Trí nhớ làm việc giống như một chiếc bàn có diện tích giới hạn. Trẻ vừa phải ghi nhớ những lời dặn của bố mẹ, vừa phải thực hiện công việc đang làm. Khi có quá nhiều thông tin cùng lúc, dễ bị chồng chéo lên nhau, khiến trẻ bỏ sót một vài việc. Chiếc bàn ấy không thể tự rộng ra chỉ vì trẻ đang vội. Điều cần làm là đưa những thông tin không nhất thiết phải ghi nhớ liên tục ra khỏi bộ nhớ.
Người lớn thường sử dụng danh sách, lịch, đồng hồ báo thức hay ứng dụng ghi chú trên điện thoại để hỗ trợ ghi nhớ. Chúng ta hiểu rằng không phải việc gì cũng cần giữ trong đầu mọi lúc, đôi khi chỉ cần viết ra là đủ.
Những đứa trẻ học tập tốt cũng hình thành các thói quen tương tự. Vở bài tập ghi rõ nhiệm vụ cần hoàn thành vào ngày hôm sau, nơi đặt hộp bút, thời khóa biểu, bàn học đặt danh sách việc cần làm mỗi ngày. Trẻ thường để dây nhảy và thẻ ăn ở ngăn bên hông ba lô. Khi về nhà, trẻ treo ba lô lên, lấy vở bài tập ra và kiểm tra danh sách công việc theo một trình tự quen thuộc.
Nhìn vào những thói quen ấy, người lớn thường nhận xét: “Đứa trẻ này thật ngăn nắp!”. Quả thực, trẻ có nề nếp. Nhưng sâu xa hơn, những thói quen này còn giúp trẻ giảm bớt gánh nặng ghi nhớ.
Thay vì cố ghi nhớ mọi thứ, những trẻ học tốt thường chủ động giảm tải cho bộ não bằng cách ghi lại những thông tin cần thiết, sắp xếp công việc theo trình tự ổn định và nhóm các thông tin rời rạc thành từng cụm. Nhờ đó, bộ não được giải phóng để tập trung vào những việc thực sự cần tư duy và phán đoán, cải thiện khả năng học tập tốt hơn.


Chỉ làm một việc tại một thời điểm
Khi mẹ giao cho trẻ năm việc cùng lúc, trẻ phải ghi nhớ cả năm, hoàn thành từng việc rồi mới chuyển sang việc tiếp theo. Việc ghi nhớ những yêu cầu này đã chiếm dụng trí nhớ làm việc. Trong quá trình thực hiện, trẻ còn phải liên tục nhớ mình đã làm gì và còn việc nào chưa hoàn thành. Vì vậy, ngay cả khi mới bắt đầu việc đầu tiên, những nhiệm vụ còn lại cũng đã chiếm một phần tâm trí của trẻ.
Theo đó, trẻ nên làm việc có trình tự, ví dụ “Vào nhà và đổ đầy nước vào bình”, sau đó “Để ba lô của con ở lối vào”. Bằng cách giao từng việc một, khả năng ghi nhớ sẽ cải thiện tốt hơn.
Tất nhiên, không phải lúc nào cũng cần hướng dẫn trẻ từng việc riêng lẻ. Những công việc hằng ngày có thể được sắp xếp thành một trình tự cố định. Chẳng hạn, sau giờ học, trẻ vào nhà, treo ba lô, lấy bài tập ra đặt lên bàn, xem danh sách việc cần làm, hoàn thành từng bài rồi cất sách vở trở lại ba lô. Khi đã quen với trình tự này, trẻ không cần phải suy nghĩ và sắp xếp lại mọi việc từ đầu mỗi ngày.


Viết ra những điều bản thân cần nhớ
Một người mẹ kể rằng, trên bức tường ở lối vào nhà, chị dán một tờ giấy ghi bằng bút dạ danh sách những thứ cần mang đến trường.
Mỗi tối trước khi đi ngủ, cậu con trai đều đứng trước tờ giấy, đọc to danh sách rồi lần lượt bỏ từng món đồ vào ba lô và đánh dấu vào những món đã chuẩn bị. Từ đó, cậu hiếm khi quên đồ nữa.
Khi mọi thứ đã được ghi lại, cậu bé không cần phải cố ghi nhớ mà chỉ việc xem lại khi cần. Nhờ vậy, những việc nhỏ nhặt không còn liên tục chiếm dụng trí nhớ làm việc, giúp cậu tập trung hơn vào nhiệm vụ trước mắt.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là trẻ không cần ghi nhớ kiến thức. Bảng cửu chương, từ vựng và các công thức thông dụng vẫn cần được luyện tập đến khi có thể sử dụng thành thạo.
Khi đã thành thạo, trẻ sẽ cần ít trí nhớ làm việc hơn để thực hiện những việc này. Điều nên đưa ra khỏi đầu là những việc vụn vặt, không đòi hỏi nhiều nỗ lực tư duy, chẳng hạn như hôm nay cần mang gì đến trường, bài tập về nhà gồm những gì hay ba lô đã được chuẩn bị đầy đủ chưa.


Gom những thông tin rời rạc thành từng nhóm
Ví dụ, với dãy số 13812345678, nếu nhìn theo cách thông thường, đây là 11 chữ số riêng lẻ, rất dễ quên sau khi đọc thành tiếng. Nhưng khi được chia thành 138-1234-5678, dãy số sẽ dễ nhớ hơn nhiều. Các chữ số vẫn giữ nguyên, chỉ được nhóm lại thành những phần nhỏ để não bộ dễ ghi nhớ.
Cách này cũng hữu ích trong học tập.
Ví dụ khi học lịch sử, trẻ phải ghi nhớ nhiều mốc thời gian, tên người và sự kiện riêng biệt. Nếu chỉ học thuộc từng thông tin, trẻ sẽ phải lần lượt nhớ lại chúng khi cần. Nhưng nếu biết liên kết các sự kiện, việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng hơn. Chẳng hạn, hãy đặt câu hỏi: Vì sao cuộc cải cách thất bại? Điều gì xảy ra sau đó? Khi các sự kiện được kết nối, những thông tin rời rạc sẽ trở thành các nhóm có liên quan, giúp giảm lượng thông tin mà trí nhớ làm việc phải xử lý cùng lúc.
Ngay cả những học sinh giỏi nhất cũng không nhất thiết ghi nhớ nhiều thông tin hơn người khác. Điều quan trọng là các em biết mình cần ghi nhớ điều gì và biết cách sử dụng danh sách, chuỗi thông tin hay các nhóm nhỏ để giảm tải cho trí nhớ làm việc.
