Giá vàng hôm nay 13/10 trên thế giới
Sáng 13/10/2026, giá vàng thế giới giao ngay (XAU) được ghi nhận ở mức 4.167,74 USD/ounce, giảm 27,21 USD/ounce, tương đương 0,65% trong 24 giờ qua. Diễn biến này cho thấy kim loại quý đang chịu áp lực điều chỉnh sau những phiên biến động mạnh.
Theo tỷ giá Vietcombank được sử dụng để quy đổi, mỗi ounce vàng tương đương khoảng 108,86 triệu đồng. Tính theo quy đổi 1 lượng vàng bằng khoảng 1,205653 ounce, giá vàng thế giới tương ứng khoảng 131,25 triệu đồng/lượng.
Mức giá quy đổi này thấp hơn đáng kể so với giá vàng miếng SJC bán ra trong nước. Với giá bán 144,3 triệu đồng/lượng, vàng miếng SJC đang cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 13,05 triệu đồng/lượng. Đây là khoảng chênh lệch đáng chú ý đối với người đang cân nhắc mua vàng tích lũy.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá vàng quy đổi chỉ mang tính tham khảo. Giá vàng trong nước còn chịu tác động từ cung cầu, thương hiệu, chi phí kinh doanh và đặc điểm của từng sản phẩm. Vì vậy, giá vàng thế giới giảm không đồng nghĩa giá vàng trong nước sẽ giảm tương ứng.
Trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên theo dõi thêm diễn biến đồng USD, kỳ vọng lãi suất và những thông tin kinh tế quốc tế có thể tác động đến nhu cầu nắm giữ vàng. Những biến động trong phiên có thể khiến giá thay đổi nhanh, do đó không nên chỉ dựa vào một thời điểm cập nhật để quyết định mua hoặc bán.
Giá vàng hôm nay 13/10 ở trong nước
Thị trường vàng trong nước sáng 13/10 ghi nhận giá vàng miếng SJC duy trì ở mức cao. Theo bảng giá cập nhật, vàng miếng SJC được mua vào ở mức 141,3 triệu đồng/lượng và bán ra 144,3 triệu đồng/lượng. PNJ và DOJI cũng niêm yết vàng miếng ở cùng mức giá này.
Với mức chênh lệch mua vào – bán ra 3 triệu đồng/lượng, người mua vàng cần tính toán kỹ nếu có ý định bán lại trong thời gian ngắn. Chẳng hạn, nếu mua một lượng vàng SJC ở mức 144,3 triệu đồng rồi bán lại theo giá mua vào 141,3 triệu đồng, khoản chênh lệch ban đầu đã lên tới 3 triệu đồng/lượng, chưa tính những thay đổi tiếp theo của thị trường.
Tại Mi Hồng, vàng miếng được niêm yết ở mức 141 triệu đồng/lượng mua vào và 142,5 triệu đồng/lượng bán ra. Giá bán thấp hơn SJC, DOJI và PNJ khoảng 1,8 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên, người mua cần kiểm tra đúng loại vàng, điều kiện giao dịch và giá thu mua lại tại cửa hàng trước khi so sánh.
Bảo Tín Minh Châu niêm yết vàng miếng ở mức 139,4 triệu đồng/lượng mua vào và 144,3 triệu đồng/lượng bán ra. Khoảng cách hai chiều lên tới 4,9 triệu đồng/lượng, cao hơn đáng kể so với mức chênh lệch tại nhiều thương hiệu khác. Đây là yếu tố cần đặc biệt lưu ý bởi giá bán thấp hay cao không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá một giao dịch có lợi.
Đối với vàng nhẫn SJC 99,99%, giá mua vào phổ biến ở mức 140,8 triệu đồng/lượng, bán ra 143,8 triệu đồng/lượng đối với loại 1 chỉ, 2 chỉ và 5 chỉ. Loại nhẫn 0,3 chỉ và 0,5 chỉ có giá bán ra 143,9 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, vàng nữ trang 99,99% được mua vào ở mức 138,3 triệu đồng/lượng và bán ra 142,8 triệu đồng/lượng.
Ở nhóm vàng trang sức hàm lượng thấp hơn, giá tiếp tục có sự khác biệt rõ rệt. Vàng nữ trang 99% được niêm yết ở mức 134,386 triệu đồng/lượng mua vào và 141,386 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng 58,3% có giá tương ứng 73,611 triệu đồng/lượng và 83,411 triệu đồng/lượng; vàng 41,7% ở mức 49,904 triệu đồng/lượng mua vào và 59,704 triệu đồng/lượng bán ra.
Nhìn chung, bảng giá sáng 13/10 cho thấy người mua cần phân biệt rõ vàng miếng, vàng nhẫn và vàng trang sức trước khi giao dịch. Mỗi loại có mức giá, độ chênh lệch mua bán và mục đích sử dụng khác nhau. Nếu mua để tích lũy, nên ưu tiên sản phẩm có thông tin tuổi vàng rõ ràng, hóa đơn đầy đủ và chính sách thu mua lại minh bạch.
Bảng giá vàng hôm nay 13/10 mới nhất
Bảng giá dưới đây tổng hợp các mức niêm yết trong sáng 13/10/2026. Đơn vị: triệu đồng/lượng.
|
Thương hiệu, sản phẩm |
Mua vào |
Bán ra |
|---|---|---|
|
Vàng miếng SJC |
141,300 |
144,300 |
|
Vàng miếng PNJ |
141,300 |
144,300 |
|
Vàng miếng DOJI |
141,300 |
144,300 |
|
Vàng miếng Mi Hồng |
141,000 |
142,500 |
|
Vàng miếng Ngọc Thẩm |
139,500 |
143,000 |
|
Vàng miếng Bảo Tín Minh Châu |
139,400 |
144,300 |
|
Vàng miếng Bảo Tín Mạnh Hải |
141,300 |
144,300 |
|
Vàng miếng Phú Quý |
140,800 |
144,300 |
|
Nhẫn SJC 99,99% (1, 2, 5 chỉ) |
140,800 |
143,800 |
|
Nhẫn SJC 99,99% (0,3; 0,5 chỉ) |
140,800 |
143,900 |
|
Nữ trang 99,99% |
138,300 |
142,800 |
|
Nữ trang 99% |
134,386 |
141,386 |
|
Nữ trang 58,3% |
73,611 |
83,411 |
|
Nữ trang 41,7% |
49,904 |
59,704 |
Lưu ý: Giá vàng được tổng hợp theo dữ liệu cung cấp lúc sáng 13/10/2026, có thể thay đổi theo thời điểm và từng điểm giao dịch.