Bảng giá vàng 9999 24K 18K SJC DOJI PNJ hôm nay 14/10/2026

Bảng giá vàng 9999, 24K, 18K, 14K, 10K, SJC, Mi Hồng, BTMC, DOJI, PNJ hôm nay 14/10/2026 ghi nhận vàng miếng SJC bán ra ở mức 144,3 triệu đồng/lượng. Giá vàng thế giới giảm 12,66 USD/ounce, xuống còn 4.153,91 USD/ounce. Giá vàng hôm nay tăng hay giảm, mức chênh lệch giữa thị trường trong nước và quốc tế ra sao?

Giá vàng hôm nay 14/10 trên thế giới

Theo dữ liệu cập nhật lúc 8h14 ngày 14/10/2026, giá vàng thế giới giao ngay (XAU) đứng ở mức 4.153,91 USD/ounce, giảm 12,66 USD/ounce, tương đương 0,30% trong 24 giờ qua.

Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank được cung cấp, mỗi ounce vàng tương đương khoảng 108,42 triệu đồng. Với quy đổi 1 lượng vàng tương đương khoảng 1,20565 ounce, giá vàng thế giới đạt khoảng 130,71 triệu đồng/lượng.

Mức giá quy đổi này chưa bao gồm thuế, phí và các khoản chênh lệch phát sinh khi giao dịch trên thị trường trong nước. Vì vậy, giá vàng quốc tế không thể được dùng để so sánh trực tiếp với giá bán lẻ tại các doanh nghiệp mà không tính đến những yếu tố liên quan.

Diễn biến giảm nhẹ trong 24 giờ cho thấy thị trường vàng quốc tế đang có sự điều chỉnh trong ngắn hạn. Tuy nhiên, mức giảm này chưa đủ để khẳng định xu hướng đi xuống sẽ kéo dài. Giá vàng còn chịu ảnh hưởng từ diễn biến đồng USD, kỳ vọng lãi suất, tình hình kinh tế và nhu cầu nắm giữ tài sản trú ẩn của giới đầu tư.

Trong bối cảnh thị trường biến động, người mua vàng cần theo dõi thêm các phiên giao dịch tiếp theo thay vì chỉ dựa vào mức tăng hoặc giảm trong một ngày. Những thay đổi của giá quốc tế cũng không nhất thiết được phản ánh ngay lập tức vào bảng giá của các thương hiệu trong nước.

Giá vàng hôm nay 14/10
Giá vàng hôm nay 14/10

Giá vàng hôm nay 14/10 ở trong nước

Sáng 14/10, vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 141,3 triệu đồng/lượng mua vào và 144,3 triệu đồng/lượng bán ra. Như vậy, khoảng cách giữa hai chiều mua – bán là 3 triệu đồng/lượng, một mức chênh lệch đáng lưu ý đối với những người có ý định mua vàng để bán lại trong thời gian ngắn.

Vàng nhẫn SJC có giá mua vào 140,8 triệu đồng/lượng, bán ra 143,8 triệu đồng/lượng. So với vàng miếng, giá vàng nhẫn thấp hơn 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều. Dòng sản phẩm này phù hợp với nhu cầu tích lũy của một bộ phận người dân, nhưng người mua vẫn cần kiểm tra tuổi vàng, trọng lượng, hóa đơn và điều kiện thu mua lại của từng doanh nghiệp.

Tại TP.HCM, PNJ và DOJI cùng niêm yết vàng miếng SJC ở mức 141,3 triệu đồng/lượng mua vào và 144,3 triệu đồng/lượng bán ra. Mi Hồng có giá mua vào 141,3 triệu đồng/lượng, bán ra 142,8 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, Ngọc Thẩm niêm yết giá mua vào 139,5 triệu đồng/lượng và bán ra 143 triệu đồng/lượng.

