 người ở nhóm chăm sóc thông thường đạt kết quả tương tự.

Mức giảm cân cũng có sự khác biệt rõ rệt. Nhóm can thiệp giảm trung bình 8,4 kg sau 24 tuần, trong khi nhóm đối chứng chỉ giảm khoảng 1,2 kg.

Tập kháng lực giúp bảo vệ cơ bắp khi giảm cân

Một điểm đáng chú ý của nghiên cứu là chương trình không chỉ tập trung vào giảm cân và kiểm soát đường huyết, mà còn chú trọng duy trì khối lượng cơ.

Khi giảm cân bằng cách cắt giảm năng lượng quá mức, cơ thể có thể mất cả mỡ lẫn khối nạc, trong đó có cơ bắp. Nếu tình trạng này kéo dài, người giảm cân có nguy cơ suy giảm sức mạnh và chức năng vận động.

Để hạn chế vấn đề đó, nhóm nghiên cứu đưa các bài tập kháng lực vào giai đoạn giảm cân mạnh nhất. Kết quả cho thấy việc giảm mỡ đáng kể trong khi duy trì khối nạc là khả thi. Người tham gia cũng ghi nhận những cải thiện về chất lượng cơ bắp, khả năng vận động và sức khỏe tim mạch.

Không nên tự áp dụng chế độ ăn 800–900 kcal

Dù kết quả rất khả quan, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh cần có những nghiên cứu dài hạn hơn để xác định liệu tình trạng thuyên giảm và mức giảm cân có được duy trì hay không.

Ngoài ra, chế độ ăn hạn chế năng lượng trong thử nghiệm được thực hiện dưới sự giám sát y tế. Tác dụng phụ vẫn xuất hiện ở nhiều người tham gia, phổ biến là táo bón, đau đầu, chóng mặt và mệt mỏi. Vì vậy, đây không phải chế độ ăn có thể tự áp dụng tại nhà.

Cần lưu ý, thuyên giảm tiểu đường không đồng nghĩa với chữa khỏi hoàn toàn. Trong nghiên cứu, tiêu chí thuyên giảm là chỉ số HbA1c dưới 6,5% và người tham gia không sử dụng thuốc hạ đường huyết trong ít nhất 12 tuần.

Nghiên cứu một lần nữa cho thấy sự kết hợp giữa dinh dưỡng hợp lý, vận động aerobic và tập kháng lực có thể tạo ra những thay đổi quan trọng đối với sức khỏe chuyển hóa. Đối với người mắc tiểu đường type 2, mọi kế hoạch giảm cân hoặc điều chỉnh thuốc cần được thực hiện cùng đội ngũ y tế, thay vì tự ý thay đổi chế độ điều trị.