Đứa trẻ "hư" hay khóc thiếu hụt 3 kỹ năng này, bố mẹ thông thái biết bồi đắp sớm cho con

Đôi khi trẻ dùng tiếng khóc thể hiện nhu cầu, bố mẹ cần quan sát nhằm điều chỉnh cho phù hợp.

Ở siêu thị, một người mẹ đang đi mua sắm cùng cậu con trai khoảng 5 tuổi. Khi nhìn thấy món đồ chơi trên kệ, cậu bé lập tức muốn mua. Người mẹ giải thích rằng ở nhà đã có vài món đồ chơi tương tự. Không nói thêm lời nào, cậu bé ngồi bệt xuống sàn và bật khóc lớn.

Ban đầu, người mẹ ngồi xuống để dỗ dành con. Thế nhưng sau khoảng hai phút, cậu bé vẫn không ngừng khóc. Thấy những người xung quanh bắt đầu chú ý, người mẹ dần cảm thấy bối rối. Cuối cùng, bà cầm món đồ chơi Ultraman lên, đặt vào giỏ hàng rồi nói: “Được rồi, được rồi, đừng khóc nữa. Đây là lần cuối cùng.”

Ngay lập tức, cậu bé nín khóc, tự lau mặt rồi đứng dậy như chưa từng có chuyện gì xảy ra.

Toàn bộ quá trình diễn ra chưa đầy 3 phút. Cậu bé thậm chí chưa cần nói rõ mình muốn gì, nhưng cuối cùng vẫn đạt được điều mình mong muốn chỉ bằng tiếng khóc.

Điều đáng suy nghĩ không nằm ở việc một đứa trẻ khóc hay mè nheo, mà ở bài học phía sau hành vi ấy. Nếu mỗi lần trẻ khóc lóc, làm ầm lên đều khiến người lớn nhượng bộ, trẻ dễ hình thành suy nghĩ rằng chỉ cần mình gây đủ ồn ào, mọi chuyện rồi sẽ theo ý mình.

Dấu hiệu của một đứa trẻ được nuông chiều quá mức không nhất thiết nằm ở điểm số hay việc trẻ nghịch ngợm. Đáng lo hơn là khi trẻ dần tin rằng chỉ cần làm ầm ĩ đủ lâu, người khác sẽ phải nhường đường cho mình. Đằng sau cách ứng xử ấy thường là sự thiếu hụt 3 khả năng quan trọng.

Khả năng nói năng cho đúng ngữ pháp

Trẻ con đôi khi khóc không phải vì không biết nói, mà vì trẻ nhận ra rằng nói chuyện không mang lại kết quả, trong khi khóc lại khiến người lớn nhượng bộ.

Ví dụ, lần đầu tiên, bé lễ phép nói: “Mẹ ơi, con muốn mua món này”, nhưng mẹ từ chối. Lần thứ hai, bé bật khóc và mẹ lại mua cho bé. Khi đã nhận ra điều đó, bé sẽ tự hiểu: nếu khóc có thể đạt được thứ mình muốn, vậy tại sao phải mất công nói chuyện hay thuyết phục?

Dần dần, trẻ ít dùng lời nói để bày tỏ nhu cầu. Muốn thứ gì, trẻ khóc. Không hài lòng, trẻ nổi giận. Gặp chuyện không như ý, trẻ dùng những phản ứng cảm xúc mạnh để gây áp lực lên người khác.

Điều đáng lo là nếu cách ứng xử này lặp lại trong thời gian dài, trẻ sẽ ít có cơ hội học cách diễn đạt mong muốn bằng lời nói, thương lượng, chờ đợi hay tìm một phương án phù hợp với cả hai bên.

Khi lớn lên, trẻ bước vào môi trường học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội, nơi không phải lúc nào người khác cũng đáp ứng yêu cầu của mình. Khi ấy, khóc lóc hay nổi giận không còn là cách giải quyết hiệu quả. Trẻ cần biết cách nói rõ nhu cầu, lắng nghe người khác, trao đổi và chấp nhận những lúc mình không được như ý.

