Quả la hán vốn là thứ quả khá xa lạ, nhưng vài năm gần đây lại được nhiều người tìm mua, nhất là dưới dạng quả khô. Không nổi bật bởi vẻ ngoài, la hán ghi điểm nhờ vị ngọt thanh, dịu mát và hương thơm nhẹ. Chỉ cần một quả pha với nước nóng đã cho ra thức uống có vị ngọt tự nhiên, dễ uống, phù hợp để thưởng thức hằng ngày.

Quả la hán có tên khoa học là Siraitia grosvenorii, thuộc nhóm cây thân leo. Cây có tua cuốn, thường dựa vào những cây hoặc giàn khác để leo lên cao đón ánh sáng. Quả có hình tròn hoặc hơi thuôn như quả trứng, đường kính khoảng 5-8cm. Khi còn tươi, quả có màu xanh lục, bên ngoài phủ một lớp lông mỏng. Đến khi được phơi hoặc sấy khô, vỏ chuyển sang màu nâu vàng, khá giòn và có thể bóp nhẹ bằng tay.
Bổ quả la hán khô ra sẽ thấy phần thịt và hạt nằm bên trong. Thịt quả có màu trắng, hơi xốp, còn hạt có hình tròn với một rãnh nhỏ ở giữa. So với nhiều loại quả dùng làm nước uống, la hán không cần chế biến cầu kỳ mà chủ yếu được làm khô để bảo quản lâu và thuận tiện sử dụng.
Điểm khiến quả la hán được nhiều người yêu thích chính là vị ngọt rất riêng. Nước nấu hoặc hãm từ quả có vị ngọt thanh, không gắt, kèm cảm giác dịu mát và dễ uống. Khi dùng quả khô, phần thịt quả tiết ra vị ngọt khá nhanh khi gặp nước nóng, vì thế chỉ cần một lượng vừa phải cũng có thể tạo nên một bình nước có vị ngọt tự nhiên.

Cách sử dụng phổ biến nhất là pha nước uống. Quả la hán khô được rửa sạch, sau đó có thể dùng dao bổ hoặc tách phần vỏ, lấy phần bên trong cho vào bình hay ấm. Rót nước sôi và hãm khoảng 10-15 phút là có thể dùng. Nếu thích uống lạnh, nước la hán sau khi để nguội có thể thêm đá để thưởng thức, đặc biệt thích hợp trong những ngày thời tiết nóng bức.
Ngoài cách pha trà, quả la hán còn có thể dùng để nấu các món ăn. Một cách chế biến được nhiều người biết đến là thái la hán thành từng lát, nấu với nước rồi cho thêm thịt nạc để làm canh. Nước canh có vị ngọt nhẹ, thanh, tạo cảm giác khác biệt so với các loại canh rau củ thông thường. Quả cũng có thể kết hợp với một số nguyên liệu khác để tạo thành những loại nước uống hoặc món ăn theo khẩu vị gia đình.
Tại một số vùng, la hán còn được sử dụng như nguyên liệu tạo vị ngọt tự nhiên. Đây cũng là lý do loại quả này được quan tâm nhiều hơn thay vì chỉ được xem như một loại quả rừng hay cây mọc quanh nhà. Trong quả la hán có các hợp chất tạo vị ngọt tự nhiên, trong đó nổi bật là mogroside, có độ ngọt cao hơn đường thông thường nhưng không tạo cảm giác ngọt gắt như đường khi sử dụng ở lượng thích hợp.

Không chỉ được người dân địa phương sử dụng, quả la hán khô ngày càng xuất hiện tại các cửa hàng đặc sản và trên thị trường trực tuyến. Những du khách khi đến các tỉnh miền núi cũng có thể bắt gặp quả la hán khô được đóng túi, bày bán như một sản vật địa phương. Giá bán tùy chất lượng, kích thước và nguồn hàng, có thời điểm khoảng 200.000-250.000 đồng/kg.
Khi mua, nên chọn những quả khô có kích thước tương đối lớn, hình dáng tròn đều, vỏ chắc và không có dấu hiệu ẩm mốc. Quả đạt chất lượng thường khá cứng, khi lắc không nghe tiếng hạt va đập mạnh bên trong. Do sản phẩm đã qua phơi hoặc sấy, người mua cũng nên ưu tiên những nơi có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo chất lượng.
Về nguồn gốc, cây la hán được trồng chủ yếu ở khu vực nam Trung Quốc và phía bắc Thái Lan. Trước đây, cây từng mọc hoang ở nhiều nơi, thậm chí được trồng quanh hàng rào, nhưng khi nhu cầu sử dụng tăng lên, người dân bắt đầu nhân giống để phát triển thành cây hàng hóa. Mùa thu hoạch thường rơi vào khoảng tháng 7 đến tháng 9 hằng năm.

Ở Việt Nam, cây la hán được trồng tại một số khu vực miền núi, trong đó có các tỉnh Tây Bắc như Lào Cai, Sơn La. Cây thân leo cần có giàn hoặc điểm tựa để phát triển, được chăm sóc và thu hái quả khi đạt độ già thích hợp. Sau thu hoạch, quả được lựa chọn, làm sạch rồi phơi hoặc sấy khô để bảo quản và sử dụng dần.