Tại Hà Nội, PNJ và DOJI cũng ghi nhận mức giá 141,3–144,3 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá mua vào 139,3 triệu đồng/lượng, bán ra 144,3 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Mạnh Hải có giá mua vào 141,3 triệu đồng/lượng và bán ra 144,3 triệu đồng/lượng. Với Phú Quý, giá mua vào được ghi nhận ở mức 140,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra là 144,3 triệu đồng/lượng.

Sự khác biệt giữa các mức giá mua vào cho thấy người bán vàng nên tham khảo nhiều doanh nghiệp trước khi giao dịch. Ngược lại, người mua cũng cần so sánh giá bán ra, bởi mức niêm yết thấp hơn chưa chắc đồng nghĩa với chi phí giao dịch cuối cùng thấp hơn nếu sản phẩm, điều kiện bảo hành hoặc chính sách thu mua lại khác nhau.

Đối với vàng nữ trang, giá tiếp tục phân hóa theo hàm lượng vàng. Vàng nữ trang 99,99% được niêm yết ở mức 138,3 triệu đồng/lượng mua vào và 142,8 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng 99% có giá tương ứng 134,386 triệu đồng và 141,386 triệu đồng/lượng.

Ở nhóm vàng có hàm lượng thấp hơn, vàng 58,3% được niêm yết ở mức 73,611–83,411 triệu đồng/lượng, còn vàng 41,7% ở mức 49,904–59,704 triệu đồng/lượng. Đây là các mức giá tham khảo theo bảng dữ liệu được cung cấp; người mua cần đối chiếu đúng sản phẩm và thương hiệu trước khi sử dụng để giao dịch.

Đáng chú ý, giá vàng miếng SJC bán ra cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 13,59 triệu đồng/lượng. Khoảng cách này phản ánh sự khác biệt giữa giá vàng quốc tế và giá trong nước, nhưng không đồng nghĩa mức chênh lệch sẽ giữ nguyên trong các phiên tiếp theo.

Với người có nhu cầu tích lũy lâu dài, việc chia nhỏ thời điểm mua có thể giúp hạn chế rủi ro phải mua toàn bộ ở một mức giá cao. Người đầu tư ngắn hạn nên đặc biệt lưu ý chênh lệch mua – bán, bởi giá vàng cần tăng đủ để bù khoản chênh lệch này thì giao dịch mới có thể có lãi, chưa kể các chi phí liên quan.

Bảng giá vàng hôm nay 14/10 mới nhất

Dưới đây là bảng tổng hợp giá vàng theo dữ liệu cập nhật sáng 14/10/2026. Đơn vị tính là triệu đồng/lượng.

Thương hiệu, sản phẩm

Mua vào

Bán ra

Vàng miếng SJC

141,300

144,300

Vàng nhẫn SJC 9999

140,800

143,800

PNJ – TP.HCM

141,300

144,300

DOJI – TP.HCM

141,300

144,300

Mi Hồng – TP.HCM

141,300

142,800

Ngọc Thẩm – TP.HCM

139,500

143,000

PNJ – Hà Nội

141,300

144,300

DOJI – Hà Nội

141,300

144,300

Bảo Tín Minh Châu – Hà Nội

139,300

144,300

Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội

141,300

144,300

Phú Quý – Hà Nội

140,500

144,300

Vàng nữ trang 99,99%

138,300

142,800

Vàng nữ trang 99%

134,386

141,386

Vàng nữ trang 58,3%

73,611

83,411

Vàng nữ trang 41,7%

49,904

59,704

Lưu ý: Bảng giá được tổng hợp từ dữ liệu cung cấp lúc sáng 14/10/2026. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, địa điểm giao dịch và từng dòng sản phẩm.

Nhìn chung, thị trường vàng sáng 14/10 ghi nhận giá vàng thế giới giảm nhẹ, trong khi vàng miếng SJC vẫn được niêm yết ở mức 144,3 triệu đồng/lượng bán ra. Người mua nên theo dõi diễn biến giá trong ngày, so sánh bảng giá của nhiều thương hiệu và cân nhắc chênh lệch mua – bán trước khi quyết định giao dịch.