Khả năng chấp nhận sự từ chối

Nếu lần nào trẻ đòi hỏi cũng được đáp ứng, trẻ sẽ dần thiếu đi khả năng chấp nhận sự từ chối. Trẻ quen với việc mong muốn của mình được đáp ứng nên dễ cho rằng chỉ cần mình muốn, người khác sẽ tìm cách chiều theo.

Nếu hôm nay mẹ không mua món đồ chơi yêu thích, trẻ có thể khóc, giận dỗi hoặc thất vọng. Những cảm xúc ấy hoàn toàn bình thường. Điều trẻ cần học không phải là làm sao để tránh mọi sự thất vọng, mà là sau khi bị từ chối, mình vẫn có thể bình tĩnh và tiếp tục.

Từ những việc rất nhỏ như không được mua món đồ chơi, không được ăn món mình thích hay phải chờ đến một dịp khác, trẻ dần hiểu rằng không phải điều gì mình muốn cũng có được ngay. Có những lúc câu trả lời là “không”, và điều đó không có nghĩa bố mẹ không yêu thương trẻ.

Nếu bố mẹ luôn thay đổi quyết định mỗi khi trẻ khóc, giận dỗi hoặc làm ầm lên, trẻ sẽ khó hình thành khả năng đối diện với cảm giác thất vọng. Ngược lại, khi bố mẹ yêu thương nhưng giữ những giới hạn hợp lý, trẻ có cơ hội học cách chờ đợi, chấp nhận câu trả lời mình không mong muốn và tìm một lựa chọn khác.

Khả năng tự mình giải quyết vấn đề

Đằng sau những lần khóc lóc, ăn vạ đôi khi là một thông điệp: “Con không biết phải giải quyết chuyện này thế nào, hãy làm giúp con.”

“Con không vui, mẹ hãy dỗ con.” “Con muốn món đồ này, mẹ hãy mua cho con.” “Con không biết phải làm sao, bố mẹ hãy giải quyết giúp con.”

Nếu mỗi lần trẻ gặp khó khăn, người lớn đều đứng ra xử lý thay, trẻ sẽ ít có cơ hội học cách tự tìm giải pháp. Trong khi đó, phản ứng đầu tiên mà một người trưởng thành cần hình thành trước một vấn đề là: “Mình phải giải quyết chuyện này như thế nào?”

Hình thức thay đổi theo độ tuổi, nhưng nếu trẻ chưa từng được học cách giao tiếp, chấp nhận giới hạn và tự tìm giải pháp, cách phản ứng ấy rất dễ tiếp tục xuất hiện dưới những dạng khác.

Vậy bố mẹ nên làm gì khi trẻ khóc hoặc ăn vạ?

Không nhất thiết phải ngăn trẻ khóc, nhưng cần giữ nguyên giới hạn.

Trẻ có quyền buồn, tức giận và thất vọng. Bố mẹ ở bên cạnh, ôm và giúp con bình tĩnh lại. Nhưng không nên thay đổi quyết định vì trẻ đang khóc. Hãy để trẻ hiểu rằng cảm xúc được lắng nghe, nhưng khóc không phải là cách để thương lượng.

Khi trẻ bình tĩnh hơn, bố mẹ có thể nói: “Con có thể nói cho mẹ biết con muốn gì.” Nếu yêu cầu của con phù hợp, bố mẹ đáp ứng. Nếu không phù hợp, bố mẹ vẫn giữ nguyên giới hạn và giải thích ngắn gọn để con hiểu.

Điều này không hề dễ dàng, nhất là khi trẻ khóc giữa siêu thị, trước mặt người thân hoặc ở nơi công cộng. Bố mẹ có thể cảm thấy ngại ngùng, mềm lòng và nghĩ: “Thôi, lần này cho con đi.” Nhưng nếu sự nhượng bộ liên tục xảy ra sau mỗi lần trẻ khóc, trẻ sẽ dần nhận ra rằng khóc là cách hiệu quả để thay đổi quyết định của người lớn.