Giá vàng hôm nay 12/10 trên thế giới
Theo dữ liệu cập nhật lúc 08 giờ 19 phút 42 giây ngày 12/10/2026, giá vàng thế giới giao ngay (XAU) đạt 4.209,16 USD/ounce, tăng 18,27 USD/ounce, tương đương 0,44% trong 24 giờ qua. Diễn biến này cho thấy kim loại quý đang có nhịp tăng trở lại, tiếp tục thu hút sự quan tâm của giới đầu tư.
Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank được cung cấp, mỗi ounce vàng tương đương khoảng 109,73 triệu đồng. Với quy đổi 1 lượng vàng tương đương khoảng 1,205653 ounce, giá vàng thế giới tương ứng khoảng 132,3 triệu đồng/lượng.
Mức giá quy đổi này chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm thuế, phí, chi phí gia công và các yếu tố hình thành giá bán trong nước. Vì vậy, không thể lấy trực tiếp giá vàng quốc tế quy đổi để xác định giá mua bán thực tế tại các doanh nghiệp trong nước.
Diễn biến tăng của vàng thế giới cũng không đồng nghĩa giá vàng trong nước sẽ tăng tương ứng. Mức biến động tại thị trường nội địa còn phụ thuộc vào cung cầu, tỷ giá ngoại tệ và chênh lệch giá giữa vàng trong nước với thị trường quốc tế. Đây là những yếu tố người mua cần theo dõi khi cân nhắc giao dịch trong ngày.
Giá vàng hôm nay 12/10 ở trong nước
Sáng 12/10, giá vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 141,8 triệu đồng/lượng mua vào và 144,8 triệu đồng/lượng bán ra. Như vậy, người mua vàng miếng tại mức giá bán ra này cần chuẩn bị gần 145 triệu đồng cho mỗi lượng vàng, chưa kể những chi phí phát sinh nếu có.
Chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra của vàng miếng SJC là 3 triệu đồng/lượng. Đây là khoảng cách đáng lưu ý đối với những người có ý định mua rồi bán lại trong thời gian ngắn. Nếu giá vàng chưa tăng đủ để bù đắp khoản chênh lệch này, người mua có thể chịu lỗ ngay cả khi thị trường không giảm mạnh.
Đối với vàng nhẫn SJC, giá mua vào ở mức 141,3 triệu đồng/lượng và bán ra 144,3 triệu đồng/lượng. So với vàng miếng SJC, giá vàng nhẫn thấp hơn 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều giao dịch. Dù cùng thuộc nhóm vàng có hàm lượng cao, hai loại sản phẩm vẫn có mức giá niêm yết riêng, do đó người mua nên xác định rõ nhu cầu trước khi lựa chọn.
Tại các thương hiệu lớn, giá vàng miếng cũng có sự khác biệt ở chiều mua vào. PNJ và DOJI cùng niêm yết ở mức 141,8 triệu đồng/lượng mua vào, 144,8 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, Mi Hồng mua vào ở mức 142,3 triệu đồng/lượng và bán ra 143,8 triệu đồng/lượng. Với mức chênh lệch mua – bán 1,5 triệu đồng/lượng, giá niêm yết tại Mi Hồng có khoảng cách hai chiều thấp hơn so với mức 3 triệu đồng/lượng của SJC, PNJ và DOJI trong bảng giá được cung cấp.
Tại Bảo Tín Minh Châu, vàng miếng được mua vào ở mức 141 triệu đồng/lượng và bán ra 144,8 triệu đồng/lượng. Phú Quý cũng niêm yết giá mua vào 141 triệu đồng/lượng, bán ra 144,8 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, Ngọc Thẩm có mức mua vào 140 triệu đồng/lượng và bán ra 143,5 triệu đồng/lượng. Những khác biệt này cho thấy người bán vàng nên tham khảo giá thu mua của nhiều đơn vị thay vì chỉ nhìn vào giá bán ra được công bố.
Với vàng trang sức, giá phụ thuộc vào hàm lượng vàng. Theo bảng niêm yết PNJ được cung cấp, vàng 18K (750) có giá mua vào 97,95 triệu đồng/lượng, bán ra 107,85 triệu đồng/lượng; vàng 14K (585) ở mức 74,22–84,12 triệu đồng/lượng; vàng 10K (416) ở mức 49,92–59,82 triệu đồng/lượng. Các mức giá này áp dụng cho những dòng sản phẩm tương ứng, không nên sử dụng làm giá chung cho tất cả thương hiệu.
Trong bối cảnh vàng thế giới đang tăng, người mua vẫn nên thận trọng với quyết định xuống tiền theo tâm lý đám đông. Nếu mua để tích lũy lâu dài, cần cân đối nguồn tiền và xác định thời gian nắm giữ. Nếu mua bán ngắn hạn, chênh lệch mua – bán và biến động giá trong ngày là những yếu tố đặc biệt quan trọng.
Bảng giá vàng hôm nay 12/10 mới nhất
Bảng giá vàng dưới đây tổng hợp theo dữ liệu sáng 12/10/2026. Đơn vị: triệu đồng/lượng.
|
Thương hiệu, sản phẩm |
Mua vào |
Bán ra |
|---|---|---|
|
Vàng miếng SJC |
141,800 |
144,800 |
|
Vàng nhẫn SJC |
141,300 |
144,300 |
|
Vàng miếng PNJ |
141,800 |
144,800 |
|
Vàng miếng DOJI |
141,800 |
144,800 |
|
Vàng miếng Mi Hồng |
142,300 |
143,800 |
|
Vàng miếng Ngọc Thẩm |
140,000 |
143,500 |
|
Vàng miếng Bảo Tín Minh Châu |
141,000 |
144,800 |
|
Vàng miếng Bảo Tín Mạnh Hải |
141,800 |
144,800 |
|
Vàng miếng Phú Quý |
141,000 |
144,800 |
|
Vàng trang sức PNJ 18K (750) |
97,950 |
107,850 |
|
Vàng trang sức PNJ 14K (585) |
74,220 |
84,120 |
|
Vàng trang sức PNJ 10K (416) |
49,920 |
59,820 |
Lưu ý: Giá vàng có thể thay đổi theo thời điểm và địa điểm giao dịch.
Nhìn chung, sáng 12/10/2026, giá vàng thế giới tăng 0,44% trong 24 giờ, còn giá vàng trong nước duy trì mặt bằng cao với sự phân hóa giữa các thương hiệu. Người mua nên kiểm tra lại bảng giá trước khi giao dịch và so sánh cả hai chiều mua vào – bán ra để chủ động hơn về chi phí.